CTCP Điện Nước An Giang (dna)

22.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh841,492682,028654,846702,068760,773634,323607,508637,085755,348630,466562,361611,728649,896508,425490,174530,884553,085479,866443,313461,778
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)841,492682,028654,846702,068760,773634,323607,508637,085755,348630,466562,361611,728649,896508,425490,174530,884553,085479,866443,313461,778
4. Giá vốn hàng bán664,533555,863541,740571,672604,646509,588486,524524,728614,518488,931509,318488,105507,974401,662402,087428,070450,513398,468378,359387,804
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)176,959126,165113,107130,396156,127124,735120,983112,357140,829141,53553,043123,624141,923106,76288,087102,814102,57281,39864,95373,973
6. Doanh thu hoạt động tài chính901508472535133401,279355817600845930-1493521,4916943113392,344987
7. Chi phí tài chính7,0046,2925,8405,4944,4904,7164,6624,9024,6245,9845,1376,0975,8276,9785,8776,3266,2686,6456,2378,304
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,0046,2925,4944,4904,7164,6624,9024,6245,9845,1376,0975,8276,9785,8776,3266,2686,6456,2378,304
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng57,11346,63638,61545,46255,47844,81036,08339,99460,72439,63838,45437,87637,91037,34037,93836,75636,67135,84235,29535,562
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,21532,57436,79433,33336,26621,91950,13632,61732,66316,86621,99517,31242,06125,62617,24118,35317,81915,91622,21816,851
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)83,52940,71332,70446,36160,40553,62931,38135,19943,63579,646-11,69863,26855,97637,17028,52242,07342,12723,3333,54714,243
12. Thu nhập khác5,8441,3457,9721,8956,3045,2236,6025,8982,3161,29219,8792,1873,74758912,9561,6712,3362,18021,1447,075
13. Chi phí khác3,5669025,6581814,1721154,4524,07623617612,350595622-2309,8606649679909,641195
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,2784432,3141,7142,1325,1082,1491,8222,0801,1167,5281,5923,1258193,0961,0071,3681,18911,5026,880
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)85,80741,15735,01848,07562,53858,73733,53137,02145,71680,762-4,17064,86159,10137,98931,61943,08043,49524,52315,04921,122
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,4878,2317,9239,61510,00911,7482,1867,4667,57716,1531,98312,97411,1427,6006,0958,6228,0744,9164,2404,224
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại670-9192,4964,5201,574-3,649707245674-1,216
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,1578,2317,0049,61512,50511,7486,7067,4669,15116,153-1,66612,97411,8497,6006,3408,6228,7484,9163,0244,224
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,65032,92528,01538,46050,03246,98926,82529,55536,56564,609-2,50451,88747,25230,38925,27934,45834,74719,60612,02516,898
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,65032,92528,01538,46050,03246,98926,82529,55536,56564,609-2,50451,88747,25230,38925,27934,45834,74719,60612,02516,898

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn574,027435,276500,105496,313538,831418,923412,368459,610581,433421,236386,813395,268428,225332,470348,625
I. Tiền và các khoản tương đương tiền178,03896,710161,67445,01182,54429,84446,45814,66992,78726,53013,5007,19560,1399,40717,190
1. Tiền128,03896,710161,67445,01182,54429,84446,45814,66992,78726,53013,5007,19540,1399,40717,190
2. Các khoản tương đương tiền50,00020,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,34035,34035,34035,34035,34028,34045,34045,34045,34045,34045,34036,34045,34045,34044,840
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn35,34035,34035,34035,34035,34028,34045,34045,34045,34045,34045,34036,34045,34045,34044,840
III. Các khoản phải thu ngắn hạn279,431236,116232,444326,690336,499288,532256,082324,864372,321287,500271,713290,116264,912220,967231,856
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng264,898224,194221,414314,663315,720268,010238,398297,047343,041255,063246,690255,195228,174187,134201,014
2. Trả trước cho người bán9,1685,3564,9623,2581,8962,31594918,99020,78322,78218,83424,22126,93724,03222,803
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác6,6937,8947,3969,88920,00219,32617,85510,2779,94711,1067,64011,27810,38010,3798,618
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,329-1,329-1,329-1,119-1,119-1,119-1,119-1,450-1,450-1,450-1,450-578-578-578-578
IV. Tổng hàng tồn kho43,56439,09143,63644,66345,45442,81240,07140,77837,28737,92141,17936,51736,49439,32640,110
1. Hàng tồn kho43,56439,09143,63644,66345,45442,81240,07140,77837,28737,92141,17936,51736,49439,32640,110
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác37,65428,01927,01144,61038,99429,39524,41733,95933,69823,94615,08125,10021,33917,42914,629
1. Chi phí trả trước ngắn hạn37,65427,76527,01143,83238,99429,39524,41733,95933,69823,94615,08125,10021,33917,42914,629
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước254778
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,143,6391,164,2421,152,8621,132,5371,132,2301,131,7221,138,8551,127,8021,121,8051,119,7071,134,3251,114,4421,112,0071,132,3971,149,127
I. Các khoản phải thu dài hạn1,655
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,655
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định969,630984,335976,396976,349976,860977,406983,264984,758990,868991,721982,380965,260977,003986,159990,079
1. Tài sản cố định hữu hình951,882966,487959,374959,272959,746960,237966,040967,566973,625974,427965,035947,864959,556968,661972,773
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình17,74917,84817,02217,07717,11417,16917,22417,19217,24317,29417,34517,39617,44717,49817,306
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn31,42433,33130,67229,49429,62726,37024,16832,52730,07027,28544,93935,68520,82526,18628,030
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang31,42433,33130,67229,49429,62726,37024,16832,52730,07027,28544,93935,68520,82526,18628,030
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,5846,5843,5843,5845,5845,5845,5845,5845,5845,5845,5845,5843,5844,5844,584
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn848484848484848484848484848484
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,5006,5003,5003,5005,5005,5005,5005,5005,5005,5005,5005,5003,5004,5004,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác134,346139,992142,210123,110120,159122,362125,838104,93395,28395,118101,421107,914110,595115,468126,433
1. Chi phí trả trước dài hạn134,346139,992142,210123,110120,159122,362125,838104,93395,28395,118101,421107,914110,595115,468126,433
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,717,6661,599,5181,652,9671,628,8511,671,0611,550,6451,551,2231,587,4111,703,2381,540,9441,521,1381,509,7101,540,2321,464,8661,497,752
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả861,535701,139787,514750,841831,511657,822705,387723,005868,387643,539695,739647,995730,403605,032668,265
I. Nợ ngắn hạn496,928351,753478,028461,367581,341349,230408,254440,276574,747355,227316,386301,934360,433210,128271,811
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn68,11376,52096,693111,119118,73687,32291,69499,98997,497108,85951,38451,01245,02727,89054,449
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn202,353193,510174,028192,026211,284183,291166,151130,706188,524111,45090,43634,35523,84331,15429,186
4. Người mua trả tiền trước8319503037449246561606922,0972,2001,591421559504231
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước31,10317,68943,79133,11226,29818,66542,63435,09329,44726,65235,41935,37124,38911,68130,963
6. Phải trả người lao động40,4147,91343,28955,40150,63113,20858,41265,82261,3837,79425,78036,36132,3023,82415,560
7. Chi phí phải trả ngắn hạn92855955946946970870871,83271,83266,79166,791100,789100,78986,00886,008
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác120,25445,76281,19562,497155,21843,97230,20334,940111,49230,17124,54042,840121,62746,95943,190
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi32,9308,84938,1705,99917,7801,40818,2931,20412,4751,30920,44578511,8992,10912,225
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn364,607349,387309,485289,474250,169308,592297,133282,729293,639288,312379,353346,061369,970394,903396,454
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác106,20497,204107,204117,204107,204151,204151,075151,075151,075151,075152,429136,624137,230137,230137,269
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn241,930236,380186,479155,549126,244143,163131,833121,949132,860129,106218,793197,456220,759246,400247,911
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả16,47315,80315,80316,72216,72214,22514,2259,7059,7058,1318,13111,78111,78111,07411,074
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ200200200200
B. Nguồn vốn chủ sở hữu856,131898,378865,453878,010839,550892,823845,836864,407834,852897,405825,399861,716809,829859,835829,487
I. Vốn chủ sở hữu856,131898,378865,453878,010839,550892,823845,836864,407834,852897,405825,399861,716809,829859,835829,487
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu563,296563,296563,296563,296563,296563,296563,296563,296563,296563,296563,296563,296563,296563,296563,296
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển194,721180,971180,971174,471174,471155,471155,471124,721124,721117,479110,087106,587106,587103,087103,066
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối98,115154,112121,187140,243101,784174,056127,070151,443121,888191,684127,070153,145101,258154,764124,436
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản24,94724,94724,94724,94738,68938,68938,68938,689
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,717,6661,599,5181,652,9671,628,8511,671,0611,550,6451,551,2231,587,4111,703,2381,540,9441,521,1381,509,7101,540,2321,464,8661,497,752
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc