CTCP Thiết bị Điện Gelex (gee)

67.90
0.20
(0.30%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,757,53716,822,82418,847,75916,203,01312,765,106
4. Giá vốn hàng bán14,581,33714,550,68216,884,08414,117,73210,679,874
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,025,9312,113,9911,830,1221,954,9701,961,656
6. Doanh thu hoạt động tài chính571,667840,624394,871233,667174,761
7. Chi phí tài chính901,0301,128,443744,443621,138445,661
-Trong đó: Chi phí lãi vay575,945716,192516,391447,559337,373
9. Chi phí bán hàng327,730348,745360,858412,644364,952
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp420,243408,239387,450355,683383,896
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)949,7161,088,664760,768811,360964,880
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)967,0901,120,354818,006843,612972,826
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)792,670971,605654,789655,631760,356
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)745,377880,463565,867556,839664,319

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,563,1927,767,52712,445,8849,394,6215,720,213
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,125,181709,6421,409,760802,755527,461
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn162,180224,520329,850698,552339,217
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,995,7232,332,5303,529,9174,725,1032,210,700
IV. Tổng hàng tồn kho3,074,3544,360,4306,780,3793,039,3502,563,478
V. Tài sản ngắn hạn khác205,753140,404395,978128,86079,357
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,159,7409,652,09610,677,9055,003,7615,357,410
I. Các khoản phải thu dài hạn7,25915,111172961500,507
II. Tài sản cố định3,460,4966,682,6606,785,1971,544,4841,363,043
III. Bất động sản đầu tư130,232139,232
IV. Tài sản dở dang dài hạn264,462171,388514,377261,425322,326
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,653,1501,882,1512,598,3582,567,5982,623,047
VI. Tổng tài sản dài hạn khác519,860607,767596,511459,970356,712
VII. Lợi thế thương mại124,284153,787183,291169,322191,776
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13,722,93217,419,62323,123,78914,398,38211,077,623
A. Nợ phải trả7,771,05311,416,18017,136,39610,759,5357,423,748
I. Nợ ngắn hạn6,458,6816,165,11510,923,2178,897,6265,165,636
II. Nợ dài hạn1,312,3725,251,0656,213,1791,861,9092,258,112
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,951,8806,003,4435,987,3933,638,8473,653,875
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN13,722,93217,419,62323,123,78914,398,38211,077,623
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc