CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

6.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)6,40891,44338,82218,50311,34534,495148,27516,82319,72639,722225,626119,65871,090173,35215,56493,093522,459119,0891,00526,705
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)8187521,1746878804423554101,0236168808792,029510608
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu3,9392,7652,7912,7784,0554,2074,3183,4003,5243,2723,5764,2195,7773,5104,5414,45210,0743,0661,4401,723
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán2,0253,5711,6471,2391,2211,6281,9472,0871,9792,5283,0621,6822,1852,5903,4874,9218,7024,6343,6374,680
Cộng doanh thu hoạt động14,25098,73444,61423,53317,68741,294155,17223,93727,57346,452233,481126,95581,892180,38656,096102,772542,198134,12324,14146,989
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)58,40137,09446,65449,23075,19717,718113,55311,45921,97879,730219,19683,270263,246164,543489,76536,143-154,5122,660-1,768
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán1,3512,1051,5281,3951,2701,4511,6401,7141,5812,0222,3181,6021,8831,8982,2303,9203,8932,0431,8611,764
2.12. Chi phí khác12332443314110610757
Cộng chi phí hoạt động59,98939,48648,63950,88676,95619,439115,80713,43523,99482,048221,84185,197265,486166,738490,00040,3744,37310,4587,7279,107
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay1826217259171412591361392621738655
Cộng chi phí tài chính1826217259171412591361392621738655
V. CHI BÁN HÀNG-18,750
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN6,8504,2874,7143,5044,2125,1951,2498,6043,817176,9604,2336,9233,5625,9084,4314,3853,3983,9924,066
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG-51,80754,970-8,733-30,863-39,74617,65833,9269,248-4,361-39,509-165,35437,445-189,67810,217-438,65658,817534,569121,23013,09034,043
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ-51,82954,451-8,732-30,861-40,15717,65933,8199,249-4,360-39,957-165,35037,566-189,91710,217-438,65658,402534,383121,23013,09034,043
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-41,36443,520-6,818-24,947-27,42214,10227,0338,126-3,578-31,833-166,58530,061-151,6188,265-350,60746,321427,86696,9843,70434,043

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc