Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

14
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1- Thu phí bảo hiểm gốc10,505,6055,960,6795,559,7305,398,9714,496,3894,295,3323,874,3383,547,8153,395,9113,101,9922,822,2972,601,1132,306,3432,294,8362,359,8771,988,2151,845,2741,886,1361,605,6421,386,716
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm1,392,144681,548637,842582,396524,400469,919501,232480,547428,662371,816336,499309,025290,208254,129172,835167,840133,004123,61081,451
3- Các khoản giảm trừ2,967,2621,762,3381,672,0721,702,8771,451,2611,177,2311,131,4191,010,063812,509894,233833,963732,987707,032824,883714,652653,506645,035643,179616,436548,172
- Phí nhượng tái bảo hiểm2,925,8671,665,5411,638,9871,451,9441,350,5371,094,4031,031,5841,015,593853,683843,012833,963732,987695,149799,446704,080606,104608,610630,970598,821526,217
- Giảm phí bảo hiểm-163,517109,463-48,448-75,268-73,41137,63966,287-91,12545,916-47,5081,7043,0229841,2397563511,1295,433
- Hoàn phí bảo hiểm204,912-12,66681,532326,200174,13545,18933,54785,595-87,09198,73010,17922,4159,58846,16335,66911,85816,48516,523
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học8,70098,81848,94756,43332,03947,18267,03664,46297,10627,594
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm438,759242,025192,771230,506192,011193,533180,627164,678163,908149,225134,64191,583110,832118,712111,64879,79778,04868,98671,28255,994
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm12,9858342,1901,3987,14310,0245,0191,7205975331,1844815251,0991,6261,087205340248143
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)205340248143
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm9,382,2305,122,7484,720,4624,510,3953,768,6843,791,5773,429,7983,184,6983,176,5692,729,3332,451,9582,170,3971,951,9291,787,4601,726,4601,541,2451,379,2961,380,8251,087,239948,538
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm3,578,8852,007,0412,162,6442,143,8251,616,9031,500,6301,726,0301,866,4221,673,4661,569,2771,631,4781,287,5711,292,4351,198,7081,598,564827,0351,093,453994,201725,255611,231
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm162,863104,018105,28973,35366,44769,57161,31818,456
10. Các khoản giảm trừ932,057368,660588,607729,008504,211378,347496,224654,959445,532504,924673,630469,377626,414493,280844,288155,408393,847231,088181,405173,020
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm911,346357,809582,043713,002497,748362,014468,064644,688422,372496,566660,502444,641604,222481,735830,860145,972386,590210,392170,838160,883
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn17,82210,8516,56516,0076,46416,33428,16010,27223,1608,35813,12824,73620,4437,39512,8298,5406,03011,7967,2569,134
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%2,8891,7484,1505998961,2278,9003,3103,003
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại2,646,8281,638,3811,574,0371,414,8171,112,6921,122,2831,229,8061,211,4631,227,9331,064,353957,847818,193828,884809,447859,565744,980766,053832,684605,168456,667
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn18,00065,00049,000-40,00038,00060,39680,331
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường71,82088,658-4,475-189,515113,85395,90524,67942,10029,734833-15,51337,640-5,651-13,166-41,55027,16913,5383,13970,802-9,137
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm89,572-73,233-14,41445,29437,11936,70813,440-19,915-6,79126,3083,08421,77219,63952,15049,35745,22641,04241,279
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm5,959,6923,216,2662,908,0722,954,1272,311,0462,381,0721,955,1591,760,8101,801,4161,430,4901,320,2881,104,552492,283387,488355,174241,635219,426247,215251,070182,905
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc5,959,6923,216,2662,908,0722,954,1272,311,0462,381,0721,955,1591,760,8101,801,4161,430,4901,320,2881,104,552420,219324,652298,610200,648186,381214,387221,557163,319
+ Chi hoa hồng1,655,655915,015815,366796,562675,332636,631609,910519,667561,484469,632437,579297,385259,388248,881239,472188,795169,223170,179107,89988,676
+ Chi giám định tổn thất22,06118,640
+ Chi đòi người thứ 33515236183757736410646
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%94813281566
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm1,7891,3104981,0631,1271,6601,290590
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất11,6287,15411,55610,27510,77819,63818,61412,659
+ Chi khác4,304,0362,301,2512,092,7062,157,5651,635,7151,744,4401,345,2491,241,1431,239,932960,858882,708807,167147,05466,73546,4664785,18321,89371,22842,102
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm72,06462,83656,56440,98633,04529,51319,587
+ Chi hoa hồng56,56433,04529,51319,587
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác72,06462,836
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm32,828
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm8,767,9114,870,0714,463,2204,224,7233,574,7103,635,9683,223,0842,994,4583,052,2932,521,9842,265,7061,982,1571,317,1551,170,9181,173,5451,019,0101,002,0601,063,921846,709630,435
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm614,319252,677257,242285,671193,973155,609206,715190,240124,276207,349186,253188,239634,774616,541552,915522,235377,236316,904240,530318,102
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá15,0906,8528,0637,1246,4046,0986,169
20. Chi phí bán hàng3694674,218
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp377,807199,049174,821138,622132,883122,165121,247115,948114,141158,470145,856136,854579,943615,702551,792505,486426,318376,166335,706310,626
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm40,39751,38554,8318401,12316,749-49,081-59,631-95,6433,258
23. Doanh thu hoạt động tài chính557,604322,890412,096311,079314,066247,591204,978230,008248,268266,831195,572171,235195,998244,067333,523265,248273,443305,676263,569100,737
24. Chi hoạt động tài chính208,777113,213131,935125,53875,98455,30078,609109,55973,68598,394104,51199,908174,670180,015173,130118,19540,42471,4516,5513,477
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính348,827209,677280,161185,541238,082192,291126,369120,449174,583168,43791,06271,32821,32964,052160,393147,053233,019234,225257,01897,260
26. Thu nhập hoạt động khác9,7753,9427,0297,2051,0231,8307,58013,13522,77812,24332,66424,77830,65042,97237,3441,55227,18231,1711,419397
27. Chi phí hoạt động khác2,7841,3641,4464,1813014524,9557,0719,1686,8129,9692,5851,4997783,9602221701521,584168
28. Lợi nhuận hoạt động khác6,9912,5785,5823,0257221,3782,6256,06513,6105,43122,69522,19329,15042,19433,3841,33027,01231,019-165229
29. Tổng lợi nhuận kế toán607,419272,734376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747154,154144,906105,310107,086194,899165,132210,950205,613161,210100,748
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN-14,490-17,337
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp607,419272,734376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747154,154144,90690,820107,086194,899165,132210,950205,613161,21083,411
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp607,419272,734376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747154,154144,90690,820107,086194,899165,132210,950205,613161,21083,411
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp91,42935,06047,23451,86951,21837,98939,29238,50335,14340,33324,93424,58714,49014,57033,27618,74221,96924,30428,503
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414129,220120,31890,82092,516161,623146,391188,980181,309132,708100,748
36. Lợi ích cổ đông thiểu số2,9464,2581,3365,9847,3265,1265,7515,602
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414126,274116,06089,48486,533154,297141,265183,230175,707132,708100,748

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc