CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (cap)

39.90
-0.10
(-0.25%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn231,230222,465219,853261,282262,901243,978326,599357,405288,191256,041264,145269,571215,894188,515169,182239,488142,470100,667139,963168,392
I. Tiền và các khoản tương đương tiền70,91259,6117,86844,19273,76494,46821,14513,50681,20980,955191,748108,51682,675153,56328,84018,69842,86878,9438,14919,284
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00080,00070,00010,000117,4007,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn35,06166,80649,06759,01650,83333,86334,47151,93153,84725,81438,34029,68321,89217,56819,24218,9688,2056,15710,04212,867
IV. Tổng hàng tồn kho103,27215,87691,884157,181136,978115,588270,238279,590150,21131,49433,056129,923109,92317,146120,730193,67390,78515,167121,630135,927
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9841711,0358931,327597442,3792,9243771,0011,4491,4042383711,148613399142313
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn60,95655,40228,08524,52925,07925,98629,79132,98733,59036,13338,52241,83542,81944,50546,31947,02749,81552,01952,19950,125
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định53,93915,45617,45019,61420,66021,47424,67327,88029,37732,53431,80535,13535,14138,02239,47942,28145,60647,84247,11646,719
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,94439,71510,2474,3693,7153,6504,0914,0244,1823,5266,1215,3185,4793,4125,0292,7761,8021,3553,1381,991
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác732313895477048621,0271,08431725971,3822,1993,0721,8101,9702,4072,8221,9451,416
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN292,186277,867247,938285,812287,980269,964356,390390,393321,781292,174302,668311,406258,713233,021215,501286,515192,286152,686192,162218,517
A. Nợ phải trả96,37839,46637,53692,30994,46130,015122,202159,34048,73727,16247,637105,29755,12138,82661,326134,71287,23533,20992,038126,398
I. Nợ ngắn hạn96,35139,43937,50992,28294,43429,988122,175159,31347,36627,13647,610105,27055,09438,79961,299134,68587,20933,18392,011126,371
II. Nợ dài hạn27272727272727271,3712727272727272727272727
B. Nguồn vốn chủ sở hữu195,809238,402210,403193,503193,519239,948234,188231,053273,044265,011255,031206,110203,592194,194154,175151,803105,050119,477100,12492,119
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN292,186277,867247,938285,812287,980269,964356,390390,393321,781292,174302,668311,406258,713233,021215,501286,515192,286152,686192,162218,517
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc