CTCP Bông Bạch Tuyết (bbt)

18.50
-1.40
(-7.04%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh248,527171,947166,965152,053155,210116,89697,58898,12184,79779,09266,81763,15050,06032,38065,65565,11060,10860,366
4. Giá vốn hàng bán130,967102,014103,21888,33586,01970,37159,14359,36247,63443,44136,47335,34032,21522,96950,27944,37642,47948,198
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)98,52450,49746,79146,69658,69438,22932,36033,04132,81331,76927,32625,37514,9475,85313,88019,88214,42811,827
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,83016,96415,4053,2784871,3131,0342,9241,042761600444196261,2831525119
7. Chi phí tài chính14,79511,72116,9733,15127961427-9553410,9229,5349,1116,2868,3884,0323,0162,8242,881
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,35510,74810,9891,3072766073133810,8449,5349,1115,1903,6302,7141,4682,7342,737
9. Chi phí bán hàng49,27526,89422,17016,72115,7016,5616,3868,3628,6257,0226,7376,3725,3456,60113,1289,9687,0796,905
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,69520,59822,08622,66919,02714,96813,33112,18410,6749,8618,0638,0614,8974,9884,8454,4903,6994,450
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,5898,2489687,43224,17417,95213,25015,51414,0224,7253,5922,274-1,386-14,097-6,8422,424851-2,290
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,2738,3291,6207,73428,94321,84412,77515,40014,7504,9272,497-8,077-4,881-10,641-6,8102,376982-2,122
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,8426,9631,4396,36525,58717,38510,11214,21714,7504,9272,497-8,077-4,881-10,641-6,8102,251982-2,122
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,8426,9631,4396,36525,58717,38510,11214,21714,7504,9272,497-8,077-4,881-10,641-6,8102,251982-2,122

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn175,889211,962212,762236,725252,109109,61967,13864,96066,70554,97549,87036,82636,15026,24321,87624,62928,56727,90025,706
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,12835,0148,50115,89661,49647,5708,1452,0633,6159258522,1631,8732,0465381,1152,3641,4972,009
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn15,00029,73157,1406,0095,15021,63731,80326,67923,69213,9839,6965,3551,0784,031
III. Các khoản phải thu ngắn hạn96,339129,128160,574152,42292,64130,19028,60917,94615,82014,60015,2308,82213,2447,0092,4248,3959,4747,0758,051
IV. Tổng hàng tồn kho29,28746,39141,97735,11136,98224,43625,02323,15215,27811,8489,94410,3419,3159,20414,8129,07415,23114,61814,863
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1351,4291,7093,5653,8501,4132101621889231531,5172,0212,6303,0232,0141,4984,710784
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn206,397112,35782,10283,24864,55657,41832,28831,16433,53942,14325,42727,47132,08647,57381,16182,54386,72691,03694,398
I. Các khoản phải thu dài hạn99,21014,21010
II. Tài sản cố định81,29381,91973,11677,16157,77350,51226,23525,99127,70516,26718,72221,02325,68341,63171,69873,39379,80684,96473,452
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,42611,3663,3876583551,25410,959102482,6122,31427814,987
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,4684,8625,5996,0876,1256,5524,7985,1735,8345,8166,6966,4486,3925,6946,8516,8366,6426,0735,959
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN382,287324,319294,864319,972316,665167,03799,42696,124100,24497,11875,29764,29768,23573,816103,037107,172115,293118,937120,104
A. Nợ phải trả115,218170,464161,851188,821186,95243,17055,90669,98984,26294,67194,79888,72495,16092,66353,56646,64037,12942,24540,845
I. Nợ ngắn hạn51,55391,60988,57681,90171,40442,55655,29069,37683,64394,05294,13387,52193,76490,61652,46542,80625,86024,00515,233
II. Nợ dài hạn63,66578,85573,275106,920115,5486146156146196196651,2031,3962,0471,1013,83311,26918,24025,612
B. Nguồn vốn chủ sở hữu267,069153,855133,013131,151129,713123,86743,52026,13515,9822,447-19,501-24,427-26,925-18,84749,47060,53378,16576,69279,259
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN382,287324,319294,864319,972316,665167,03799,42696,124100,24497,11875,29764,29768,23573,816103,037107,172115,293118,937120,104
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc