CTCP Xi măng La Hiên VVMI (clh)

20.80
0.10
(0.48%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh216,602153,092189,634146,449225,884155,439162,888116,975199,436144,629157,857157,286225,336195,363216,079175,031227,344167,309187,335151,797
4. Giá vốn hàng bán176,038136,319160,935134,402182,559137,676137,226109,422166,805121,573132,597135,805192,868163,190178,659153,750184,800142,343158,202134,891
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,56416,77328,69912,04743,32517,76325,6627,55332,63223,05725,24021,48132,46832,17337,41921,28042,54424,96629,13416,906
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,2394112,8153222,6912601,4313442,1959892,1034301,510683629255231864
7. Chi phí tài chính404342445959596075757574183169400543
-Trong đó: Chi phí lãi vay14161626333332344949494878169400543
9. Chi phí bán hàng3,6721,6525,1521,9475,5982,7292,6531,3163,9583,3313,1002,5824,8893,2225,3892,8164,8492,5333,4272,291
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,08010,2279,2687,13913,5989,0179,3396,0668,8899,4849,1776,8728,21913,13610,1197,03710,1127,9317,4335,540
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,0515,30517,0933,28326,7806,23515,05947121,92111,17215,00712,39720,79516,42322,46511,60827,63114,34217,8808,536
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,0515,32317,0962,80726,6346,31415,08747121,75111,17814,82812,47519,91616,43522,47511,61927,63014,31617,8878,550
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,5184,25113,6632,19421,2255,03812,05536117,2978,93010,9249,96815,65213,13717,9669,28121,94411,42014,2966,828
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,5184,25113,6632,19421,2255,03812,05536117,2978,93010,9249,96815,65213,13717,9669,28121,94411,42014,2966,828

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn215,848203,663190,228202,711210,023210,094188,386162,555195,380199,137188,833190,763179,733202,024175,626154,619119,301103,07884,02279,903
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,53670,44975,29797,626115,702109,50574,69063,88097,622102,00481,77575,011102,356107,40389,25065,51586,92031,04528,76819,149
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn151,00085,50063,50059,50069,50050,00050,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00020,00010,00010,00010,00017,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,9634,52013,36815,4169,60812,47520,22318,59013,20826,21730,00343,99710,48643,98945,95348,9148,43230,64225,37636,548
IV. Tổng hàng tồn kho25,88242,22036,13930,10815,13537,39641,37439,72444,16930,02235,29631,66626,78629,89929,00829,81613,55023,72028,53424,206
V. Tài sản ngắn hạn khác4679731,92360787182,0993623818941,758891047331,4163753996721,344
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn99,61398,028103,928108,683102,106103,21599,730104,038107,958123,889124,912131,953139,506144,664153,497173,974188,223199,785212,012226,279
I. Các khoản phải thu dài hạn632632632632593593593593555555555555521521521521485485551551
II. Tài sản cố định87,33986,24792,10996,72589,96990,83386,81390,88794,420102,205111,180117,360124,980127,688134,645154,847167,085176,722186,386200,015
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn20026080290279458162162769251162162162162319360360
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,44210,88811,10711,32611,54511,79012,03512,28012,52520,96713,01513,26813,75416,29418,17018,44420,49122,26024,71525,354
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN315,462301,690294,156311,393312,129313,310288,116266,593303,338323,025313,744322,716319,238346,688329,123328,593307,524302,864296,035306,182
A. Nợ phải trả112,215119,961116,677108,898111,828134,233114,07869,492106,598131,582131,231109,491115,982144,684140,255115,409103,621108,904113,495110,461
I. Nợ ngắn hạn111,583119,329116,045108,266111,235133,641113,48566,399103,543128,527128,176103,971110,461139,163134,735107,38995,63696,96391,89481,291
II. Nợ dài hạn6326326326325935935933,0933,0553,0553,0555,5215,5215,5215,5218,0217,98511,94121,60229,170
B. Nguồn vốn chủ sở hữu203,247181,729177,479202,495200,301179,076174,038197,101196,740191,443182,513213,224203,256202,005188,868213,184203,903193,960182,539195,721
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN315,462301,690294,156311,393312,129313,310288,116266,593303,338323,025313,744322,716319,238346,688329,123328,593307,524302,864296,035306,182
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc