CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,822,3802,067,5992,149,0201,623,676775,792760,991784,988
4. Giá vốn hàng bán2,751,4381,987,1012,045,8981,572,012758,485705,632722,204
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)62,18469,93492,13040,0497,43844,53850,943
6. Doanh thu hoạt động tài chính76,29333,43821,33729,48037,09210,4733,045
7. Chi phí tài chính52,79639,57952,22226,3468,3404,0487,642
-Trong đó: Chi phí lãi vay45,80738,47349,9842,2905,4082,2015,776
9. Chi phí bán hàng18,57012,41512,13716,33612,98017,27622,732
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,24818,88617,08921,72918,80212,89513,917
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)55,86432,49232,0195,1194,40820,7919,697
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)59,22734,89232,78435,34426,38521,101200
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)47,32028,01226,51628,62621,03818,879123
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)47,32028,01226,51628,62621,03818,879123

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,365,5261,679,286980,3721,003,084455,390287,385327,931
I. Tiền và các khoản tương đương tiền166,74137,0785,208101,33058,65312,7653,284
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn240,266939,96325,42541,6958,82870,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn703,443511,419801,385699,650279,86962,41148,998
IV. Tổng hàng tồn kho243,246188,892145,533157,462106,460141,170274,845
V. Tài sản ngắn hạn khác11,8291,9352,8212,9461,580939804
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn205,433315,035174,62191,099187,082147,991145,427
I. Các khoản phải thu dài hạn139,802240,00050,000397
II. Tài sản cố định60,10563,97770,64577,36285,45190,37185,558
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,09517898035322,70315,81515,781
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0246,90048,2096,90068,65025,65025,650
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,4063,9794,7876,08610,27816,15418,438
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,570,9591,994,3211,154,9931,094,183642,472435,375473,358
A. Nợ phải trả1,049,6191,518,397705,250668,956243,96957,911114,773
I. Nợ ngắn hạn1,048,1031,518,003704,857668,563243,95657,437114,455
II. Nợ dài hạn1,51639439439414474318
B. Nguồn vốn chủ sở hữu521,340475,925449,743425,227398,503377,465358,586
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,570,9591,994,3211,154,9931,094,183642,472435,375473,358
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |