Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP (dvn)

17.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,695,0934,805,5514,938,5534,612,6724,235,2284,086,0964,207,2863,988,7044,061,0943,671,2053,707,5413,594,9923,765,2973,968,5213,727,5853,818,0143,764,4463,814,2903,897,5633,782,895
I. Tiền và các khoản tương đương tiền44,924549,31799,88952,925289,223540,63554,87963,706104,34050,18067,91570,86783,521225,38396,021275,041193,922252,44482,65896,208
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn702,480621,410763,610975,870755,670498,9001,087,150952,450923,250813,450765,350646,050634,550607,050606,550545,050673,050547,050632,050602,086
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,916,5941,731,2752,357,0281,906,4041,647,5391,684,5131,715,4731,644,7671,778,7531,574,9631,689,2451,749,2031,845,8831,990,4701,981,3821,833,4041,807,1011,762,6391,708,6781,707,516
IV. Tổng hàng tồn kho1,975,1321,860,2421,685,5761,637,5901,503,3211,325,3051,317,8721,287,0651,223,6951,191,6101,149,3791,090,6391,166,6901,100,8901,004,2811,115,2611,051,5031,207,8341,426,9731,327,635
V. Tài sản ngắn hạn khác55,96243,30732,45039,88339,47536,74331,91240,71631,05541,00335,65238,23334,65344,72939,35149,25738,87044,32247,20449,449
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,811,3861,996,4571,984,0802,016,6092,092,8292,075,9992,089,6982,005,2142,009,8462,052,5582,054,2602,048,9042,014,0182,026,8772,121,2232,174,1632,095,4992,197,5942,183,3802,168,946
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3901,3751,4397186506726622,2842,5341,7081,7101,7091,7571,7561,7061,7231,7901,7881,918126
II. Tài sản cố định267,648262,983269,024274,978281,175282,742287,488294,508296,589301,538305,501314,965319,951319,732318,723324,683331,863336,119343,036315,614
III. Bất động sản đầu tư34,77934,98635,24435,50235,75936,01736,25436,16853,14853,74554,03949,56649,85950,15350,46250,440
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,0548,8496,8765,1138005,3023,0833753095882,6902,0471,7726,0986,0797,4495,5384,1514,18340,390
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,471,6971,658,7181,635,8741,665,0981,739,0981,722,2631,727,3521,638,3891,623,3381,664,5691,659,0341,648,6271,608,8431,616,6761,709,8781,754,8001,720,4641,820,9771,798,5871,779,385
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,81729,54635,62335,20135,34729,00334,86033,49033,92830,41031,28531,99131,83632,46034,37435,06835,84434,55935,65633,430
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,506,4786,802,0086,922,6326,629,2816,328,0586,162,0966,296,9845,993,9186,070,9405,723,7635,761,8015,643,8965,779,3145,995,3975,848,8075,992,1775,859,9446,011,8846,080,9435,951,840
A. Nợ phải trả3,594,6813,227,9943,440,8863,036,5832,907,2422,791,9113,003,9722,762,7572,921,2262,652,8742,746,2532,767,7203,009,7643,257,5353,143,0163,090,2852,866,6833,040,1783,159,1382,989,624
I. Nợ ngắn hạn3,563,6093,196,5043,407,5723,005,0822,875,7662,730,0242,942,2722,700,8352,859,8922,589,0372,682,6342,701,5312,942,6503,187,8863,074,9243,037,0082,815,6802,986,7073,105,5012,932,509
II. Nợ dài hạn31,07231,49033,31431,50131,47661,88761,70061,92261,33563,83763,61966,18967,11469,64968,09253,27751,00353,47253,63757,115
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,911,7983,574,0143,481,7463,592,6983,420,8163,370,1843,293,0123,231,1613,149,7143,070,8893,015,5482,876,1762,769,5512,737,8632,705,7912,901,8922,993,2612,971,7052,921,8052,962,216
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,506,4786,802,0086,922,6326,629,2816,328,0586,162,0966,296,9845,993,9186,070,9405,723,7635,761,8015,643,8965,779,3145,995,3975,848,8075,992,1775,859,9446,011,8846,080,9435,951,840
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc