CTCP Công trình Cầu phà Thành phố Hồ Chí Minh (hfb)

10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh584,433461,468443,551385,347467,582406,796
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)584,433461,468443,551385,347467,582406,796
4. Giá vốn hàng bán550,934426,193410,026350,823427,097362,642
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,49935,27533,52634,52440,48544,155
6. Doanh thu hoạt động tài chính7391,2739309621,4631,192
7. Chi phí tài chính9271,0301,4731,2281,767674
-Trong đó: Chi phí lãi vay9279571,4731,2281,767624
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,42624,49321,16421,76324,47130,326
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,88611,02511,81812,49515,71114,346
12. Thu nhập khác1427924208153
13. Chi phí khác10376301951906
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)383-5-1-743-754
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,92511,02811,81312,49414,96813,592
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,8222,2502,4112,5843,1012,748
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6666
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,8222,2502,4172,5913,1072,754
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,1038,7799,3969,90311,86110,838
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát729133174
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,1038,7799,3899,87411,72810,664

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |