CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng (ddn)

9.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,070,3221,394,654945,5511,187,9161,549,2251,559,5891,797,5671,597,2241,814,4731,805,9001,833,3801,984,0682,037,3682,093,8581,933,0141,550,6001,186,049829,618555,442
4. Giá vốn hàng bán973,0701,302,660879,4981,102,0911,473,8231,484,1341,710,3121,511,6931,718,2691,713,9081,742,7691,891,4351,930,9861,987,5121,826,6001,449,0641,103,028783,640523,930
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)95,03389,99963,90682,00472,47670,66780,25783,56388,00988,22789,64992,158100,31697,496105,170100,91782,46245,52629,486
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,25322,17317,67212,1404,7865,5656,7813,8913,05511,35515,7038,4635,7475,59415,5847,9798,7167,0651,081
7. Chi phí tài chính31,86820,20111,9249,6362,5503,5046,89714,37911,24818,60326,01218,85730,77630,70862,20954,00147,73613,3685,506
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,4833,9653,2121,0591,2172,0845,2667,3177,6788,8999,25513,67817,27422,87421,52911,1105,0953,776
9. Chi phí bán hàng81,83674,00649,29954,81542,08837,84846,44444,41237,36834,76234,54334,36734,96536,70829,51424,33922,78122,48914,436
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,45215,25519,38015,31715,34216,40512,87710,34124,06330,86526,54627,78625,75623,05832,80822,82814,15110,0589,287
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,1302,70997514,37617,28318,47320,82118,32318,38515,35218,25019,61214,56612,618-3,7787,7276,5106,6761,337
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,3019,6632,21115,62818,71919,47421,85220,22922,40821,37420,71820,30317,07315,34213,30912,20310,3988,0863,402
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,0387,6241,11112,26714,91615,59017,40815,86817,65817,08216,07215,79612,62811,40810,0869,1579,1045,5053,402
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,0387,6241,11112,26714,91615,59017,40815,86817,65817,08216,07215,79612,62811,40810,0869,1579,1045,5053,402

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn918,8901,080,166641,076592,584480,339613,000888,582839,315830,435867,151880,034845,063804,030727,452629,179433,048331,830287,843217,661
I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,33029,12817,18420,80021,72923,32039,60938,57778,720129,886125,309136,417128,59476,89460,00821,75822,47930,85322,573
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn117,660123,544103,060
III. Các khoản phải thu ngắn hạn693,772751,534404,373392,260393,288524,258746,453713,849669,401632,815658,228591,251582,158528,663450,279322,348232,251197,232132,551
IV. Tổng hàng tồn kho71,341167,152112,349174,99964,77864,985100,54085,81081,554103,18795,700110,48184,922110,211103,65281,53472,14056,32560,500
V. Tài sản ngắn hạn khác4,7868,8074,1094,5265444381,9811,0797601,2627976,9158,35711,68515,2407,4084,9583,4332,037
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn88,07092,59786,10486,04152,57652,52152,10137,41036,22439,23635,42635,19934,94934,85823,70923,18124,30512,97210,076
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định77,16780,67877,34645,33941,71343,71033,30034,59134,27238,05633,30233,73933,52933,43422,27321,76722,51810,8108,149
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3261,9397431,7312,4552148,60535523294323745253115
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,3001,3001,3001,1801,1801,1801,1801,1801,1801,2951,5181,7121,575
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,5779,9808,6848,9718,4088,5978,8971,16342044195244256119268197237
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,006,9601,172,762727,180678,625532,915665,521940,684876,725866,658906,387915,460880,262838,980762,311652,888456,229356,134300,815227,737
A. Nợ phải trả799,870969,000531,042473,759340,316487,838764,029717,478722,399802,964815,630786,643760,525690,314585,651397,599303,129248,244178,862
I. Nợ ngắn hạn797,141966,518528,125471,650338,186487,784763,976717,478722,399802,964815,630786,643760,525689,225581,698392,923297,720247,494178,390
II. Nợ dài hạn2,7292,4822,9172,1092,13054541,0893,9544,6765,409750472
B. Nguồn vốn chủ sở hữu207,090203,762196,138204,866192,599177,683176,654159,247144,260103,42399,83093,61978,45471,99667,23758,63053,00552,57148,876
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,006,9601,172,762727,180678,625532,915665,521940,684876,725866,658906,387915,460880,262838,980762,311652,888456,229356,134300,815227,737
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |