CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu (glt)

23.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh74,07944,69830,995272,969123,17213,29122,18329,84322,02012,83918,54951,862162,026261,192170,61865,24649,34521,13232,43944,912
4. Giá vốn hàng bán52,41630,40223,728242,082104,7878,81517,99418,38113,9706,57611,21039,357149,103241,891156,63450,88133,46914,33722,24630,799
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,66314,2967,26730,88818,3854,4764,18811,4628,0516,2637,34012,50512,92319,29713,96914,36515,8326,79510,19314,094
6. Doanh thu hoạt động tài chính16318420631414608821,4171,7241,8221,6492,0531,5601,5731,20856,320549360480462
7. Chi phí tài chính3303531,3421,8091,3036911644315710790217165237342316204121322324
-Trong đó: Chi phí lãi vay2891929551,5445044615416713214210833121182117153166
9. Chi phí bán hàng8,0197,2363,6946,3665,7154,3633,6015,9143,8674,3323,9272,7223,9033,5283,7155,0605,0463,2423,4284,646
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,1833,4162,6135,0612,6632,3921,3353,8883,4562,8303,0733,3215,2675,8982,5796,7683,5511,5772,1176,257
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,2943,474-17517,6558,845-1,888182,6332,2948171,8988,2995,14911,2078,54258,5407,5802,2154,8073,329
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,1183,283-17918,8878,664-1,900152,6772,2941,1361,8008,2245,15511,1467,85158,5977,5622,2154,93812,356
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,8512,306-17915,0787,205-1,991151,9941,8338571,5036,4364,1928,9636,19047,0696,3431,6734,00910,588
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,7262,767613,7436,657-1,6764931,3501,6427551,4536,4872,8127,8275,60646,0786,5221,8273,64410,472

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc