CTCP Tập đoàn Đua Fat (dff)

0.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,125,4202,114,3172,285,6702,357,6252,607,3552,605,6302,626,0872,681,1782,634,6572,732,6642,871,0212,657,864
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,5642,2072,9415,2095,19722,66320,48424,63936,2823,2144,19352,768
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,417,8491,397,2171,528,8211,563,6281,693,0881,706,4941,748,8991,791,7201,712,7521,845,9371,772,6421,672,642
IV. Tổng hàng tồn kho702,265708,618725,098763,078858,642826,588806,018811,583818,346812,483992,058834,120
V. Tài sản ngắn hạn khác2,7426,27528,80925,71050,42749,88650,68753,23667,27671,031102,12898,334
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn690,430718,779957,132980,3481,206,1971,242,5301,297,1431,316,0801,457,3531,509,5251,656,1301,708,729
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2922,29226,24228,50628,50625,50763,32063,32063,61066,88183,05693,508
II. Tài sản cố định511,892540,221754,112774,897998,9801,024,6931,057,9281,082,3531,256,5961,299,3761,464,3991,496,585
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn165,854164,111162,587161,738159,854159,049149,210138,920114,214110,45968,35064,955
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,0006,6856,685
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,39212,15614,19115,20718,85823,25126,68531,45616,21526,08937,66750,952
VII. Lợi thế thương mại252627303132332,6572,729
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,815,8502,833,0963,242,8023,337,9723,813,5523,848,1593,923,2303,997,2584,092,0104,242,1894,527,1514,366,593
A. Nợ phải trả3,289,2202,938,5483,122,8483,039,8113,301,1933,282,8273,244,0153,218,0763,230,4583,363,7753,652,0623,450,586
I. Nợ ngắn hạn2,721,6442,339,9722,524,1672,441,1572,453,6552,434,7511,942,3401,712,7851,562,6261,670,9732,033,6891,768,567
II. Nợ dài hạn567,576598,576598,681598,654847,538848,0751,301,6751,505,2911,667,8321,692,8021,618,3721,682,019
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-473,371-105,452119,954298,161512,359565,333679,215779,182861,552878,414875,089916,006
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,815,8502,833,0963,242,8023,337,9723,813,5523,848,1593,923,2303,997,2584,092,0104,242,1894,527,1514,366,593
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc