CTCP Tập đoàn F.I.T (fit)

2.94
-0.03
(-1.01%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,031,7755,351,6935,632,4804,691,0553,695,0093,329,6992,766,1912,568,4432,421,8192,298,9013,322,357702,36593,2601,689,6831,367,75758,689
I. Tiền và các khoản tương đương tiền253,130101,43643,306129,068297,43459,67723,88840,80244,14847,232739,124208,46625,2008712,8821,899
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn725,474887,3001,501,601601,5072,346,8582,506,1752,021,5221,716,3111,642,0181,227,2451,699,525303,25726,3751,588,8011,248,80955,303
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,473,5223,861,9423,599,1893,515,819635,655464,431418,690397,735363,902700,263469,680118,28540,37995,377113,9211,178
IV. Tổng hàng tồn kho460,517409,152427,045385,692370,081273,118266,295373,263333,006299,409384,23962,602
V. Tài sản ngắn hạn khác119,13391,86261,34058,96944,98226,29835,79640,33138,74524,75129,7899,7561,3064,6332,146309
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,988,7802,396,1152,089,0732,306,6572,289,0731,954,2782,518,5202,628,8492,477,6702,040,4231,078,181290,050138,995176,23826,50910,226
I. Các khoản phải thu dài hạn3,9884,7974,5251,88831,33127,4831,4041,03224,9346,26211,830
II. Tài sản cố định1,413,528663,653621,440642,145666,743469,932500,473714,384557,506339,351351,125158,9977,14313,61814,2745,834
III. Bất động sản đầu tư105,715106,789107,862108,936110,382111,455150,22180,47382,54613,98914,39214,79529,79714,858
IV. Tài sản dở dang dài hạn280,140794,863438,277222,64647,60683,82940,88128,512145,34571,10716,3929,4902,0242,024
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,784,555359,934367,784707,857741,4341,155,3581,694,6041,619,5741,462,9071,420,972450,84746,986100,934146,15310,0001,629
VI. Tổng tài sản dài hạn khác400,854466,080549,185623,186691,57618,57719,28725,28816,73019,52441,92130,3641,1211,608212739
VII. Lợi thế thương mại341,545410,409491,811573,776655,74287,644111,649159,586187,702169,217191,67429,418
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,020,5557,747,8087,721,5546,997,7125,984,0815,283,9775,284,7115,197,2924,899,4894,339,3234,400,538992,416232,2551,865,9201,394,26768,915
A. Nợ phải trả1,982,7261,806,9331,934,6121,133,1471,284,3721,237,3971,238,0401,228,665901,611576,3651,343,364202,80738,7751,706,0661,283,12433,496
I. Nợ ngắn hạn1,430,3441,366,2961,667,519953,6711,159,012735,410716,670598,492665,919543,2821,041,318201,95337,8211,634,3901,280,73630,397
II. Nợ dài hạn552,382440,637267,093179,476125,360501,987521,370630,173235,69233,083302,04685595471,6772,3883,099
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,037,8305,940,8755,786,9415,864,5664,699,7094,046,5804,046,6703,968,6273,997,8783,762,9583,057,175789,608193,480159,854111,14335,419
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,020,5557,747,8087,721,5546,997,7125,984,0815,283,9775,284,7115,197,2924,899,4894,339,3234,400,538992,416232,2551,865,9201,394,26768,915
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc