Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (bhn)

36.20
0.20
(0.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,302,9837,900,9648,525,4367,053,4137,514,3719,405,0609,177,7509,840,03810,031,5429,653,5059,874,0669,033,6888,919,3058,227,5137,033,7325,649,4482,638,879
2. Các khoản giảm trừ doanh thu83,362146,612127,093102,87361,77869,85577,48439,93335,57515,0592,772,4652,587,1192,453,1822,157,5401,950,6681,876,705851,612
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,219,6217,754,3538,398,3436,950,5397,452,5929,335,2059,100,2679,800,1059,995,9679,638,4467,101,6026,446,5696,466,1236,069,9725,083,0643,772,7431,787,267
4. Giá vốn hàng bán6,033,9995,839,7896,085,4875,254,2895,473,0656,878,0416,852,6947,227,7727,212,2137,020,5114,472,7053,895,0374,021,9303,817,5542,934,3732,364,7501,234,529
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,185,6221,914,5642,312,8561,696,2501,979,5282,457,1642,247,5732,572,3332,783,7542,617,9352,628,8972,551,5322,444,1932,252,4192,148,6901,407,992552,738
6. Doanh thu hoạt động tài chính177,440231,855146,230123,606120,704149,853140,195135,210145,514168,784224,32986,70957,02170,16771,86665,171143,314
7. Chi phí tài chính5,8086,52110,83414,60024,32131,27246,39969,85874,57882,108103,207100,056121,028157,98595,715110,94515,969
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,9705,7388,74113,07622,72931,08145,71965,95972,90578,92491,65683,49093,864152,00792,06856,9018,772
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh16,31812,4257,26610,749-82117,05344,1633,49027,41035,84226,9307,622-20,822-18,057-18,9452,9683,482
9. Chi phí bán hàng1,376,1431,201,3671,289,351989,0461,074,3901,439,1471,344,2991,257,1051,188,0851,162,132989,813913,608842,632860,048711,435497,953257,047
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp506,155507,109554,222441,868515,589503,118429,927454,558508,777407,745368,582401,027350,393283,367224,072192,59180,186
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)491,274443,846611,946385,091485,109650,534611,305929,5111,185,2371,170,5761,418,5531,231,1711,166,3391,003,1291,170,389674,641346,332
12. Thu nhập khác38,56526,06527,12635,459299,21537,04045,37393,17652,73454,81870,20759,604190,30031,441269,349123,43326,749
13. Chi phí khác11,4685,5756,6748,98117,07718,05030,22650,072188,16418,42045,80934,24218,54411,467276,30290,1694,810
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)27,09720,49020,45226,477282,13818,99015,14743,104-135,43036,39824,39825,362171,75719,974-6,95333,26421,940
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)518,371464,336632,398411,569767,247669,523626,452972,6151,049,8071,206,9741,442,9511,256,5331,338,0951,023,1031,163,436707,906368,272
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành115,116107,510131,83387,306110,304147,050166,068206,432236,883263,532341,426431,183367,426240,877212,474131,64652,793
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại5662,141-2,20490-3,646-655-23,94812,06216,226-8,1041,004-5,456-10,763-10,890-4,609-7,33518,923
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)115,683109,651129,62987,396106,659146,396142,120218,494253,110255,428342,429425,727356,663229,986207,865124,31171,716
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)402,688354,685502,769324,173660,589523,128484,333754,122796,697951,5461,100,522830,805981,433793,117955,571583,595296,556
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát20,49418,55939,92019,7214,241-17,012-14,6612,70811,83664,37680,41976,199152,13877,994124,659142,19659,557
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)382,195336,126462,849304,452656,348540,139498,994751,413784,862887,1701,020,103754,606829,295715,123830,912441,399236,999

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,348,1105,135,8714,843,3094,341,8764,500,7634,196,5195,385,3935,221,0815,171,4115,139,5884,135,8203,077,3232,753,5622,177,5551,925,0511,451,3151,584,692
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,050,9771,164,574511,914723,095818,7051,297,0051,733,7022,154,9451,724,0922,514,3762,535,8721,703,0541,344,314613,492690,976549,042160,967
1. Tiền548,147473,519346,454604,589487,300851,0561,439,0581,656,1611,395,4261,274,662823,373440,0691,013,698337,823472,791348,742137,467
2. Các khoản tương đương tiền502,830691,055165,460118,506331,405445,950294,645498,784328,6661,239,7141,712,4991,262,985330,615275,669218,185200,30023,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,283,0002,724,0902,972,4432,443,2092,386,2111,570,5392,043,1231,560,5671,837,8911,155,823439,803184,61641,64613,64631,64658,43186,124
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,283,0002,724,0902,972,4432,443,2092,386,2111,570,5392,043,1231,560,5671,837,8911,155,823439,803184,61641,64613,64631,64658,43186,124
III. Các khoản phải thu ngắn hạn248,445428,021433,554378,140384,458374,516431,414326,411484,805461,599327,317333,622573,878427,044253,442162,427687,621
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng145,329328,609289,958284,684135,715224,716287,812213,288308,146250,025236,333110,068351,038146,26753,35025,56457,849
2. Trả trước cho người bán33,94637,70070,73353,89344,66064,78656,92244,96885,49570,95344,258105,732185,078198,705112,11553,619534,248
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn12,40015,00015,00028,00057,56057,300
6. Phải thu ngắn hạn khác93,14987,06697,96163,313254,557136,666131,335100,73787,94286,46351,593120,70639,54084,10190,08385,35095,924
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23,978-25,355-25,098-23,750-62,874-66,652-59,654-60,582-54,338-3,142-4,867-2,885-1,778-2,030-2,106-2,106-400
IV. Tổng hàng tồn kho712,541719,429724,445552,768597,224638,557805,568950,199937,972834,636803,348814,547735,7261,088,743903,014608,666578,617
1. Hàng tồn kho730,609738,696743,897568,778608,177648,984815,640950,308937,972834,636803,348815,206735,7261,088,743903,014608,666578,617
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-18,068-19,267-19,452-16,010-10,953-10,427-10,072-108-659
V. Tài sản ngắn hạn khác53,14899,758200,953244,663314,166315,902371,586228,959186,651173,15529,47941,48457,99834,63045,97372,75071,364
1. Chi phí trả trước ngắn hạn30,26922,33826,84720,17822,44222,80221,57420,85310,1757,72611,01623,73211,82318,24412,56316,56917,015
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ16,5641,46332,4954187,20418,55326,29120,50121,6033,7906,19510,5708,1198,0087,094
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,31475,957141,612224,067284,519274,547323,721187,605154,874161,6393,7892,92927,889226
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác8,4794,25310,1678,37833,41056,18147,029
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,912,8522,014,1102,389,8702,745,8543,183,3193,575,6573,817,4534,282,6404,609,3104,796,6525,196,8364,990,2615,106,9685,469,8165,288,4165,271,1733,312,256
I. Các khoản phải thu dài hạn23233413010106571,5061,7832861725318835063910
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,5711,571
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn657277
5. Phải thu dài hạn khác23233413010101,9321,9322861725318835063910
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,997-1,997
II. Tài sản cố định1,203,0231,527,1711,840,3152,184,9292,556,0212,887,0373,219,1833,590,7973,848,7824,050,3744,250,6244,049,7304,104,7974,619,4364,136,0813,372,4911,035,700
1. Tài sản cố định hữu hình1,127,8051,441,9131,756,9152,088,1482,481,7082,828,2653,163,0693,535,8303,797,4724,000,4084,200,2254,026,5224,045,4634,567,2004,080,1493,313,215997,671
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình75,21785,25883,40096,78174,31358,77256,11454,96751,31149,96550,39923,20959,33452,23655,93259,27638,030
III. Bất động sản đầu tư2,8823,7924,2385,0635,8886,7126,83425,30826,49227,66228,68919,83320,31720,80121,28421,76822,252
- Nguyên giá12,41812,41811,98911,98912,20412,20411,51834,48534,53434,55834,44423,25923,25923,25923,25923,25923,259
- Giá trị hao mòn lũy kế-9,537-8,626-7,751-6,926-6,316-5,491-4,684-9,176-8,042-6,896-5,755-3,426-2,943-2,459-1,975-1,492-1,008
IV. Tài sản dở dang dài hạn17,09810,70315,16135,63547,35938,31913,25941,124167,926149,409330,905184,960296,329125,571379,0531,004,1761,253,321
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,09810,70315,16135,63547,35938,31913,25941,124167,926149,409330,905184,960296,329125,571379,0531,004,1761,253,321
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn476,500271,003315,992266,972265,202292,104273,431306,576239,712249,108288,632414,348427,157379,296444,831687,479777,118
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh235,487229,989224,799225,445223,310240,091231,420214,805208,479201,762237,969329,988344,445296,584384,142465,018404,322
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn43,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75043,75033,25049,50052,41787,01787,01787,01765,017225,416375,449
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,736-2,736-2,556-2,223-1,858-1,737-1,738-1,979-2,017-2,155-1,754-2,657-4,305-4,305-4,329-2,955-2,653
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn200,00050,00010,00050,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác213,118201,108214,034253,244308,840351,485304,745315,580319,697304,256274,774302,418258,315324,525306,817185,196222,954
1. Chi phí trả trước dài hạn205,098195,050205,291246,661301,946347,856302,403313,371318,053276,306256,701287,993249,345311,799294,354184,762222,431
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,2864,8236,9644,7604,8501,20426,17618,07214,4258,97012,72612,203174293
3. Tài sản dài hạn khác3,7341,2351,7781,8232,0442,4252,3422,2091,6441,774260260230
VII. Lợi thế thương mại2,5985,19614,06022,92418,799
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,260,9627,149,9817,233,1787,087,7307,684,0837,772,1769,202,8469,503,7219,780,7229,936,2409,332,6568,067,5847,860,5307,647,3717,213,4666,722,4884,896,948
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,982,8831,842,4721,928,3252,252,8511,948,5452,590,6134,272,0912,796,0743,243,0203,849,2143,110,6472,651,2322,827,7273,061,4783,025,1483,185,1631,765,951
I. Nợ ngắn hạn1,859,7631,726,3421,815,5082,104,9871,746,1862,328,5073,869,9132,186,6202,522,6922,898,6722,096,9131,656,8881,841,8371,538,7191,815,1832,009,0161,090,635
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn70,681110,78996,475197,671220,197335,429354,979599,806816,382616,885630,190448,653428,207111,862295,700395,981189,348
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn616,695456,646565,377400,557545,691807,522644,269538,374594,954533,520488,396350,576461,389386,438430,654528,436141,474
4. Người mua trả tiền trước109,20132,17536,41413,69932,68540,21125,57626,10528,35814,83010,95817,69218,20910,32564,93022,3192,923
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước379,550393,816438,453341,656265,168298,762386,186369,494506,2761,315,744520,933527,352526,619446,347489,029202,681141,060
6. Phải trả người lao động177,830178,349183,493167,495175,728128,260129,590116,961158,194124,784110,41293,891102,367108,26391,480104,72654,157
7. Chi phí phải trả ngắn hạn140,188192,332165,408104,97185,674103,10649,40054,46792,200101,525123,40840,979148,906139,69084,647144,13226,023
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng15,671
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn51818741,52861
11. Phải trả ngắn hạn khác273,659266,867245,713766,674347,591321,3471,986,470238,963139,990128,233156,297112,43091,034284,225314,485588,232523,170
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,2571,9872,8351,511256,320256,320181,145150,0005835,200
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi89,69893,38281,341110,73473,43337,47735,59445,57436,33862,56751,12065,31665,10651,57144,25922,50912,480
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn123,121116,130112,817147,864202,359262,106402,178609,454720,328950,5431,013,733994,344985,8911,522,7591,209,9641,176,147675,316
1. Phải trả người bán dài hạn3133133503503503503503503503507,265206,889103,405
2. Chi phí phải trả dài hạn1,2413,144
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác121,892108,993111,77297,93199,670126,449145,912185,160266,841306,055288,029263,179237,931233,794236,1573,9424,982
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn9166,51848,500100,868133,446246,708403,656445,952635,283718,925726,676736,1331,061,809843,9681,156,528648,803
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,00917,0602,32611,43819,34011,92119,082
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm5,0025,2703,7552,450
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5,9505905901,7472,8157260336
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ3066941,0831,4721,8602,2492,6383,0273,9653,9654,4894,4893,2231,788
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,278,0785,307,5095,304,8534,834,8785,735,5385,181,5634,930,7556,707,6476,537,7016,087,0266,222,0095,416,3525,032,8024,585,8934,188,3193,537,3253,130,997
I. Vốn chủ sở hữu5,277,3275,306,5325,303,6424,833,4165,733,8095,179,5674,928,4546,703,9746,534,1566,082,2346,219,3505,413,5735,030,0424,583,0584,182,9973,530,7243,124,821
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,0002,318,000
2. Thặng dư vốn cổ phần7,3827,382
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu16161616161616
5. Cổ phiếu quỹ-2-2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,540,8661,544,2681,540,1271,533,4231,225,1181,217,6891,209,8252,821,9242,542,2852,406,3061,513,7101,170,404790,050509,025137,097147,932101,139
9. Quỹ dự phòng tài chính365,384288,233212,481146,36570,22838,11811,619
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu11,43211,69812,03113,3634,1075,5737,3288,6085,9843,5882,2431,810440638
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối733,530760,005762,685327,4211,548,412987,117711,306728,721794,256468,1121,096,117757,843854,471784,421902,329488,326307,163
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản1,000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát673,500672,561670,799641,210638,173651,187681,995826,721873,632886,229922,880877,267854,585824,592755,328530,952379,505
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác7519771,2111,4621,7291,9972,3013,6733,5454,7922,6592,7792,7602,8355,3216,6016,176
1. Nguồn kinh phí4204204204204204204201,4831,0471,9204803903902,8352,8014,0063,506
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định3315577911,0421,3091,5771,8812,1902,4982,8722,1792,3892,3702,5202,5952,670
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,260,9627,149,9817,233,1787,087,7307,684,0837,772,1769,202,8469,503,7219,780,7229,936,2409,332,6568,067,5847,860,5307,647,3717,213,4666,722,4884,896,948
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |