CTCP DIC - Đồng Tiến (did)

3.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh442,554238,441227,416352,727245,270247,396270,260258,724244,783206,938156,624163,307166,05396,678143,574103,15235,552
4. Giá vốn hàng bán418,786222,387210,990328,981226,329224,851241,788229,661227,804186,711142,261148,006153,60684,230122,80384,72427,221
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,15315,97316,42723,74618,94022,53228,47229,06316,91820,22714,36315,30112,44712,44820,77118,4288,331
6. Doanh thu hoạt động tài chính2192,56610101012913181515173916228644
7. Chi phí tài chính4,2204,8937,0676,6216,0246,1966,3625,7984,9535,6435,4595,3145,8244,9045,0763,6652,336
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,1904,8227,0676,6216,0246,1966,3625,3424,5624,7844,9285,3145,8244,9045,0763,6652,336
9. Chi phí bán hàng1,9696429374,7653,3422,9213,3502,6301,9001,7351,1501,7752,0641,2041,4231,207856
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-6478,84310,70311,0278,4619,68311,74510,5707,7007,7085,5915,8855,5525,0104,6493,8442,196
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,3871,6142861,3441,1233,7427,02610,0752,3785,1592,1772,341-9761,3689,7859,9982,987
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,8772,1133937681,0943,3026,9289,0372,5504,5522,3272,061-861,1408,53911,0153,187
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,8191,3722734738202,3625,4856,9891,7153,1252,0732,061-891,0196,9729,6382,515
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,8191,3722734738202,3625,4856,9891,7153,1252,0732,061-891,0196,9729,6382,515

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn83,286161,95975,232212,906152,295143,979165,835139,831142,080102,06188,14884,92891,81178,70678,81567,68723,197
I. Tiền và các khoản tương đương tiền331813,3485,14912,20615,0038,8593,0354,6872,8083,9132,6503,9225,3627,24213,2413,374
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn40,518109,13753,086167,576109,347114,946135,360124,516108,06181,90768,26360,52962,56144,39747,47333,04610,487
IV. Tổng hàng tồn kho42,73552,60617,45038,80430,42813,68621,22010,58327,31517,04915,67820,60821,78226,48721,75018,4128,552
V. Tài sản ngắn hạn khác351,3491,3773143443961,6962,0172962941,1413,5462,4612,3512,988785
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn196,613229,474261,000174,787185,696185,964139,410145,47982,33165,21557,31150,13256,43153,40052,72559,09446,867
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định154,761187,395136,856143,060150,818131,284119,19869,25944,50650,37643,34939,59744,99639,13740,29445,06540,061
III. Bất động sản đầu tư4,3104,310
IV. Tài sản dở dang dài hạn41,36941,363123,89031,26834,37953,52719,43663,46837,0679,9546,0481,4721,4728,9998,0387,4091,003
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn668115215215215215212,7526083,7114,5705,1026,1522,152152152152
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4176341033083483886251501,1733,3443,9613,8103,1144,2412,1601,342
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN279,900391,433336,232387,693337,991329,943305,245285,310224,411167,275145,459135,060148,242132,107131,540126,78170,064
A. Nợ phải trả93,508206,860152,795204,529172,290164,968142,537186,898132,887107,35584,74176,34189,34872,96667,76961,06041,077
I. Nợ ngắn hạn74,549151,757123,695191,051159,934130,041104,318179,218128,763103,25480,42171,85181,92067,23964,20253,96038,096
II. Nợ dài hạn18,95855,10329,10013,47812,35634,92638,2197,6794,1244,1014,3204,4907,4285,7273,5677,1002,981
B. Nguồn vốn chủ sở hữu186,392184,573183,437183,165165,701164,975162,70898,41291,52459,92060,71858,71958,89459,14063,77165,72228,987
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN279,900391,433336,232387,693337,991329,943305,245285,310224,411167,275145,459135,060148,242132,107131,540126,78170,064
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc