CTCP May Hữu Nghị (hni)

29.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh980,2921,182,126869,5351,128,872779,296900,0031,193,5321,349,7451,068,3431,006,4401,007,101
2. Các khoản giảm trừ doanh thu14
3. Doanh thu thuần (1)-(2)980,2921,182,126869,5351,128,872779,282900,0031,193,5321,349,7451,068,3431,006,4401,007,101
4. Giá vốn hàng bán806,980983,758726,801945,502672,601739,7501,025,1411,167,597900,288847,086844,114
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)173,312198,368142,734183,369106,681160,253168,390182,148168,055159,354162,987
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,25326,17621,74719,7293,1465,0567,64110,4015,2434,1649,194
7. Chi phí tài chính4,48011,7727,47311,9654,6083,4092,3663,1412,4143,3713,201
-Trong đó: Chi phí lãi vay191581761,1071,000238641573687712
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng14,24922,77914,42315,06812,84412,36413,46614,02311,67910,02810,935
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp57,47158,96052,54559,11049,28825,71340,42053,48548,76045,93155,253
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)118,366131,03390,040116,95443,087123,823119,780121,901110,445104,189102,793
12. Thu nhập khác6683,1251,8921,2561,8339541,8827175951,330436
13. Chi phí khác4634163562,2623736281,10111516792
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2052,7101,537-1,0061,7979181,853-3854801,314-356
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)118,571133,74291,577115,94944,883124,741121,633121,517110,925105,503102,436
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,83627,83818,10325,5379,62515,39829,26130,36222,73921,56723,301
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại9,620-4,600-5,020505821
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,83627,83818,10325,5379,62525,01824,66125,34222,78921,62523,322
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)93,735105,90473,47490,41135,25899,72396,97296,17588,13683,87879,114
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)93,735105,90473,47490,41135,25899,72396,97296,17588,13683,87879,114

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc