CTCP 28.1 (ag1)

11.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn145,047135,968128,660112,98370,81169,48783,008
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,22940,1576,8047,7558,3716,2252,666
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn48,16114,81126,64913,42415,75114,03825,736
IV. Tổng hàng tồn kho77,05778,82793,40290,13846,60746,68151,590
V. Tài sản ngắn hạn khác2,6002,1721,8051,666822,5443,017
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,21615,57215,45518,06320,33926,63632,686
I. Các khoản phải thu dài hạn10101010104040
II. Tài sản cố định12,37414,95615,19417,22118,60724,69931,105
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,315
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5186062518321,7221,8971,541
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN160,264151,540144,115131,04691,15096,123115,694
A. Nợ phải trả101,90194,60793,22890,57663,46655,42259,016
I. Nợ ngắn hạn101,90194,60793,22890,57663,46655,32258,916
II. Nợ dài hạn100100
B. Nguồn vốn chủ sở hữu58,36356,93350,88840,47027,68340,70156,679
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN160,264151,540144,115131,04691,15096,123115,694
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc