Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam (baf)

31.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,355,8963,081,0193,148,0122,662,7004,310,7294,665,3866,036,2913,578,662
I. Tiền và các khoản tương đương tiền364,481148,91295,165151,374290,88568,07629,4836,044
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn478,869290,693326,525100,00057,18317,00011,13055,535
III. Các khoản phải thu ngắn hạn714,733444,1101,105,0661,502,4772,863,4193,583,3785,088,5273,110,274
IV. Tổng hàng tồn kho2,692,0072,156,0751,592,961881,8211,087,718989,391906,937405,764
V. Tài sản ngắn hạn khác105,80841,22928,29527,02711,5237,5412131,044
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,387,7104,368,0113,385,6492,066,3961,146,517580,447301,440124,270
I. Các khoản phải thu dài hạn246,264223,711120,47781,70299,02191,98584,96942,425
II. Tài sản cố định3,447,7502,394,3601,617,3761,096,101541,169213,76845,05445,875
III. Bất động sản đầu tư14,65014,91315,17615,1761,066
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,396,134891,504901,790353,356248,202117,655111,473
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn29,50663,27534,62414,9841,730
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,297,562858,436746,006491,082179,938103,39429,78333,174
VII. Lợi thế thương mại2,5372,1582,5372,9164,2613,843
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,743,6077,449,0306,533,6614,729,0965,457,2465,245,8336,337,7303,702,932
A. Nợ phải trả6,706,4654,513,2784,625,3392,986,4284,002,4284,680,2446,217,9693,596,131
I. Nợ ngắn hạn4,343,5963,064,5783,011,0752,291,7193,851,3774,615,9265,966,5233,536,281
II. Nợ dài hạn2,362,8691,448,7001,614,264694,709151,05064,318251,44659,850
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,037,1412,935,7521,908,3221,742,6681,454,818565,588119,762106,801
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,743,6077,449,0306,533,6614,729,0965,457,2465,245,8336,337,7303,702,932
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc