CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (clm)

54.50
-2.30
(-4.05%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,456,8764,327,4422,122,0893,086,8845,775,9855,376,2632,471,3584,006,0204,930,5986,116,7854,526,1744,171,5523,824,1915,407,9223,200,0833,048,1306,154,028825,158651,171630,577
4. Giá vốn hàng bán6,264,9374,218,8002,027,3213,014,3505,660,7045,271,0072,417,9453,922,2564,803,1785,991,7574,461,9294,053,2333,691,6665,262,6513,075,4642,972,5465,647,950750,174567,762568,949
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)191,939108,64394,76872,535115,281105,25653,41383,763127,420125,02864,246118,320132,524145,271124,61975,584506,07774,98483,40961,628
6. Doanh thu hoạt động tài chính4726,4652,5438,41238,0188,9997,76826,9124,07917,93326,32723,73927,83110,17616,67814,87314,1413,1007,2367,313
7. Chi phí tài chính39,51523,64213,74417,70032,18013,0744,93212,58821,15223,9985,68530,9517,63320,88528,41421,49113,6306,3586,0775,443
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,47912,16211,06917,35413,8056,9753,13511,8267,25415,2385,03115,3616,35314,0997,1395,3672,3331,3763,4963,349
9. Chi phí bán hàng84,68847,07858,68042,67461,26650,68929,74846,45422,03740,51736,77348,85426,75486,41033,08940,592114,43944,72242,25842,353
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,29314,34823,02214,24324,64922,05326,62717,06126,07420,395-24,86333,65458,00121,51921,00617,36248,86314,07227,22411,970
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,91430,0401,8656,33035,20528,438-12634,57362,23758,05172,97928,60067,96826,63358,78711,011343,28612,93115,0869,176
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,10429,99620,58014,09537,98725,00428,49538,06660,34958,39095,97236,76369,64326,17858,08611,267343,19212,74815,1499,339
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,55823,99712,41711,27630,36820,00321,47329,03546,12646,64875,87329,34755,62020,94244,0619,013274,11710,1988,4857,471
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,55823,99712,41711,27630,36820,00321,47329,03546,12646,64875,87329,34755,62020,94244,0619,013274,11710,1988,4857,471

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,490,2132,326,0091,693,4882,837,8344,033,6283,544,3591,269,1531,734,7634,024,0142,974,4252,468,1211,883,5053,332,9072,041,447876,9081,189,2241,756,949743,591700,627825,573
I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,95163,013136,44046,02859,44225,688179,72553,41276,58852,393170,00841,79667,30426,27765,139115,608185,48365,95425,28957,336
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,740,198878,487796,5051,224,0621,824,4771,975,026412,929482,6721,799,8681,452,4401,359,195831,7751,417,7881,320,762125,862672,3071,227,429534,853471,539540,485
IV. Tổng hàng tồn kho2,560,9311,324,490757,6651,528,3012,068,9391,494,356672,3311,196,6742,037,7071,402,445892,5401,003,6281,784,125694,216670,266400,357342,970141,434196,298225,387
V. Tài sản ngắn hạn khác137,13460,0192,87839,44380,77049,2894,1672,004109,85167,14646,3796,30663,69119215,6419521,0681,3517,5012,364
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn76,57479,24980,66482,58485,06872,63778,06079,95579,52980,50182,66674,50175,71576,78878,05480,96482,53784,61086,68384,007
I. Các khoản phải thu dài hạn2,8692,8692,9632,8612,8612,8612,8612,7942,7942,7943,0633,2943,3423,2493,3493,3492,8492,8492,8491,349
II. Tài sản cố định12,15512,7378,5068,8819,1003673109145182
III. Bất động sản đầu tư58,38059,54660,71261,87863,04464,21065,37666,54267,70868,87470,04071,20672,37273,53874,70476,19777,69079,18380,67582,168
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,541360472228112776798148148
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,1704,0974,9418,6039,5905,3379,7109,8428,2288,6849,4141,3811,9252,4693,013308
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,566,7882,405,2581,774,1522,920,4184,118,6963,616,9961,347,2131,814,7184,103,5433,054,9262,550,7871,958,0063,408,6222,118,235954,9611,270,1871,839,486828,201787,310909,580
A. Nợ phải trả3,747,0111,580,074974,5162,133,1993,342,7522,842,942598,7141,087,6933,405,5522,363,6971,903,7341,386,8252,866,7871,588,040447,153808,6941,387,006623,102592,317723,072
I. Nợ ngắn hạn3,740,2051,573,153967,2512,126,0723,335,8652,836,454592,1851,081,2443,399,2352,357,6011,898,5411,381,7872,861,9641,583,478442,098804,0311,382,605616,132588,644719,332
II. Nợ dài hạn6,8066,9217,2657,1276,8886,4886,5296,4486,3176,0955,1925,0384,8234,5615,0554,6644,4026,9703,6733,740
B. Nguồn vốn chủ sở hữu819,777825,184799,636787,219775,943774,054748,499727,025697,991691,229647,054571,181541,834530,195507,808461,493452,480205,099194,993186,507
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,566,7882,405,2581,774,1522,920,4184,118,6963,616,9961,347,2131,814,7184,103,5433,054,9262,550,7871,958,0063,408,6222,118,235954,9611,270,1871,839,486828,201787,310909,580
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc