CTCP CMC (cvt)

27.65
1.55
(5.94%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,872,2862,002,4862,065,1911,519,0861,360,4111,581,1821,553,0291,257,2131,189,560721,903620,855607,582298,464287,164270,908262,939191,757179,444
2. Các khoản giảm trừ doanh thu160,437170,68543,65075,99053,054113,121102,12976,12471,84041,69913,50116,5616,3914,5263,2945,86512,72512,658
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,711,8501,831,8012,021,5411,443,0961,307,3571,468,0611,450,9001,181,0901,117,721680,204607,353591,021292,072282,637267,614257,074179,031166,786
4. Giá vốn hàng bán1,448,4101,525,3661,679,1981,197,2271,083,2621,182,5801,164,516899,580854,551548,634483,267510,867242,610231,980209,477208,956138,940138,962
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)263,440306,436342,344245,869224,095285,481286,384281,510263,170131,570124,08680,15449,46250,65758,13748,11840,09127,824
6. Doanh thu hoạt động tài chính125,651124,96999,42513,2681,2409739003,8121,9251,3056632362615,3253,6043671,720101
7. Chi phí tài chính165,855207,719182,02757,65117,40429,22537,50827,54036,88420,52222,25825,85714,94113,7208,8299,17716,96611,719
-Trong đó: Chi phí lãi vay155,613193,322161,71850,92416,76828,34334,79727,38335,91419,55222,13624,13214,10510,6206,6787,14215,34110,412
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng66,24083,16675,18227,6809,75112,54811,1377,8065,1606,5606,1818,3455,6835,7465,2415,8668,6294,100
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp68,73475,45660,09452,93547,54040,96239,11241,12041,48929,74929,35022,78015,67914,13213,69211,8487,7877,520
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)88,26365,064124,467120,872150,641203,719199,527208,857181,56276,04566,96123,40813,41922,38533,97921,5948,4304,586
12. Thu nhập khác4,9181,1171601,0425082,3815,9558,7409,3644,5722,7622,4264,0761,7179791,3987533,404
13. Chi phí khác8,6423,7221743,52894542,3091255901263,512517921145141810179865
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,724-2,606-13-2,4864142,3273,6468,6158,7734,446-7501,9093,1541,5738385885742,539
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)84,53962,458124,453118,386151,056206,046203,173217,472190,33680,49166,21125,31716,57323,95834,81722,1829,0047,126
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,72121,83929,50724,19030,43141,38641,18643,69338,29317,82415,5176,4534,8003,2994,4862,799138
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,72121,83929,50724,19030,43141,38641,18643,69338,29317,82415,5176,4534,8003,2994,4862,799138
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)59,81840,62094,94694,195120,624164,660161,986173,779152,04262,66750,69518,86311,77320,65930,33219,3839,0046,987
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát10108
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)59,80840,61094,93894,195120,624164,660161,986173,779152,04262,66750,69518,86311,77320,65930,33219,3839,0046,987

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,587,7852,371,4062,337,1601,662,549796,232619,829634,312509,764465,492383,842382,063208,101187,498138,171170,24281,556137,237122,750
I. Tiền và các khoản tương đương tiền312,075169,252173,59485,722154,59178,80462,43074,014149,24575,417151,78851,04521,99132,26375,3467,74912,0358,663
1. Tiền46,07557,90273,55485,72274,59153,80462,43054,01454,24540,417151,78851,04521,99119,2637,8677,749
2. Các khoản tương đương tiền266,000111,350100,04080,00025,00020,00095,00035,00013,00067,480
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn44,25024,80066,00020,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn44,25024,80066,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,492,8221,540,8281,455,9571,075,66356,65639,30890,59956,78234,10525,89248,70926,48823,58825,77038,14326,84329,61739,940
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng224,828245,93180,0679,3148,1656,19173,10637,75624,98822,48814,74320,23621,44214,92917,87323,46818,95626,056
2. Trả trước cho người bán180,677164,615291,89568,43047,29032,64012,65118,2705,5652,00634,6106,1682,00310,19617,7681,0732478,063
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn150,000
6. Phải thu ngắn hạn khác1,093,7241,132,493935,848998,6551,9861,2256,9932,7016,0823,9271,4131,4041,6912,1773,2883,72611,1216,361
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,406-2,212-1,855-737-785-748-2,152-1,945-2,530-2,530-2,057-1,321-1,547-1,531-786-1,424-707-539
IV. Tổng hàng tồn kho733,993627,895670,560498,592514,674496,003476,670348,503266,620257,562180,594130,269134,92968,78356,33946,25195,05873,061
1. Hàng tồn kho739,441633,893677,434506,674518,232499,560476,670348,503266,620257,562180,594130,269136,71668,81156,52646,35995,05873,061
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,449-5,998-6,874-8,082-3,558-3,558-1,787-28-187-107
V. Tài sản ngắn hạn khác4,6458,63137,0492,5734,3105,7144,61210,46515,52124,9719722996,98911,3554147135271,086
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,5856,2952,2641,329222,98415,0994,045664852072026
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ591,23522,2491,0104,3105,6924,6127,02320,50562,52222
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11,10112,53623345842242224402,049
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2841676,7826,582393707
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn745,825940,2771,035,318765,189597,684613,187700,729727,430540,654547,940273,657282,997283,485202,16269,45857,12673,25957,186
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định681,057797,727908,329686,819540,323587,901671,307433,629506,649251,934263,823270,73630,80443,23856,62756,94373,17956,884
1. Tài sản cố định hữu hình674,525791,809905,221686,819540,323587,901671,307433,629506,649251,934263,823270,73630,80443,23856,62756,94373,17956,884
2. Tài sản cố định thuê tài chính3,6232,6693,108
3. Tài sản cố định vô hình2,9103,249
III. Bất động sản đầu tư30,71131,241
- Nguyên giá31,77031,770
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,059-529
IV. Tài sản dở dang dài hạn36,50363,90243,34562,01744,77817,10416,559285,65031,035291,5503,8944,763252,582158,31711,02513240615
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1,3241,3241,324
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang36,50363,90243,34562,01744,77817,10416,559284,32629,711290,226
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn282828
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2828
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác28,26647,93752,40316,35312,5848,18212,8638,1522,9704,4565,9417,498996071,8062411273
1. Chi phí trả trước dài hạn28,26647,93752,40316,35312,5848,18212,8638,1522,9704,4565,9417,498996071,80624
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác273
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,333,6103,311,6833,372,4782,427,7381,393,9161,233,0161,335,0411,237,1951,006,146931,782655,721491,099470,982340,333239,699138,683210,496179,936
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,363,0962,400,1662,500,7601,650,188630,298533,954700,813696,702619,488642,019414,787368,555356,529220,012121,07179,380159,712133,295
I. Nợ ngắn hạn1,681,5451,381,8421,318,755937,602594,003524,124671,625530,558462,732384,388296,619271,172248,652147,671109,95466,784135,926124,092
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,248,413833,196612,568620,219318,309247,466373,201238,860240,820198,554177,195144,544126,17387,10771,51334,15887,30183,343
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn242,758288,354358,099172,915183,183151,399215,899220,128135,861148,10083,07285,25694,99843,03827,22121,31227,48725,964
4. Người mua trả tiền trước2,9972,38129,1834,4094,84729,6455,1799,6776,1092,2352,5171,4859292495655607,3021,086
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước46,26139,80329,90325,9406,2707,8015,89912,94325,2917,65614,32516,4877,2403,9014,7774,5195,9384,627
6. Phải trả người lao động10,7689,46727,48825,69936,31629,5808,43213,87810,70510,3118,6286,9345,5304,6692,5213,4861,176522
7. Chi phí phải trả ngắn hạn46,15042,30846,09532,2723107,6497,1813129971,4614417081,2065594663927837
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác84,199166,332215,41856,14639,49447,96146,33928,20439,67512,71810,00910,8896,9213,6671,6222,7086,3598,505
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,2752,6239,4956,5563,2743,3524334,8695,6544,4811,2691868
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn681,5511,018,3231,182,005712,58636,2969,83129,188166,144156,757257,632118,16897,383107,87772,34111,11812,59623,7869,202
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác212,0007,50010,50086868686864865169665661,7064,556
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn469,5511,018,3231,174,505702,08636,2969,83129,188166,058156,670257,545118,08297,296107,39071,5139,92811,87922,0174,597
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm3112241516349
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu970,514911,517871,718777,550763,618699,062634,228540,493386,658289,763240,933122,544114,453120,321118,62859,30350,78446,642
I. Vốn chủ sở hữu966,873907,064866,453771,514750,601693,246628,412534,677386,658289,763240,933122,544114,453120,321118,62859,30350,78446,642
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu366,909366,909366,909366,909366,909366,909366,909282,239192,000192,000160,00080,00080,00080,00080,00040,00040,00040,000
2. Thặng dư vốn cổ phần14,87714,87714,87714,87714,87714,87714,87714,87710,07610,07610,2669,1359,1359,1359,135
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-3,474-3,474-3,474-1,283
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển71,19271,19271,19271,19265,16156,92848,82963,78232,54025,02017,57415,57414,57414,57411,7007,3054,2812,058
9. Quỹ dự phòng tài chính2,4462,4462,4462,4461,14031165
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối513,793453,984413,374318,436303,654254,532197,798173,779152,04262,66750,64718,86311,77317,64117,93611,6876,5034,518
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát103102101100
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3,6414,4535,2656,03613,0175,8165,8165,816
1. Nguồn kinh phí13,0175,8165,8165,816
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định3,6414,4535,2656,036
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,333,6103,311,6833,372,4782,427,7381,393,9161,233,0161,335,0411,237,1951,006,146931,782655,721491,099470,982340,333239,699138,683210,496179,936
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |