CTCP Đầu tư CMC (cmc)

8.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh124,22078,64250,73849,30436,73372,55551,15120,0399,57615,2137,1487,34713,98028,57834,64044,50552,999185,41477,08927,932
4. Giá vốn hàng bán115,00368,39049,98142,08939,60668,49847,19716,5939,30212,7136,5646,55514,50623,60030,94641,02146,345167,86776,16824,324
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,21710,2527577,215-2,8734,0573,9533,4452752,500585792-5264,3873,6903,4836,65416,8109203,608
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,0282,6062,6319,7979,8893,7153,3952,0488,1883,8994,5565,4483,5988,2753,89220,5263,4762,93018,854110
7. Chi phí tài chính2,6938,275-1,50115,307923,8534,2053,5593,4492,6531,9801,505-3059,4759,79112,3654,70938,5543,710860
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8203,9013,8323,6643,4573,6493,1522,8552,6562,5632,1253262711124306431,5798,7372,437855
9. Chi phí bán hàng3664671871914693342152484817811371211691324416221,920388821
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,2053,6203,5553,2593,0883,0262,8943,0743,4204,2342,9352,7093,2672,0151,8352,0611,9092,2092,2651,952
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,9814951,147-1,7463,36755934-1,3881,545-5051451,889-111,003-4,1779,1422,891-22,94113,41285
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,975435961-1,7523,36241533-1,3881,5454241451,4606359786469,2319,035-23,03114,782105
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,638146697-1,7523,36241533-1,3881,5454241451,4606357215658,9789,035-23,03114,78275
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,638146697-1,7523,36241533-1,3881,5454241451,4606357215658,9789,035-23,03114,78275

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn88,609112,19586,43998,03579,93885,26356,77764,15451,14097,54176,56645,32639,53852,64934,18267,97351,88654,12962,82527,750
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,7771,1674363754,244774555710698322468953927,3652,9671,2271,5305,3112,810896
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,47426,04024,84017,92522,12423,18422,73425,71032,06368,71449,46721,76414,9068,79317,47224,97516,94810,07029,159
III. Các khoản phải thu ngắn hạn25,90821,3587,38216,63222,02326,1565,5975,04310,13118,47218,25218,08517,21211,9036,91629,90524,53230,93721,53117,877
IV. Tổng hàng tồn kho29,38362,78852,28559,93830,82833,77726,99231,0188,5779,1338,2974,6216,2144,5866,81411,3958,8547,0027,6018,459
V. Tài sản ngắn hạn khác678431,4963,1657191,3728991,672300389526168667214471218091,724518
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn70,66746,85160,19060,46357,40854,68356,65957,01951,2582,45113,45026,75427,64418,08030,24513,04712,54912,7549,03211,764
I. Các khoản phải thu dài hạn3,656156156
II. Tài sản cố định5,9266,8177,7077,9802827161,1501,5832,0172,4512,9023,3363,7883,2751,6812,9773,4492,4732,8222,522
III. Bất động sản đầu tư4,0864,0863,886
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn63,58539,52348,39748,39753,44653,81254,65554,65549,24110,54823,41823,85514,80628,56410,0709,10010,2816,2109,203
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,15651124699780138
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN159,276159,045146,629158,498137,347139,946113,436121,173102,39899,99390,01672,08067,18370,72964,42881,02064,43566,88471,85639,513
A. Nợ phải trả89,79898,20585,93598,50175,59781,55955,46463,23443,07142,21132,65814,31310,56615,1759,55426,41318,76430,20242,00621,870
I. Nợ ngắn hạn89,41497,68776,30288,70166,17572,13646,04153,99130,34942,21132,65814,31310,56615,1759,52526,38418,73529,80541,46621,870
II. Nợ dài hạn3845189,6339,8019,4239,4239,4239,24312,722292929397540
B. Nguồn vốn chủ sở hữu69,47860,84060,69459,99761,74958,38757,97257,93959,32757,78157,35857,76756,61655,55454,87454,60845,67136,68229,85117,643
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN159,276159,045146,629158,498137,347139,946113,436121,173102,39899,99390,01672,08067,18370,72964,42881,02064,43566,88471,85639,513
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc