CTCP Petec Bình Định (gcb)

4.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn424,402397,265396,97652,10557,84876,13785,91989,85289,87687,07972,42874,53899,47979,95584,90598,664
I. Tiền và các khoản tương đương tiền49,58246,68419,65223,6366,5556,7257,0625,7057,32516,14014,53210,7797,8246,24710,4503,834
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,54820,50019,785200200200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn342,434320,252343,95020,21944,77659,97163,55872,23764,08449,62041,25748,43554,58955,04555,18455,027
IV. Tổng hàng tồn kho8,2119,44213,3027,8816,0857,74213,66911,91017,21219,56615,97915,25335,72117,45518,67236,859
V. Tài sản ngắn hạn khác6263862871702321,4991,6311,2551,754660701,3451,2075992,944
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn49,96130,43932,10728,94930,19827,62823,68225,35027,37731,09735,23740,02044,55734,82332,62131,757
I. Các khoản phải thu dài hạn3151,560
II. Tài sản cố định25,36427,96829,63727,86823,54725,13620,81422,24823,84327,59029,17532,11635,86325,55725,11325,396
III. Bất động sản đầu tư21,013
IV. Tài sản dở dang dài hạn9555,7241,159912,8771,27815
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,7741,1211,0841,0468488348221,3441,3501,3895,4795,7385,6915,6295,0125,255
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,8101,34943135791844871,7572,1832,1185832,1662,9117601,2181,091
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN474,363427,704429,08381,05588,046103,765109,601115,202117,253118,176107,665114,557144,036114,778117,526130,421
A. Nợ phải trả398,519349,814357,24016,43226,66039,26245,36149,71254,92958,59154,01158,71787,39556,89964,88480,501
I. Nợ ngắn hạn398,519349,814357,24015,93225,92038,13144,22948,55651,62455,01052,64757,17684,87955,12463,37279,110
II. Nợ dài hạn5007401,1321,1321,1563,3053,5811,3651,5412,5161,7751,5121,392
B. Nguồn vốn chủ sở hữu75,84377,88971,84364,62361,38564,50364,24065,49162,32359,58553,65355,84056,64057,87952,64349,920
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN474,363427,704429,08381,05588,046103,765109,601115,202117,253118,176107,665114,557144,036114,778117,526130,421
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc