CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ (amv)

1.20
0.10
(9.09%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh154,594309,827196,573284,845220,413161,982487,415450,79671,86011,4398,0554,1737,7419,5839,61310,1765,6235,8155,5124,341
4. Giá vốn hàng bán126,487277,119146,978201,454110,33880,713248,690225,25129,3967,4225,5274,3615,4496,9708,2725,5903,5833,3063,3242,634
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,77832,70849,59283,390110,07581,269238,692225,54542,4643,9292,528-1892,2922,6141,3414,5862,0412,5092,1881,707
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7861,5463,9562,5913,48240627172745257458951239164935
7. Chi phí tài chính18,70024,07620,44620,78320,6385,8662,1652,4549688551,0064,48932390978243534
-Trong đó: Chi phí lãi vay18,55123,85219,41119,61618,0745,8041,8072,30796889093130330790477143515
9. Chi phí bán hàng429-1,0442,2621,8049924292,6151595311838213219454445208184171119138
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp48,45816,29114,85915,19912,76310,9089,0952,7421,9672,1451,9172,7071,6341,6522,1552,4851,2231,222894918
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-43,518-6,85815,98148,19479,16464,432224,686220,20839,271916-431-7,682122-356-1,9531,9008671,2461,268654
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-54,5396,06314,56958,10178,31287,121224,676219,66339,219811-654-9,204145-530-2,7312,0128671,2471,268654
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-55,1613,11313,85156,41378,31286,712224,345219,47639,146811-654-9,204145-530-2,7311,7397911,1031,109654
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-53,7224,63013,80354,64078,68284,620219,842215,09838,378811-654-9,204145-530-2,7311,7397911,1031,109654

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn657,929973,0051,582,0981,483,9661,005,956358,989152,742344,658382,34710,5017,8528,8889,4556,50710,41314,5289,63412,15111,4043,894
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,98516,19438,83973,05029,03026,30410,66190,6725052,2421,0531,5042,1821,7842,5143,0571,8564,9015,8991,069
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn989845,014116192
III. Các khoản phải thu ngắn hạn597,018904,0231,180,5821,162,504657,298281,228113,746237,362366,3027,1004,1044,5304,9821,4082,9675,9572,0522,4672,701914
IV. Tổng hàng tồn kho51,86749,099312,592238,513308,28336,24116,2568,59315,3321,0962,3322,0962,0002,7583,3704,5485,4004,5312,7411,868
V. Tài sản ngắn hạn khác3,9613,5905,0719,89811,34515,10111,8878,031208633627592915561,5629673272526343
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,247,8311,002,007390,820517,947524,082561,473719,238307,02832,9399,92014,06016,33317,58817,48617,68915,47713,92910,99910,63811,262
I. Các khoản phải thu dài hạn210,95761,902103,414103,429103,376218,006365,00023,357
II. Tài sản cố định269,329279,975174,667172,964156,25559,49270,65176,6262,7329,60211,02811,09111,69212,65913,92312,87813,69210,80410,4979,408
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn30,25937,190109,660238,904261,735282,389279,308206,41330,0812,3635,1393,5912,3991,6651,583
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn733,312620,1532,0882,5262,510
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,9742,7873,0802,6502,7171,5862,1906321263185063687571,2371,367935238196141271
VII. Lợi thế thương mại124278318449
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,905,7601,975,0121,972,9182,001,9131,530,039920,462871,979651,686415,28620,42121,91125,22127,04323,99328,10230,00523,56323,15022,04215,155
A. Nợ phải trả286,379281,577282,835325,133315,807101,26480,38681,54763,8578,37310,67513,4206,0393,1336,7125,71266973022557
I. Nợ ngắn hạn156,907155,077154,994188,887157,19266,29736,91164,32228,6883,5143,1722,0594,5252,0564,7925,70866472622157
II. Nợ dài hạn129,473126,500127,842136,246158,61534,96743,47517,22635,1704,8607,50411,3621,5131,0771,9205544
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,619,3811,693,4351,690,0831,676,7801,214,232819,199791,593570,138351,42912,04811,23611,80121,00520,86021,39024,29322,89422,42021,81715,098
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,905,7601,975,0121,972,9182,001,9131,530,039920,462871,979651,686415,28620,42121,91125,22127,04323,99328,10230,00523,56323,15022,04215,155
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |