CTCP Bông Bạch Tuyết (bbt)

15.40
1.60
(11.59%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh248,527171,947166,965152,053155,210116,89697,58898,12184,79779,09266,81763,15050,06032,38065,65565,11060,10860,366
2. Các khoản giảm trừ doanh thu19,03619,43716,95517,02310,4978,2956,0855,7184,3503,8823,0182,4352,8983,5581,4958523,201341
3. Doanh thu thuần (1)-(2)229,491152,511150,010135,030144,712108,60191,50392,40380,44775,21063,79960,71547,16228,82264,16064,25956,90760,025
4. Giá vốn hàng bán130,967102,014103,21888,33586,01970,37159,14359,36247,63443,44136,47335,34032,21522,96950,27944,37642,47948,198
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)98,52450,49746,79146,69658,69438,22932,36033,04132,81331,76927,32625,37514,9475,85313,88019,88214,42811,827
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,83016,96415,4053,2784871,3131,0342,9241,042761600444196261,2831525119
7. Chi phí tài chính14,79511,72116,9733,15127961427-9553410,9229,5349,1116,2868,3884,0323,0162,8242,881
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,35510,74810,9891,3072766073133810,8449,5349,1115,1903,6302,7141,4682,7342,737
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng49,27526,89422,17016,72115,7016,5616,3868,3628,6257,0226,7376,3725,3456,60113,1289,9687,0796,905
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,69520,59822,08622,66919,02714,96813,33112,18410,6749,8618,0638,0614,8974,9884,8454,4903,6994,450
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,5898,2489687,43224,17417,95213,25015,51414,0224,7253,5922,274-1,386-14,097-6,8422,424851-2,290
12. Thu nhập khác6,2011521,7654175,1614,392154891,2125811234,6821,5343,46939624429169
13. Chi phí khác518701,1131153925016292034853791,21815,0335,0301336372298
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,684816523024,7693,891-475-114728202-1,095-10,352-3,4953,45633-48131169
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,2738,3291,6207,73428,94321,84412,77515,40014,7504,9272,497-8,077-4,881-10,641-6,8102,376982-2,122
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,2381,6261071,4613,3564,4582,6631,183125
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại193-25974-91
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,4311,3661811,3693,3564,4582,6631,183125
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,8426,9631,4396,36525,58717,38510,11214,21714,7504,9272,497-8,077-4,881-10,641-6,8102,251982-2,122
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,8426,9631,4396,36525,58717,38510,11214,21714,7504,9272,497-8,077-4,881-10,641-6,8102,251982-2,122

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn211,962212,762236,725252,109109,61967,13864,96066,70554,97549,87036,82636,15026,24321,87624,62928,56727,90025,706
I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,0148,50115,89661,49647,5708,1452,0633,6159258522,1631,8732,0465381,1152,3641,4972,009
1. Tiền31,0148,5016,89652,49639,5708,1452,0633,6159258522,1631,8732,0465381,1151,4972,009
2. Các khoản tương đương tiền4,0009,0009,0008,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn29,73157,1406,0095,15021,63731,80326,67923,69213,9839,6965,3551,0784,031
1. Chứng khoán kinh doanh10,68520,2226,0481894,8944,8944,8944,89413,3949,3944,7334,705
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,315-82-39-39-3,457-3,036-3,865-3,739-3,661-3,699-4,040-3,655-675
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21,36137,0005,00020,20029,94525,65022,53617,644
III. Các khoản phải thu ngắn hạn129,128160,574152,42292,64130,19028,60917,94615,82014,60015,2308,82213,2447,0092,4248,3959,4747,0758,051
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng37,61126,71933,48525,63629,02022,50017,15615,05314,74616,1929,45514,2447,9771,3196,8776,5015,710
2. Trả trước cho người bán3,6446,6524007,1111,6175,8298163987862147444584691,218405437
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn2417
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn85,435123,463117,00058,000
6. Phải thu ngắn hạn khác3,8727,4685,2665,4263,0113,7383,4323,9582,6892,6652,3982,1332,0411,9671,1691691,904
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,434-3,729-3,729-3,531-3,458-3,458-3,458-3,590-3,621-3,842-3,775-3,590-3,479-886-886
IV. Tổng hàng tồn kho46,39141,97735,11136,98224,43625,02323,15215,27811,8489,94410,3419,3159,20414,8129,07415,23114,61814,863
1. Hàng tồn kho47,57742,07035,20337,07524,52925,02323,15215,27811,84810,13110,3419,54517,25515,1059,36614,61814,863
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,186-93-93-93-93-187-230-8,051-292-292
V. Tài sản ngắn hạn khác1,4291,7093,5653,8501,4132101621889231531,5172,0212,6303,0232,0141,4984,710784
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,1051,1001,4162,65019611512563721,1398483,100
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1005171,0761,1441,04930744588901,4542,1591,07756
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước224921,07357168953795106959595951,610
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác5334733758071,111784
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn112,35782,10283,24864,55657,41832,28831,16433,53942,14325,42727,47132,08647,57381,16182,54386,72691,03694,398
I. Các khoản phải thu dài hạn14,21010
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn14,000
5. Phải thu dài hạn khác21010
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định81,91973,11677,16157,77350,51226,23525,99127,70516,26718,72221,02325,68341,63171,69873,39379,80684,96473,452
1. Tài sản cố định hữu hình80,94771,65375,20955,32250,49626,21125,95827,66416,26718,72221,02325,68341,59371,69873,39379,80684,96473,452
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9731,4631,9522,4501624324038
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,3663,3876583551,25410,959102482,6122,31427814,987
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,3663,3876583551,25410,95910248
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,100
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh9,100
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,8625,5996,0876,1256,5524,7985,1735,8345,8166,6966,4486,3925,6946,8516,8366,6426,0735,959
1. Chi phí trả trước dài hạn4,7795,3236,0706,0346,5524,7985,1735,8345,8166,6966,4486,3925,6946,8516,8366,073
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại832771791
3. Tài sản dài hạn khác5,959
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN324,319294,864319,972316,665167,03799,42696,124100,24497,11875,29764,29768,23573,816103,037107,172115,293118,937120,104
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả170,464161,851188,821186,95243,17055,90669,98984,26294,67194,79888,72495,16092,66353,56646,64037,12942,24540,845
I. Nợ ngắn hạn91,60988,57681,90171,40442,55655,29069,37683,64394,05294,13387,52193,76490,61652,46542,80625,86024,00515,233
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn43,73941,90841,12829,2356,0001,2991,2991,2995,53213,82225,61031,28932,14023,39612,5053,937
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả4,878
3. Phải trả người bán ngắn hạn14,28613,5126,6689,0827,2035,3665,4279,3109,1569,5239,41812,31513,0257,0065,5823,432699
4. Người mua trả tiền trước9,8569,6769,6979,7069,6759,1189,0009,0319,9831113461582
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,5732,070541,6462,5604,4802,8901,219471,3551,0851,050103-536-8111,726
6. Phải trả người lao động10,7816,5466,0366,2606,9254,8382,4573,3763,3166,2115,2985,4085,474-556715758232
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,7147,15210,5707,7836,0098,74834,20143,66344,20048,90038,34328,91023,8342,630127299
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,5367,5877,6257,56810,06116,56513,95515,46025,87322,19019,41220,32916,66613,29314,7555,3095,347
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn124124146285179412
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12412412417513096211-1,512-1,040-23141
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn78,85573,275106,920115,5486146156146196196651,2031,3962,0471,1013,83311,26918,24025,612
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác4236146156146196196657129051,3611,300115191
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn78,85573,275106,920115,125-513,71818,24025,421
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm491468663-148
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2322
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu153,855133,013131,151129,713123,86743,52026,13515,9822,447-19,501-24,427-26,925-18,84749,47060,53378,16576,69279,259
I. Vốn chủ sở hữu153,855133,013131,151129,713123,86743,52026,13515,9822,447-19,501-24,427-26,925-18,84749,47060,53378,21376,69279,259
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu98,00098,00098,00098,00098,00068,40068,40068,40068,40068,40068,40068,40068,40068,40068,40068,40068,40068,400
2. Thặng dư vốn cổ phần25,16025,16025,16025,16025,160
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển9,4749,4749,4749,4749,4749,4749,4749,4749,4749,4747,7077,7077,7077,7078,0488,0489,297
9. Quỹ dự phòng tài chính1,7671,7671,7671,7671,7671,6791,679
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu7,740
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21,221379-1,483-2,922-8,767-34,354-51,740-61,893-75,427-97,375-102,302-104,799-96,722-28,404-17,6822,073-1,435-118
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác-48
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN324,319294,864319,972316,665167,03799,42696,124100,24497,11875,29764,29768,23573,816103,037107,172115,293118,937120,104
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |