CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng (ccp)

23.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 2
2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,3406602,0092,6532,8542,8562,9122,4938,4534,8474,30614,01938,25511,8468,95812,7248,8826,56012,5854,171
4. Giá vốn hàng bán1,1396717449141,0831,0191,1161,2797,9824,8993,74714,26937,50110,0647,01410,1936,2604,70710,6093,106
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)201-111,2651,7391,7721,8371,7961,214471-52560-2507531,7821,9442,5302,6221,8531,9751,066
6. Doanh thu hoạt động tài chính962739766705692636566454400374281297301250250239171264243314
7. Chi phí tài chính111
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9327221,1981,5121,5171,3981,3631,3491,0521,0267318929211,1211,2651,6761,6181,1931,235737
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23178329329461,076999319-181-710110-8451349119291,0941,175922982642
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25473,1639329461,07620,35666936-710110-8451349119321,0941,177922982642
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20272,68174575785917,31666936-710110-845107729746853918719766498
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12941,71447648454911,06842723-45470-540107466477853918719766498

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn50,68152,73755,80056,28153,85651,81751,51453,98652,21050,38523,10832,70826,12832,99332,06518,51120,79820,49734,87931,722
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7659051,0821,7337126651,0201,0477021,2984301,8961,4686,1544,2423,0979571,7952,2092,480
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn49,70051,70054,50054,50053,00051,00050,00052,50051,00048,50022,00018,00018,50018,50017,50014,50017,10016,00016,50016,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14341684413313147343250358566812,8026,1558,27210,3129002,6602,68916,16612,729
IV. Tổng hàng tồn kho33335561114413413
V. Tài sản ngắn hạn khác7392149412212252756277
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4585015637038091,0691,3171,4231,7395,5915,9288,15910,34713,05113,04416,67014,99415,48615,85216,408
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định4414795416316868941,1031,1191,3324,8675,3307,2359,14011,04511,17312,38912,83213,29913,61114,083
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3123123121,692405405405405405
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn223,0001,5001,5001,5001,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1722721241752153044067235986128951,694179875257282336420
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN51,13953,23856,36356,98454,66652,88652,83255,41053,94955,97629,03640,86636,47546,04445,10935,18035,79235,98350,73148,130
A. Nợ phải trả1,9081,3094,4405,0975,4604,0264,72910,0099,40728,7502,47813,3296,72613,02211,7232,1223,3943,69616,00013,506
I. Nợ ngắn hạn1,5021,1053,3373,5293,0441,6102,3127,5936,99126,33396013,3276,72413,02011,7212,1183,3903,69215,99613,502
II. Nợ dài hạn4062041,1041,5682,4172,4172,4172,4172,4172,4171,519222244444
B. Nguồn vốn chủ sở hữu49,23151,92951,92251,88749,20548,86048,10345,40044,54227,22626,55727,53729,74833,02233,38633,05832,39832,28834,73134,623
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN51,13953,23856,36356,98454,66652,88652,83255,41053,94955,97629,03640,86636,47546,04445,10935,18035,79235,98350,73148,130
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc