CTCP Viễn thông FPT (fox)

56.50
-1.70
(-2.92%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh19,521,80717,617,66115,812,27114,742,96912,698,13411,552,20310,471,6118,854,8337,677,9016,693,6945,580,4014,835,6884,312,5144,568,3023,500,1662,467,2151,864,851
2. Các khoản giảm trừ doanh thu15,0927,2616,46013,32011,71886,04973,18433,31026,54127,22612,66010,60710,6275,51910,8859,82413,329
3. Doanh thu thuần (1)-(2)19,506,71517,610,40015,805,81114,729,64912,686,41611,466,15410,398,4278,821,5237,651,3606,666,4685,567,7414,825,0804,301,8874,562,7833,489,2812,457,3921,851,523
4. Giá vốn hàng bán9,796,8979,294,6248,540,9177,502,5026,598,1355,741,0835,342,3934,603,9323,937,3123,555,1072,919,4742,597,1612,182,4382,777,8961,917,9091,227,348691,708
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,709,8188,315,7777,264,8947,227,1466,088,2815,725,0715,056,0344,217,5913,714,0483,111,3612,648,2662,227,9202,119,4481,784,8871,571,3731,230,0441,159,815
6. Doanh thu hoạt động tài chính805,224659,224848,909733,381496,205354,269266,886211,038149,686162,66165,54957,44723,99754,27776,44055,72132,747
7. Chi phí tài chính374,046334,223479,759441,796300,745255,671215,487145,705121,508154,89284,87418,8565,6523,00725,22530,31713,973
-Trong đó: Chi phí lãi vay346,676295,513445,049335,197710,615242,653210,057133,047118,844150,79066,72615,1171,1233,52613,9184,424
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,292
9. Chi phí bán hàng3,501,0702,856,8832,329,6712,185,3371,884,5391,493,1981,138,257959,987683,625593,915530,325364,040302,255223,071175,149113,93996,893
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,291,1572,150,5932,269,8542,500,7382,009,8482,266,7162,166,6721,868,7911,819,9531,335,7911,063,831983,048867,131718,659646,222540,312539,978
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,348,7713,633,3023,034,5192,832,6552,389,3542,063,7541,802,5051,454,1461,238,6481,189,4251,034,785916,130968,407894,427801,216601,197541,718
12. Thu nhập khác43,22723,75244,80915,70414,83719,28010,8718,52317,5617,6108,68523,10517,7803,4759,29349,19951,037
13. Chi phí khác28,03569,45637,26930,7639,2618,9985,2235,13739,2874,2793,1238,84317,5753,4439,76949,03352,724
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,193-45,7047,540-15,0585,57610,2825,6483,385-21,7263,3315,56114,26220432-476166-1,687
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,363,9633,587,5983,042,0582,817,5972,394,9302,074,0361,808,1531,457,5311,216,9221,192,7561,040,347930,392968,612894,459800,740601,364540,031
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành866,690726,110629,087553,870458,847436,076344,936276,203218,099165,469235,037188,947228,278163,121143,98485,852122,555
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại11,068401-20,5435,38120,245-25,94121,73224,19816,709-76,763-21,590-29,106-8,703-9,956-1,435-32,818
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)877,758726,512608,544559,251479,092410,136344,936297,935242,297182,178158,274167,357199,172154,418134,02884,41889,737
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,486,2052,861,0862,433,5152,258,3461,915,8381,663,9001,463,2181,159,596974,6241,010,578882,073763,035769,439740,040666,712516,946450,295
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát68,20857,76250,457107,58995,71388,885111,858110,249102,27992,48754,37126,59844,52672,66284,66144,25240,377
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,417,9982,803,3242,383,0582,150,7571,820,1241,575,0161,351,3601,049,347872,345918,092827,702736,437724,914667,378582,051472,694409,917

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc