CTCP Hacisco (has)

9.44
-0.71
(-7%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh69,344115,620145,551197,531152,074173,739240,545259,478378,662316,926167,63583,010127,89457,74281,76784,678113,156151,934155,557107,224
4. Giá vốn hàng bán66,808108,192135,385182,758139,764160,192226,509242,313350,202300,735155,76576,461122,10753,52272,76271,71296,510127,908130,93892,349
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,5357,42810,16614,77312,31013,54614,03617,16528,46016,19111,8696,5495,7874,2209,00512,96616,64624,02624,62014,875
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,2734,6121,0512,1912,4523,0993,6162,2532,7182,2683,1994,9423,2584,7963,8764,6004,0841,463407345
7. Chi phí tài chính1,9811,6942,1912,7751,46451664460971516-40196-2175,0555463177731,398614549
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8861,6181,0763,7011,55746945619927117916763422162531,398614549
9. Chi phí bán hàng8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,72510,5048,39511,2719,9199,88710,17712,88911,8289,3929,3635,9447,24613,0417,1729,4455,7084,8554,8805,147
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,898-1586322,9183,3796,2436,8316,46818,3798,5505,7445,3512,016-9,0815,1627,79614,24919,23719,5329,523
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-10,6604999903,4713,4305,9726,70523,28017,7888,4385,6914,4686,5064,4356,8178,26616,80319,39319,5339,607
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-10,7413177222,9472,9525,1695,55518,71014,0846,5624,5473,5034,9535175,3897,18512,72413,99817,1038,406
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-10,7413177222,9472,9525,1695,55518,71014,0846,5624,5473,5034,9535175,3897,18512,72413,99817,1038,406

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn132,146178,118180,406179,749174,320194,616211,076224,733237,656342,277220,338205,791173,663181,784195,994198,022215,441257,331183,924167,789
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,1425,9145,5684,03418,87710,91914,97510,86422,58536,2912,9237,07344,79037,16812,39023,18232,32740,8135,9326,332
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,07121,22125,09922,18810,6548,57512,48226,57015,48218,86221,86638,2662,4592,23213,9099,064294478238
III. Các khoản phải thu ngắn hạn102,702138,153138,699145,809136,832166,933180,959162,001179,270191,874188,442151,782115,579130,864151,478146,323160,425180,090138,990111,144
IV. Tổng hàng tồn kho25,19712,80610,6937,7197,7047,8472,66025,29720,32089,3166,3457,2988,5499,59615,87916,94720,44534,82037,49250,313
V. Tài sản ngắn hạn khác35253462543425,9337621,3722,2861,9252,3382,5051,9511,1301,273
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,51435,82739,78022,87726,54426,99623,62225,31431,57035,50831,73730,96732,42032,99840,82743,02150,53640,56918,20415,930
I. Các khoản phải thu dài hạn3314012,3762,3861,7125,889
II. Tài sản cố định2,31513,09015,9593,0073,7833,1193,1173,6974,5342,1252,7042,9384,36712,41620,02122,03217,88831,32215,44812,778
III. Bất động sản đầu tư12,89914,04610,02911,31512,70313,9349,5979,90515,84116,55917,49718,47318,87011,39711,65011,90412,158
IV. Tài sản dở dang dài hạn605,5014612752651,0601,2162,66914014014014099993,105263542,182
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,1108,2668,2668,2669,2669,2668,2668,2668,2668,2669,6988,8488,3168,3168,8768,87617,3328,9692,345945
VI. Tổng tài sản dài hạn khác130425242891,698569727729181110531535726
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN155,660213,946220,186202,626200,864221,612234,699250,047269,226377,785252,075236,758206,083214,782236,821241,043265,977297,900202,128183,720
A. Nợ phải trả27,99174,82579,50461,05359,33277,11889,735104,513135,802257,444137,62481,95254,68168,20986,11889,613110,959147,127137,289143,768
I. Nợ ngắn hạn26,26966,72471,53560,76459,05976,85189,469104,287135,125256,780136,59580,97553,83966,34883,37188,791110,051143,111130,120137,196
II. Nợ dài hạn1,7228,1017,9682892722672662266776651,0299768421,8612,7478229084,0167,1686,572
B. Nguồn vốn chủ sở hữu127,669139,120140,682141,573141,532144,494144,963145,534133,424120,340114,451154,807151,403146,573150,703151,431155,018150,77364,83939,952
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN155,660213,946220,186202,626200,864221,612234,699250,047269,226377,785252,075236,758206,083214,782236,821241,043265,977297,900202,128183,720
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |