CTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức (btd)

15.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh919,293783,944726,1791,202,1181,181,293929,511951,861966,645774,467627,367397,965
4. Giá vốn hàng bán841,159711,440653,7291,086,2911,037,415821,532853,031850,058658,167531,358337,358
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,13472,50472,450115,827143,877107,98098,605116,587116,30096,01060,607
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0628291,0071,9051,5707422,0062,6332,617944126
7. Chi phí tài chính13,30716,13017,22812,56012,86612,6579,0886,4225,3905,5454,996
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,12915,34414,75211,84611,51611,0107,6673,4342,6393,0393,829
9. Chi phí bán hàng6,0833,5095884,9717,88310,0231,4728,71112,1657,1515,203
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,64134,93933,39041,99256,09437,56840,75643,76147,47940,81221,812
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,11218,11321,28757,14667,30447,88448,65858,70354,01744,69729,166
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,77219,00321,13756,67968,24349,80449,19758,84654,38844,35529,616
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,35615,05415,97045,01954,18239,58839,17346,87243,32133,43023,227
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,2568,0859,92132,50639,54230,40628,85534,68832,45826,28418,313

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn531,411525,989517,009556,487535,658470,889581,653490,541346,158308,703194,203
I. Tiền và các khoản tương đương tiền56,54426,17229,53944,96570,11035,37548,17875,33276,18855,84521,724
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,3387,7869,0167,40031,9005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn310,949331,779308,466294,923260,640301,489323,722245,274138,298109,84393,561
IV. Tổng hàng tồn kho155,440160,022169,637207,038170,060134,025207,592167,900131,672138,01678,798
V. Tài sản ngắn hạn khác1412293512,1612,9482,1612,035120
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn219,476234,665252,225271,028240,142238,492235,170156,230101,91685,566106,547
I. Các khoản phải thu dài hạn2522952952955,002
II. Tài sản cố định184,344198,944216,856231,229200,195190,721191,76281,04864,37453,43946,374
III. Bất động sản đầu tư1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5018279324,4172,3906,56114945,7045101,6684,022
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn537781,7412,8034,1044,6945,2276,8546,69033,233
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,37933,84032,65832,64133,75335,81137,27022,95524,17523,76922,917
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN750,887760,653769,234827,515775,800709,382816,824646,771448,074394,269300,750
A. Nợ phải trả498,806512,086516,872549,535503,669452,130575,600424,701258,087225,074146,283
I. Nợ ngắn hạn495,611494,219484,713512,286479,005409,700536,901414,283257,691224,103144,451
II. Nợ dài hạn3,19517,86832,15937,24924,66442,43138,69910,4183969711,832
B. Nguồn vốn chủ sở hữu252,081248,567252,361277,980272,130257,251241,224222,070189,987169,195154,467
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN750,887760,653769,234827,515775,800709,382816,824646,771448,074394,269300,750
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc