| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 295,011 | 265,388 | 251,466 | 81,918 | 142,648 | 123,925 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 282,399 | 252,158 | 237,252 | 71,828 | 130,715 | 111,309 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 12,612 | 13,231 | 14,214 | 10,090 | 11,933 | 12,616 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 105 | 152 | 582 | 722 | 1,469 | 1,929 |
| 7. Chi phí tài chính | 750 | 664 | 957 | | -153 | 17 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 739 | 681 | 871 | | | 3 |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,005 | 5,909 | 6,085 | 5,366 | 6,377 | 5,982 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 5,963 | 6,809 | 7,755 | 5,446 | 7,178 | 8,546 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 6,011 | 6,584 | 7,711 | 5,454 | 7,178 | 8,801 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 4,799 | 5,215 | 6,149 | 4,670 | 6,151 | 7,038 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 4,799 | 5,215 | 6,149 | 4,670 | 6,151 | 7,038 |