CTCP Chứng khoán Bảo Minh (bms)

11.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)148,822123,805126,69271,29154,99159,53523,50776,92833,76585,176137,01852,508105,66384,733121,899152,057133,95429,313200,756108,869
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)4,9208,4418,6019,07611,24812,2443,665
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1,5331,1751,9976681,33159918312104107137311,4339489941,9537191,13015
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán5,3192,0854,0324,0584,9126,0367,5997,1251,7451,4071,2981,3071,6002,3133,10038,22027,38415,7542,255771
Cộng doanh thu hoạt động162,477137,160142,55586,43875,45881,12549,41686,31838,00788,814139,96555,799111,17590,249132,436196,389174,95254,487211,265111,409
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)111,88165,85433,93773,43620,28312,53310,77753,33459,22131,68312,67919,182195,91253,731276,60536,51419,21177,59430,00136,055
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh2,6211,2391,4581,0051,4139561,6871,68521,20710,09814,07312,9144,1708,5085,31415,50715,14617,32613,53751,126
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán2,3271,5302,0071,3192,5731,3431,6621,1771,4969341,0097571,1541,1851,1648,73020,4598111,813716
2.12. Chi phí khác192420743416381148126899
Cộng chi phí hoạt động119,43170,45039,35577,08928,45816,66016,19957,70385,26444,60129,50434,179204,90464,699288,22961,89958,35096,58246,74688,757
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay10,33715,56118,68516,79418,27814,7499,0633,7743,5163021,3351,7374,4404,5344,5372,4662,985
Cộng chi phí tài chính10,33715,56118,68516,79418,27814,7499,0633,7743,5163021,3351,7374,4404,5344,5372,4662,985
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN11,5157,5707,5306,69910,7006,6526,2585,8799,4046,2166,2544,8875,9694,8904,9534,5537,3073,3514,4073,517
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG21,55143,72177,168-13,93718,14543,28118,01019,096-60,11037,752102,93916,905-99,59618,969-165,146125,474105,144-47,817160,15816,241
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ22,58444,58177,841-13,98918,18843,25520,76119,082-54,72237,761105,61816,916-99,63718,968-165,263125,475105,183-47,814160,10016,114
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN19,04335,69662,250-11,25315,53033,77116,47215,763-44,44130,20285,35112,920-79,97915,306-132,247100,61483,957-38,176128,15112,866

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc