CTCP Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (hhp)

17.20
-0.10
(-0.58%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,256,8601,158,651548,557527,558433,820264,659206,759133,296129,260
I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,11216,52513,1492,1437,68610,7645,3762,4742,865
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn207,082119,99539,02013,5001,0001,1004,443
III. Các khoản phải thu ngắn hạn718,664536,870236,894369,885344,653195,466133,46265,67864,709
IV. Tổng hàng tồn kho460,414353,559170,365102,57267,27656,26666,64464,86756,701
V. Tài sản ngắn hạn khác42,66944,6158,15413,9387051,164178276543
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,390,4971,716,2311,529,529459,985265,895235,574174,148136,879137,858
I. Các khoản phải thu dài hạn3,0981,97913,7773,9463,00624,02222,89128,52728,527
II. Tài sản cố định1,348,504220,662150,967159,176162,278174,092135,454107,718108,968
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn950,1211,408,2171,245,197216,93322,7124,556204
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,53339,74873,00535,71933,23531,31014,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác46,24245,62446,58344,21144,6641,5931,203635160
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,647,3572,874,8822,078,086987,543699,715500,233380,907270,175267,118
A. Nợ phải trả2,510,9501,842,5421,313,038548,286314,397268,946169,757136,147144,218
I. Nợ ngắn hạn1,234,190994,248919,828392,149290,449242,252145,468124,221120,968
II. Nợ dài hạn1,276,761848,294393,210156,13723,94826,69424,28911,92523,250
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,136,4071,032,340765,048439,257385,318231,286211,150134,029122,901
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,647,3572,874,8822,078,086987,543699,715500,233380,907270,175267,118
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc