CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (dp2)

4.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh200,471200,432193,555189,017180,098165,046155,830151,103151,666107,552
4. Giá vốn hàng bán174,183182,437182,924180,905172,107161,759144,976135,472131,69199,643
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,83517,75010,2967,2997,8922,97710,27214,21418,6016,749
6. Doanh thu hoạt động tài chính7639553,55219068152157,2402,270
7. Chi phí tài chính13,1675,23515,82414,86412,09710,9395,22911,21511,61812,026
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,0134,83815,68313,90812,05010,4345,21210,93711,61311,937
9. Chi phí bán hàng3,4803,9434,2753,8062,9493,4213,9484,4853,7323,140
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,66914,71713,53513,23011,52812,35711,28410,72711,1609,864
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,405-6,106-23,282-21,050-18,492-23,671-10,036-12,199-670-16,012
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-10,311-5,554-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-12,41914-7,554
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-10,311-5,554-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-13,30114-7,554
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-10,311-5,554-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-13,30114-7,554

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn146,606129,842115,731131,393111,732131,211117,519125,951112,361104,011
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,4005,0533,5843,7577654071,1131,9163,544547
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn74
III. Các khoản phải thu ngắn hạn83,05576,69168,37366,21567,66974,63272,80776,08968,62070,714
IV. Tổng hàng tồn kho41,63947,61042,44155,09138,10350,61938,40842,70734,68928,358
V. Tài sản ngắn hạn khác5124871,3336,3295,1955,5535,1915,2405,4344,392
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn263,882312,792335,653355,509376,087394,638415,576417,695459,725347,006
I. Các khoản phải thu dài hạn45,00072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,240110,000
II. Tài sản cố định110,732132,237152,211172,876185,351205,641225,90274,19578,52581,818
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn77771,9121,91210,8139,2189,218161,790161,934155,101
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn93,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96094,040
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,11314,27815,33014,52113,72213,58014,25615,51015,30616,047
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN410,488442,633451,385486,901487,818525,849533,095543,646572,086451,017
A. Nợ phải trả339,826361,660364,858376,325353,492373,594356,633355,796370,934399,782
I. Nợ ngắn hạn245,866267,700249,182243,649206,816211,918179,957164,721156,467117,231
II. Nợ dài hạn93,96093,960115,676132,676146,676161,676176,676191,076214,467282,551
B. Nguồn vốn chủ sở hữu70,66280,97386,527110,576134,327152,255176,462187,850201,15151,234
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN410,488442,633451,385486,901487,818525,849533,095543,646572,086451,017
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc