CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn (bpc)

12.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh267,403268,905227,638263,797264,025249,368282,011315,939333,450330,654293,884291,883321,053293,565291,154244,081207,203185,907143,343134,261
4. Giá vốn hàng bán237,847244,370204,873239,742237,837214,129248,892284,149286,287278,824258,208264,508289,612262,070258,433217,379180,968160,185135,332120,512
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,55624,52122,74723,89626,17135,19733,09031,77847,15751,82435,67027,37531,44131,49532,72026,70225,93625,7228,01013,749
6. Doanh thu hoạt động tài chính3356132971,02512362152512979785931,7882,74637010,452571
7. Chi phí tài chính1,1041,5982,2532,8026193,7155,7064,5994,8522,8502,9921,0792,9864,2659,7233,81417,8284510
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,3471,3922,3101,9761,8623,7515,7254,4604,7613,1332,8253,3723,3474,9705,2238871,005449
9. Chi phí bán hàng7,6937,1015,8866,7256,8236,0246,7745,4275,9815,5934,2453,5394,1453,0922,8792,2801,496
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,93214,42113,26212,84214,42518,33514,64515,70619,11222,14115,14612,32213,68514,43211,67910,45710,3717,1795,7415,244
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,8301,4041,3511,5324,4367,1335,9727,07117,33621,30313,43810,48710,92210,6849,03211,94016,81411,08612,6769,066
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,9121,5091,6891,5574,6267,2126,6107,17317,67421,20713,52110,72311,03411,13810,39412,07216,95711,12612,6699,464
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,4471,0971,1281,0903,7565,3225,2385,68514,10316,92110,5218,3088,2799,0618,5739,16314,6539,11110,5777,908
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,4471,0971,1281,0903,7565,3225,2385,68514,10316,92110,5218,3088,2799,0618,5739,16314,6539,11110,5777,908

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn168,501176,638185,544204,744179,817201,956220,060214,279246,863205,729168,191142,275147,543135,542107,56080,52861,54746,18843,52243,309
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,2041,4832,8662,6262,85510,57619,9043,90524,8259,9919695,8076,07214,5939,07112,8515,1152,5356,146603
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9366938998421,6667096736552,5472,6372,352
III. Các khoản phải thu ngắn hạn134,773154,596154,144164,029133,094161,690174,937177,060194,526166,783146,170112,268114,158103,86973,33838,13118,09216,18016,96214,182
IV. Tổng hàng tồn kho26,58819,80727,60537,00641,21428,76624,29432,36124,92026,19918,58623,86627,07616,91724,70129,12734,90127,27019,37027,303
V. Tài sản ngắn hạn khác6030241987216252298451181153342371634504193,4382031,0431,222
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,4851,5001,5002,3963,3743,9343,5714,5565,2498,22917,74627,26134,98138,64239,14044,10839,07534,81341,48837,365
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,4851,5001,5002,3963,3743,9343,5713,6435,2498,22917,60224,59931,23033,80934,41636,03627,10226,23328,27830,808
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn9131441446692,1692,1351,3781,8103964949
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,5183,0272,6642,5906,69310,1468,17613,1356,463
VI. Tổng tài sản dài hạn khác541682545
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN169,986178,138187,044207,141183,191205,890223,631218,836252,112213,958185,937169,537182,524174,184146,700124,636100,62281,00185,01080,675
A. Nợ phải trả75,80284,30593,181113,31486,699108,532125,658120,414149,054114,80295,56682,10297,46691,03065,99245,28720,71415,05814,59620,072
I. Nợ ngắn hạn75,80284,30593,181113,31486,699108,532125,658120,414149,054114,80295,56682,10297,46691,03065,79045,28720,25914,43713,97519,583
II. Nợ dài hạn202455621621489
B. Nguồn vốn chủ sở hữu94,18493,83393,86493,82696,49297,35897,97498,421103,05899,15590,37187,43585,05983,15480,70879,34979,90865,94370,41560,603
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN169,986178,138187,044207,141183,191205,890223,631218,836252,112213,958185,937169,537182,524174,184146,700124,636100,62281,00185,01080,675
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |