CTCP Hanel Xốp nhựa (hnp)

8.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh339,874352,868308,905402,409351,574321,671369,504
4. Giá vốn hàng bán286,037304,315270,805350,802306,811267,837311,713
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)53,83448,35738,09951,60644,75053,83357,151
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7263,7332,4924,6802,1541,156720
7. Chi phí tài chính9371,6171,5074,7001,9202,3633,907
-Trong đó: Chi phí lãi vay5773079111,0788571,6773,562
9. Chi phí bán hàng22,91319,86317,72721,74919,20018,27718,383
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,81921,84817,07219,90117,97618,41618,645
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,8918,7624,2859,9367,80815,93316,936
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,0168,6324,07310,1037,98816,29217,346
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,6916,2733,0307,7406,03312,32613,867
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,6916,2733,0307,7406,03312,32613,867

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc