CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam (abi)

18.90
0.30
(1.61%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,615,3344,180,3163,781,2303,386,7413,102,8422,795,8902,375,3671,939,6061,629,2451,367,902918,6581,009,764841,946775,8041,479,220709,068483,543143,252
I. Tiền127,754152,299116,83589,63757,19958,47847,694210,880139,835114,31482,765215,685475,01840,10346,82043,73734,73916,887
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)107,754126,299116,83589,63757,19958,47847,69458,60841,33521,81444,76550,1851,6012,5982,1991,425785
2. Tiền gửi Ngân hàng37,91737,50542,31233,954
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền20,00026,000152,27298,50092,50038,000165,500435,50044,621
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,553,7893,157,2473,004,2472,762,7962,514,2472,282,7471,939,7471,418,3451,212,8451,023,057633,725552,500143,522566,155520,869468,403369,92374,000
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn1,212,84550,000
2. Đầu tư ngắn hạn khác3,553,7893,157,2473,004,2472,762,7962,514,2472,282,7471,939,7471,418,3451,023,057552,500143,522516,155520,869468,403369,92374,000
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)633,725
III. Các khoản phải thu272,313246,297235,224147,801145,33297,98389,86079,64987,70160,67566,385122,422217,258161,595903,262184,04673,19742,619
1. Phải thu của khách hàng176,666155,372154,50685,47991,43834,70731,81933,52949,20329,96451,063105,128198,877144,225885,470165,51155,05242,555
2. Trả trước cho người bán22,73532,5801121,5081,2462,7981,0161,6502,6319447921,7971,40825345156170
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác75,24460,75583,46663,92856,79264,75962,75050,81442,09634,90319,21919,78219,72621,11719,30419,35418,544208
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-2,333-2,410-2,859-3,114-4,143-4,281-5,725-6,343-6,229-5,136-4,689-4,284-2,753-3,772-1,858-819-555-314
IV. Hàng tồn kho5,7894,1263,4631,7853,4651,7842,8523,4613,2881,7501,6391,4931,0501,322982984734238
1. Hàng tồn kho5,7894,1263,4631,7853,4651,7842,8523,4613,2881,7501,6391,4931,0501,322982889734238
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)95
V. Tài sản ngắn hạn khác655,688620,346421,460384,721382,598354,898295,212227,271185,576168,106134,145117,6655,0996,6297,28811,8984,9509,508
1. Tạm ứng1,9632,2402,1672,3721,4641,005
2. Chi phí trả trước ngắn hạn196,056214,553210,601234,116222,090213,727192,376150,562128,14188,84768,51355,0133,1204,3375,1219,4913,4867,484
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn1552351,020
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ551
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7. Tài sản ngắn hạn khác459,633405,242210,859150,605160,508141,171102,83676,70957,43479,25965,63262,652
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn156,647160,019176,314189,253212,390191,917194,103200,501162,471177,538374,755135,504124,930109,09785,08983,707109,214346,287
I. Các khoản phải thu dài hạn15,43114,19510,97810,2157,7267,6567,0157,0046,4976,2606,2416,244
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác15,43114,19510,97810,2157,7267,6567,0157,0046,4976,2606,2416,244
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định124,953131,408139,278130,600139,534132,106122,405129,321127,624132,435134,509124,417111,27994,30217,6796,1448,2699,834
1. Tài sản cố định hữu hình62,22769,35375,68270,34679,48672,01562,20268,65366,38570,18972,72277,17473,54376,7514,0405,8687,7838,914
2. Tài sản cố định thuê tài chính683
3. Tài sản cố định vô hình62,72662,05563,59560,25360,04860,09160,20360,66861,23962,24661,78747,24437,73517,55113,640275485236
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,15546
IV. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn33,00052,50044,50058,50060,00022,50035,000228,0007,2718,33160,93571,15694,604330,183
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn60,00022,50014,71914,71965,13765,137
2. Đầu tư vào công ty con50,000
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
4. Đầu tư dài hạn khác33,00052,50044,50058,50035,000228,0004,4696,01994,604280,183
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-7,448-6,388-8,671
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn16,26214,41624,90315,39212,6297,6556,1834,1765,8493,8436,0054,8436,3816,4646,4756,4076,3426,271
1. Chi phí trả trước dài hạn14,41624,90315,39212,6297,6556,1834,1765,8493,8436,0054,843
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
3. Ký quỹ bảo hiểm6,0006,0006,0006,0006,0006,000
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác16,262381464475407342271
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,771,9814,340,3353,957,5453,575,9943,315,2322,987,8072,569,4702,140,1071,791,7161,545,4401,293,4131,145,269966,876884,9021,564,310792,775592,757489,540
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ2,963,7362,723,1152,354,4622,104,5621,991,9831,859,8241,613,2761,354,2851,095,829912,181705,457590,163486,931416,7561,124,854375,518204,201101,303
I. Nợ ngắn hạn851,161760,689645,026308,355281,076250,952205,702214,843149,787141,096128,838126,373147,226120,466158,193126,80159,64443,898
1. Vay và nợ ngắn hạn157
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán357,485300,855241,594159,418140,41891,41877,36763,31562,36348,43647,40864,16495,96182,855131,85293,22746,99233,794
4. Người mua trả tiền trước4,3226,7472,0271,1651,8021,264227
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước35,37225,39617,13220,8162,55122,71515,61917,4635678,5398,69718,0974,1156,3243,57314,4481,9133,224
6. Phải trả người lao động56,34445,92569,73757,18879,00181,05766,17198,99257,95565,11657,93230,67840,20025,14518,88214,76010,1926,276
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác397,637381,766316,56370,93359,10655,76246,54535,07328,90319,00414,80213,4344,9234,9762,0843,102547220
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn51,8122,472643
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn643
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác51,8122,472
III. Dự phòng nghiệp vụ2,112,5761,962,4261,709,4361,796,2071,710,9081,608,8721,407,5741,139,442946,042771,080574,806461,318339,700296,260966,014248,223144,38957,117
1. Dự phòng phí1,358,5081,314,4951,275,2101,391,5401,308,7131,231,6801,104,892877,483741,857544,878411,528327,341244,205198,761158,822149,728102,70643,114
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường531,543448,872255,734244,082260,973254,303197,725173,505129,147162,958110,46088,87256,38263,291776,98577,91630,1228,869
4. Dự phòng dao động lớn222,525199,059178,492160,585141,222122,889104,95788,45475,03863,24352,81945,10539,11334,20930,20720,57911,5605,134
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác5305494168288
1. Chi phí phải trả25
2. Tài sản thừa chờ xử lý487
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn5557168288
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1,808,2441,617,2201,603,0831,471,4321,323,2481,127,983956,194785,823695,886633,260587,956555,105479,945468,145439,455417,257388,557388,236
I. Vốn chủ sở hữu1,757,1721,540,8171,532,1831,392,6111,234,8781,044,880891,075748,680657,772601,751557,040531,631463,811460,109437,085416,234388,301388,236
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,013,476723,918723,918515,574431,578380,000380,000380,000380,000380,000380,000380,000380,000380,000380,000380,000378,584380,000
2. Thặng dư vốn cổ phần28,27716,47112,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ-10,052-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-13,898-12,840
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển273,654418,433418,433418,433336,733248,833176,133124,63386,13353,13336,76810,6718,0354,5751,859
8. Quỹ dự phòng tài chính8,8116,1752,716
9. Quỹ dự trữ bắt buộc85,18372,39263,87351,55743,15838,00038,00038,00033,44921,47317,38211,6208,9845,5242,809949488
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu27,031
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối356,582319,656327,857408,945425,307379,945298,840207,945160,088143,486120,698116,66559,88065,73351,60035,3248,7688,588
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác51,07276,40370,90078,82188,37183,10365,11937,14338,11531,50830,91623,47416,1348,0362,3701,023255
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi51,07276,40370,90078,82188,37183,10365,11937,14338,11531,50830,91623,47416,1348,0362,3701,023255
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,771,9814,340,3353,957,5453,575,9943,315,2322,987,8072,569,4702,140,1071,791,7161,545,4401,293,4131,145,269966,876884,9021,564,310792,775592,757489,540
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |