CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

9.78
-0.09
(-0.91%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,822,3802,067,5992,149,0201,623,676775,792760,991784,988
4. Giá vốn hàng bán2,751,4381,987,1012,045,8981,572,012758,485705,632722,204
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)62,18469,93492,13040,0497,43844,53850,943
6. Doanh thu hoạt động tài chính76,29333,43821,33729,48037,09210,4733,045
7. Chi phí tài chính52,79639,57952,22226,3468,3404,0487,642
-Trong đó: Chi phí lãi vay45,80738,47349,9842,2905,4082,2015,776
9. Chi phí bán hàng18,57012,41512,13716,33612,98017,27622,732
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,24818,88617,08921,72918,80212,89513,917
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)55,86432,49232,0195,1194,40820,7919,697
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)59,22734,89232,78435,34426,38521,101200
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)47,32028,01226,51628,62621,03818,879123
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)47,32028,01226,51628,62621,03818,879123

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc