CTCP FPT (fpt)

113
-0.50
(-0.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh62,962,65252,625,17544,023,01135,671,05229,921,69827,791,98223,259,12643,298,39640,447,13838,707,14332,873,02727,114,70224,624,08525,397,76020,041,45918,422,05116,429,73713,518,39721,399,75214,100,792
2. Các khoản giảm trừ doanh thu113,8587,27413,48313,79091,29875,02245,589639,785915,669747,445228,37086,81329,78127,51324,15518,02547,89819,506
3. Doanh thu thuần (1)-(2)62,848,79452,617,90144,009,52835,657,26329,830,40127,716,96023,213,53742,658,61139,531,46937,959,69932,644,65627,027,88924,594,30425,370,24720,017,30418,404,02616,381,84013,498,89121,399,75214,100,792
4. Giá vốn hàng bán39,049,04232,298,34726,842,24922,025,29818,016,74317,004,91114,490,65832,976,20631,093,33430,465,87926,371,19621,488,73619,902,15920,412,09916,028,81114,718,67313,403,40411,537,44320,048,51913,179,645
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,799,75220,319,55317,167,27913,631,96411,813,65710,712,0508,722,8799,682,4058,438,1357,493,8206,273,4605,539,1534,692,1454,958,1483,988,4933,685,3532,978,4361,961,4481,351,233921,147
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,929,4732,336,0691,998,5041,270,789821,896650,495600,0931,583,100574,760452,547367,645385,721636,518552,058464,259187,941197,47248,93611,2787,227
7. Chi phí tài chính1,811,5471,718,2981,687,3701,144,187548,165592,386361,047600,872694,214620,412354,076270,556549,888693,758559,127445,371495,23672,34474,25940,367
-Trong đó: Chi phí lãi vay551,639832,649645,726483,996385,338358,988238,344368,546374,186262,502166,165132,491228,659249,501238,148109,69980,48842,95657,96131,456
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh393,45142,347483,598686,865312,194404,927439,02771,08535,13334,47540,85921,52132,66235,538107,83469,667-39,9594,043
9. Chi phí bán hàng6,205,3785,242,5524,526,4413,604,6112,713,5612,345,9582,047,8343,074,6372,638,4552,226,8711,702,7581,356,607857,893793,285646,360527,091526,659384,773357,567283,983
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,079,4986,625,3745,846,2814,612,3264,495,3664,219,2553,553,2883,441,1292,751,1582,331,7892,183,2601,846,4741,602,6761,603,1551,370,5811,306,345963,266600,168435,826269,132
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,026,2539,111,7467,589,2906,228,4945,190,6544,609,8733,799,8314,219,9522,964,2012,801,7692,441,8692,472,7582,350,8672,455,5461,984,5171,664,1551,150,787957,142494,859334,892
12. Thu nhập khác147,905200,956184,324133,219131,401112,68460,449101,84799,840146,796193,662204,959167,744104,921144,688185,589191,151100,712140,45615,635
13. Chi phí khác103,320109,695111,33124,50758,59958,0262,67866,68150,14297,417176,307119,641112,05158,923106,012152,222101,85328,86826,0156,634
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)44,58691,26172,993108,71272,80254,65757,77135,16649,69749,37917,35585,31955,69345,99738,67633,36889,29871,843114,4409,001
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,070,8399,203,0067,662,2836,337,2065,263,4574,664,5313,857,6034,255,1183,013,8992,851,1492,459,2242,558,0772,406,5612,501,5432,023,1931,697,5221,240,0851,028,985609,299343,893
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,928,6331,424,0171,193,614954,883942,814761,990599,215698,494424,741497,001399,000477,971424,440418,067346,754329,029212,404148,71573,68742,515
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-277,872-9,061-22,67433,022-103,103-9,17124,39128,51013,466-83,937-18,901-27,654-3,3674,328-15,318-37,381-23,365
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,650,7601,414,9561,170,940987,905839,711752,818623,605727,004438,208413,064380,099450,317421,074422,395331,436291,648189,038148,71573,68742,515
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,420,0797,788,0506,491,3435,349,3014,423,7453,911,7123,233,9973,528,1142,575,6912,438,0852,079,1252,107,7601,985,4872,079,1481,691,7571,405,8741,051,047880,271535,612301,378
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,571,0431,322,8591,181,2351,011,889885,737776,362613,819596,583585,048507,189447,040457,605445,160397,330427,251342,525214,776142,80185,17620,895
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,849,0356,465,1905,310,1094,337,4123,538,0083,135,3502,620,1792,931,5311,990,6431,930,8961,632,0851,650,1551,540,3271,681,8181,264,5061,063,349836,271737,469450,436280,483

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn45,475,49636,705,75230,937,71135,118,37325,612,49018,979,17618,406,08716,059,93821,908,66318,959,00916,964,33312,908,24310,229,47011,372,7288,839,0227,678,5054,658,2634,342,6223,074,3802,020,706
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,315,4408,279,1576,440,1775,417,8454,686,1913,453,3893,925,7273,480,6606,013,3613,584,7094,336,2822,750,9712,318,9152,902,3831,436,1282,310,5101,242,503895,515669,452415,058
1. Tiền6,725,6205,975,1283,880,8603,447,3772,216,7432,611,6442,682,4371,886,4352,708,3971,879,3972,072,2061,426,9111,448,5741,498,138861,7181,491,5371,088,022815,402669,452415,058
2. Các khoản tương đương tiền2,589,8212,304,0292,559,3171,970,4682,469,449841,7441,243,2901,594,2243,304,9641,705,3122,264,0761,324,060870,3411,404,245574,409818,973154,48080,113
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,785,21416,104,20513,047,23420,730,72112,435,9186,708,9785,568,6244,379,4463,472,0872,617,4421,441,4871,443,449662,021861,597563,892619,749
1. Chứng khoán kinh doanh1,450,8921,452,855677,627861,597565,892619,749
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-9,405-9,405-15,607-2,000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21,785,21416,104,20513,047,23420,730,72112,435,9186,708,9785,568,6244,379,4463,472,0872,617,442
III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,379,9929,674,3438,502,8956,882,1836,265,4126,536,2516,426,9466,151,7826,640,1365,534,2095,034,3384,411,5343,775,6423,781,5143,248,8762,545,5511,994,1701,849,2831,756,8451,197,394
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10,537,0199,057,6477,990,0776,211,9575,564,3925,812,9385,561,5465,038,3794,813,6454,477,1224,005,2253,658,2673,208,6023,055,1702,355,7791,885,7051,541,2921,511,1171,509,7671,025,325
2. Trả trước cho người bán610,380482,075292,916400,707459,336274,779218,42895,341502,798346,030400,189253,623209,644202,306241,613395,081271,889160,984162,099121,923
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn251,95492,72461,418
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng136,097176,771199,252168,940197,973318,339431,581516,837522,983419,889272,485259,635153,814
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn9,80851588334,762185,532394910621,152
6. Phải thu ngắn hạn khác706,220869,492719,203595,813480,833491,316658,775767,000845,229476,422401,396320,027265,939368,964556,198286,909107,084122,56084,99750,146
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-619,532-912,157-699,436-529,996-622,655-361,516-264,667-180,519-142,688-282,202-295,456-240,272-181,027-104,561-58,527-22,143-18,819-6,795-18
IV. Tổng hàng tồn kho1,835,8001,593,4111,965,7881,507,3431,290,0921,284,2011,340,6871,020,2124,553,8085,268,1004,572,6363,328,8812,699,5093,275,8502,448,4721,426,0431,223,9581,428,218584,485384,296
1. Hàng tồn kho1,969,2681,724,9572,121,1181,623,3151,405,0841,349,9591,401,3031,024,0444,617,0305,332,0324,652,3333,353,8062,710,3013,294,6832,460,4541,434,7091,230,8721,430,100584,485384,296
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-133,468-131,546-155,330-115,972-114,992-65,758-60,615-3,832-63,222-63,932-79,697-24,925-10,792-18,833-11,982-8,666-6,914-1,882
V. Tài sản ngắn hạn khác1,159,0491,054,635981,617580,281934,877996,3571,144,1031,027,8371,229,2701,954,5491,579,590973,408773,383551,3841,141,654776,651197,633169,60663,59823,958
1. Chi phí trả trước ngắn hạn453,591449,246409,347290,950621,038692,501962,478759,948700,737829,521592,435178,530114,20281,83872,42493,98440,37135,80717,263
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ648,701528,985392,864256,818268,314175,755138,813156,146405,3611,106,182921,625757,074621,884405,238310,144209,296143,680130,80940,847
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước56,75876,405179,40632,51345,524128,10242,812111,743123,17218,84633,74410,02514,37438,09512,44925,9411,3631,284
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác31,78627,77922,92426,213746,637447,43112,2192,9904,204
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn26,537,74223,577,07620,712,69318,579,56816,121,83414,414,98811,350,9808,939,7397,924,5997,086,5795,694,0114,662,3143,979,7123,570,3583,465,5222,716,9101,466,5711,013,430334,839198,771
I. Các khoản phải thu dài hạn331,646247,392225,091167,244242,873262,485109,788231,657380,966348,6391,2131,4341,029376109315194
1. Phải thu dài hạn của khách hàng161,552242,328242,328
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn2,5101,1902,26993,99247,428393
5. Phải thu dài hạn khác381,509299,765276,273219,705203,610269,786164,125124,835192,339160,1621,2131,4341,029376126315
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-52,372-52,372-52,372-54,729-54,729-54,729-54,729-54,729-53,701-53,851-17
II. Tài sản cố định14,841,61813,643,23312,032,91510,398,8388,317,8237,492,1686,513,7365,247,2854,589,9834,292,2533,300,5472,536,7612,076,6661,727,8051,677,8431,255,566738,970632,798262,959157,575
1. Tài sản cố định hữu hình12,800,05512,382,11710,714,2319,260,9357,219,5526,295,2625,207,1264,585,4934,131,2993,971,4022,998,0022,263,5871,806,9101,458,8781,433,7351,023,900694,250598,227247,021157,575
2. Tài sản cố định thuê tài chính2,0434,01931,6244,8432,9022,8453,0253,6562,4641,737740546646596731147154
3. Tài sản cố định vô hình2,039,5211,257,0971,287,0601,133,0601,095,3691,194,0611,303,585658,136456,221319,114301,804272,628269,110268,331243,377231,52044,56634,57115,939
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,559,8181,315,2701,062,1851,290,5992,373,3931,650,4711,174,778805,5601,020,980692,575537,242539,103540,996423,085322,496382,946221,7568,80936,6938,144
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn14,23813,400
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,559,8181,315,2701,062,1851,290,5992,373,3931,650,4711,174,778805,5601,006,742679,175
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,319,0153,335,0093,238,2993,101,9942,581,1752,496,5522,202,4671,783,369826,328727,906796,509706,727696,286865,424978,170909,809290,070321,82713,2961,296
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2,282,1422,107,6172,205,7362,018,0051,980,8171,912,7131,676,2321,333,704289,799271,434251,078225,525210,441212,185714,708381,217243,554299,2111,296
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,393,7382,830,3492,399,0731,931,007903,457893,624793,361749,260756,802632,649703,176663,469663,358672,534273,705560,28947,69623,79612,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,357,065-1,623,156-1,376,710-847,218-303,299-309,785-267,126-299,595-221,058-176,178-157,745-182,267-177,513-19,295-10,243-31,697-1,180-1,180
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20020,20010,200200200784
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,388,1873,752,3823,746,2583,154,9082,406,5362,287,3831,024,194871,8681,106,3421,025,207726,544647,002447,964336,649264,923162,482215,77549,99621,57631,562
1. Chi phí trả trước dài hạn3,815,1673,391,4353,488,2522,972,6972,267,0662,247,132986,964811,4341,017,386808,537523,438489,424330,700225,344154,93081,869153,15241,16919,904
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại573,020360,947258,006182,212139,47040,25137,23060,43488,956216,670131,807103,53774,74373,22576,06460,74623,365
3. Tài sản dài hạn khác71,29954,04242,52238,08033,92819,86739,2588,8271,672
VII. Lợi thế thương mại1,097,4581,283,790407,945465,985200,034225,929326,018333,170231,508216,366216,366221,7145,999
TỔNG CỘNG TÀI SẢN72,013,23860,282,82851,650,40453,697,94141,734,32333,394,16429,757,06724,999,67729,833,26226,045,58922,658,34417,570,55714,209,18314,943,08712,304,54410,395,4156,124,8345,356,0523,409,2202,219,477
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả36,216,61230,349,81626,294,27932,279,95623,128,65616,594,87514,982,09611,761,30118,385,18715,863,30313,400,5259,316,7007,114,9218,717,2757,255,5136,677,4933,222,3663,131,2151,746,5341,607,947
I. Nợ ngắn hạn34,780,31229,651,67424,521,16229,761,10622,364,71116,102,25714,451,15011,100,34517,429,65614,967,55412,070,3439,068,7406,423,1968,475,4655,214,2064,765,8333,217,4373,064,6691,620,3601,483,024
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn14,446,23813,837,89410,904,34517,799,44112,062,4107,513,6366,598,8694,116,9899,206,6668,191,3256,722,4124,166,6352,859,6844,674,4552,675,9252,234,1171,236,8121,249,346658,784836,088
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả307,132
3. Phải trả người bán ngắn hạn4,423,9132,602,9773,209,2052,865,8152,824,5062,641,7972,510,1142,279,1723,757,3702,815,0553,018,8572,200,0231,809,3711,338,8281,150,1771,238,6531,057,5081,060,379626,707266,958
4. Người mua trả tiền trước562,067602,010491,098710,659465,158398,629418,652561,261582,218296,630478,420374,760345,908335,441210,727271,717336,640160,21271,23648,256
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,292,6591,432,357670,649517,653645,972554,462411,222320,421342,477318,469250,837196,312297,344337,468242,204353,375189,056242,91782,471
6. Phải trả người lao động4,267,6363,734,3413,276,6982,926,2291,968,3641,278,8851,191,303830,413826,717694,086647,442506,483310,779342,052211,764165,34336,33772,64567,208
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,253,394848,293807,640829,126762,365746,854837,957918,419602,958518,769517,897447,646234,920196,519218,872126,992122,98278,37720,199
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn86,758
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng92,73978,45678,66489,22564,24539,25146,56220,38118,96112,91615,75628,3776,47616,88730,22711,2147,36510,432
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,252,9573,620,2053,200,4012,530,3691,962,8791,827,3201,610,9211,293,6311,242,0301,491,948
11. Phải trả ngắn hạn khác916,3341,015,102568,807555,467744,817387,440341,063439,490523,625302,283177,253884,877299,918708,437286,391256,116155,99143,59267,427256,818
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn438,100417,401251,133112,414211,597174,56731,3546,0517,73416,95232,25352,49624,07724,12532,54422,22517,73422,834
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,834,2741,462,6361,062,521824,708652,398539,417453,133314,116318,900309,120209,216211,132234,719194,123155,37586,08157,01437,17726,32774,904
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,436,300698,1431,773,1172,518,850763,945492,618530,946660,956955,531895,7481,330,182247,960691,724241,8102,041,3071,911,6604,92966,546126,174124,923
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác183,78841,91428,14734,90838,49392,106108,96241,525203,058239,620198,449191,130271,774196,67510,29516,8924,01010,9853,830
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn501,116208,0751,477,8302,296,308677,797349,769366,793565,210732,698614,355142,41855,40621,8052751,800,3601,892,09914754,501122,344
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả356,995245,717149,30587,3662583352,8531,6672,9291,1391,848359
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1,4821,588909773614
10. Dự phòng phải trả dài hạn262,86469,3182,7635,2316,0817,7747,8583,3795,6116,6051313605572,9371,760446
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn131,345132,927114,87994,84441,12542,77746,80647,79712,30534,977986,180396,3107,630224,916
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1921921921921921921921921921921922721,77633,344853
B. Nguồn vốn chủ sở hữu35,796,62629,933,01125,356,12521,417,98518,605,66716,799,28914,774,97113,238,37611,448,07510,182,2869,257,8198,253,8577,094,2626,225,8125,049,0323,717,9232,902,4682,224,8381,662,686611,530
I. Vốn chủ sở hữu35,793,87629,930,26125,353,37521,415,23518,602,91716,796,53914,772,22113,235,62611,445,32510,179,5369,255,0698,251,1077,091,5126,223,0625,046,2823,715,1732,899,7182,222,0881,659,936608,780
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu14,710,69212,699,68910,970,2669,075,5167,839,8756,783,5876,136,3685,309,6114,594,2673,975,3163,439,7662,752,0182,738,4882,160,8271,934,8051,438,3201,411,621923,526608,102547,292
2. Thặng dư vốn cổ phần49,71349,71349,71349,71349,71349,94149,46649,46649,46649,46649,46649,46649,46649,54760,01254,85154,851524,866524,866
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,929,0131,928,6021,179,0651,178,175920,081765,332667,035287,83056,883
5. Cổ phiếu quỹ-824-824-824-824-824-824-824-824-824-794-513-692-2,806-1,831-176-19
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-49,482-17,779-40,481-22,56213,497-7,77314,96610,359-5,875-6,549-12,5704,30227,96019,39417,2765,9873,165-1,024-10
8. Quỹ đầu tư phát triển2,108,9531,549,8511,086,271570,492442,372307,527222,963171,161126,89079,03779,40078,66767,10310310310310310313,011
9. Quỹ dự phòng tài chính87,203114,944115,477115,476112,94660,27037,503
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu87,73087,20387,20387,20387,203102,98687,23087,23087,22787,228111,958107,56621,844
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối11,023,5658,674,1277,711,6817,000,4816,390,9065,960,6775,293,1665,511,4094,614,3404,394,5554,268,1544,207,3423,181,3123,173,4211,856,2001,391,088798,009431,917353,294
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,933,6924,958,8554,309,6563,477,0412,860,0942,835,0862,301,8511,809,3861,922,9521,601,3081,344,4741,045,192912,500704,8071,065,631715,672526,235282,606123,18939,644
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác2,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,750
1. Nguồn kinh phí2,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,750
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN72,013,23860,282,82851,650,40453,697,94141,734,32333,394,16429,757,06724,999,67729,833,26226,045,58922,658,34417,570,55714,209,18314,943,08712,304,54410,395,4156,124,8345,356,0523,409,2202,219,477
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |