CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội (ebs)

10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn106,960103,231103,529116,455108,167132,361128,989129,569128,208140,680126,02898,324120,471155,225151,735157,12964,83754,43053,78634,809
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,02618,78514,96614,0749,8047,32011,15324,58526,78027,6399,34013,40039,17763,02271,87898,4254,71413,6578,7582,762
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn29,01215,1035,3412,3181,10421,00010,00028,87021,70520,7058,79611,943
III. Các khoản phải thu ngắn hạn53,81954,18365,12881,38982,299108,44268,72064,42863,19758,77637,92127,62225,35042,88439,82228,83522,79518,49528,15616,873
IV. Tổng hàng tồn kho16,75414,05516,19115,54912,85715,35127,47840,54237,46243,52749,07133,87732,90638,41925,84328,97735,85421,39215,80914,349
V. Tài sản ngắn hạn khác3501,1061,9043,1263,207144638157707388261,7202,3332,1052,2508911,4758861,064826
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74,09879,02478,38879,88683,91125,26421,73124,51425,91126,91727,86127,08125,99911,00422,59123,59930,69935,69126,59915,885
I. Các khoản phải thu dài hạn63634,0553,9203,544551,030950
II. Tài sản cố định33,02435,33837,70039,40020,6131,2612,3893,3223,0923,6513,5051,6825321,64414,29614,35014,56014,8021,929
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn19,1033,4623,4013,2762,6712,6212,241
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,51133,61530,51130,99130,4449,9564,6664,9305,1505,15075093015,3317507507504,4105,0945,094270
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,56310,00810,1149,4959,69610,12711,13212,80014,26314,83519,90620,8997,8958,1216,9867,87011,72915,79519,57714,871
VII. Lợi thế thương mại489559629
TỔNG CỘNG TÀI SẢN181,059182,255181,917196,342192,078157,626150,720154,083154,120167,597153,889125,405146,470166,229174,326180,72895,53690,12080,38550,694
A. Nợ phải trả31,75027,25730,86646,94848,30019,30022,71726,40127,90942,54431,77521,77724,98040,00463,81465,79134,34928,22450,84323,872
I. Nợ ngắn hạn29,99022,75524,03537,78936,81519,23922,67126,35527,86342,49831,72921,73124,93439,95863,57264,96034,20928,08450,27223,709
II. Nợ dài hạn1,7594,5026,8309,15911,485614646464646464646242831140140571163
B. Nguồn vốn chủ sở hữu149,309154,998151,052149,394143,778138,326128,003127,682126,211125,054122,114103,627121,489126,225110,512114,93761,18761,89629,54226,822
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN181,059182,255181,917196,342192,078157,626150,720154,083154,120167,597153,889125,405146,470166,229174,326180,72895,53690,12080,38550,694
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc