CTCP Thống Nhất (bax)

28.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh111,08072,99074,523232,290171,906311,296183,77568,36970,83159,39167,39861,90347,13240,83135,73223,072
4. Giá vốn hàng bán60,94631,69038,491145,001101,865132,52877,59031,91835,29427,38133,50225,75822,00118,16713,6957,623
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,23541,30036,03187,28870,041178,768106,18536,45235,53732,01033,89636,14525,13022,66422,03715,449
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,35412,37323,02214,57815,93320,73514,5014,5363,2255,5396,4638,2056,9919,97715,54718,720
7. Chi phí tài chính822320855307911,0621,04485
-Trong đó: Chi phí lãi vay820704697119619496
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,50120,12322,19626,05924,08622,96719,72418,47216,95915,93615,34115,26411,00311,1309,5897,543
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,08033,54936,85775,80761,886176,535100,96022,49621,80321,61224,93428,55620,32720,45026,95126,541
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)45,33033,86536,58982,75768,573180,055102,91826,17228,19524,93825,17628,38129,71924,31328,46528,077
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,82526,57928,76664,65960,333145,58985,02523,06825,72322,69322,88924,59325,28420,97622,39921,541
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,82526,57928,76664,65960,333145,58985,02523,06825,72322,69322,88924,59325,28420,97622,39921,541

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc