CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội (hsp)

15.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh463,230417,501419,747463,181436,761440,629514,739526,260557,211
4. Giá vốn hàng bán363,768345,765360,234404,952386,205390,945463,880464,887484,599
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)69,28971,56959,20557,85450,36649,26550,33660,90472,296
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7942,5573,3281,9124,1692,6163,6773,9194,801
7. Chi phí tài chính3,7482,30666165739580948
-Trong đó: Chi phí lãi vay154733580381
9. Chi phí bán hàng17,33314,39614,53011,77712,85911,0246,6327,6198,294
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,14430,13028,79531,60727,44227,64636,28138,09938,903
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,85827,29519,20816,38114,16813,04710,36218,52528,952
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,78826,39219,22316,16414,48713,14210,42519,01628,952
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,07020,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,07020,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc