Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam (vec)

30.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn623,417602,921627,070544,512518,723519,748517,635540,793527,254517,597605,022561,176562,714545,239597,911599,513558,427529,303576,122575,480
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,54053,908137,256103,605109,30193,79296,20084,08578,465103,487106,68591,57088,32483,762115,71374,090104,742102,470110,085125,563
1. Tiền25,34929,71771,36526,18134,22626,93232,64620,53020,11126,43242,17219,15725,31123,84953,30020,17729,22951,95748,75343,931
2. Các khoản tương đương tiền13,19124,19165,89177,42575,07566,86063,55563,55558,35577,05564,51372,41363,01359,91362,41353,91375,51350,51361,33281,632
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn390,156379,667140,767143,407127,107135,007131,592131,592128,992132,235123,876146,976143,776138,776119,035142,535121,535108,202113,060105,760
1. Chứng khoán kinh doanh287287287287287287287287287287287287287287287287287287287287
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-85-85-85-85-85-85
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn389,954379,465140,565143,205126,905134,805131,305131,305128,705131,948123,589146,689143,489138,489118,748142,248121,248107,915112,773105,473
III. Các khoản phải thu ngắn hạn126,431110,870283,740209,439192,465199,900194,620185,331182,403185,183278,056220,805226,272210,952257,551226,284213,462193,851227,164211,829
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng149,632141,519178,800148,883142,935147,529147,695147,679143,546142,384241,987187,447197,636179,632229,756190,923168,122149,171190,510179,072
2. Trả trước cho người bán40,57235,95727,04352,31235,28042,01037,47628,36024,50229,34924,28024,32926,22024,00931,63741,62743,53940,04133,210
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn11,4007,40011,6007,4007,9007,90012,9007,9007,9002,9002,9002,9002,9002,9002,9002,9009001,900
6. Phải thu ngắn hạn khác41,60945,080178,18341,86943,67643,98940,91840,76139,96444,05942,11067,92837,69038,49935,97735,99035,54533,19331,19232,204
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-105,381-111,686-111,686-41,026-41,026-41,028-39,369-39,369-38,509-38,509-38,221-37,470-36,282-36,299-35,092-35,167-34,732-34,952-35,479-34,558
IV. Tổng hàng tồn kho61,80248,80457,42980,80483,73385,17389,352130,251129,60991,86991,73894,83697,543104,02194,163142,985108,862114,405114,641124,387
1. Hàng tồn kho94,69180,03181,13889,54592,47393,91497,132138,031137,18998,64998,51899,486102,240108,88298,241146,683112,565118,185118,421128,148
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-32,888-31,226-23,709-8,740-8,740-8,741-7,780-7,780-7,580-6,780-6,780-4,651-4,697-4,861-4,079-3,697-3,703-3,780-3,780-3,761
V. Tài sản ngắn hạn khác6,4889,6727,8777,2576,1175,8765,8719,5347,7854,8244,6676,9886,7977,72811,45013,6199,82610,37411,1737,942
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6675,4806,7966,3065,1194,3684,2864,2802,8032,9373,3593,7073,6723,4513,9684,1983,6084,2484,9471,899
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,2773,6221453773775751,1144,7834,3311,1237201,8881,0241,2983,6708,0035,5815,3564,8544,866
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,5445709365736219334714716516035881,3932,1002,9793,8091,4186377701,3721,177
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1614
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn191,063188,657194,401225,393234,003233,368237,251237,017239,748241,289240,037238,585226,946234,269236,271248,346257,691272,969263,062269,238
I. Các khoản phải thu dài hạn18,35118,35118,35118,35118,35118,35118,35118,32718,32718,32718,32718,32718,38618,38618,32718,38618,38618,32718,32718,327
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác18,35118,35118,35118,35118,35118,35118,35118,32718,32718,32718,32718,32718,38618,38618,32718,38618,38618,32718,32718,327
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định100,606102,284104,061109,216109,923111,702115,050114,866116,747118,782120,374122,329124,401126,348128,287130,034130,856132,871134,953137,160
1. Tài sản cố định hữu hình66,84368,35969,97474,96375,51277,12780,15479,97081,68883,56185,09186,87288,80590,67492,46194,05594,72596,58498,506100,554
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình33,76333,92534,08734,25334,41134,57434,89734,89735,05835,22035,28235,45835,59635,67435,82635,97836,13036,28836,44736,607
III. Bất động sản đầu tư8,4858,6428,8009,0049,2089,4129,8219,82110,02510,2297,0207,1407,2607,3807,6197,6197,7397,8597,9798,099
- Nguyên giá41,12041,12041,12041,12041,12041,12041,12041,12041,12041,12037,74837,74837,74837,74837,74837,74837,74837,74837,74837,748
- Giá trị hao mòn lũy kế-32,636-32,478-32,320-32,116-31,912-31,708-31,299-31,299-31,095-30,891-30,727-30,608-30,488-30,368-30,128-30,128-30,008-29,889-29,769-29,649
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,9529,95213,58213,58218,47818,47818,47818,47818,47818,59118,59118,59118,51918,51918,48218,46218,46218,46218,46218,462
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,9529,95213,58213,58218,47818,47818,47818,47818,47818,59118,59118,59118,51918,51918,48218,46218,46218,46218,46218,462
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,05642,17142,48567,19369,48466,94768,54168,54168,54168,59268,78064,66451,46456,34556,48463,74271,74285,03473,68773,687
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh42,05642,17144,28568,99371,28468,74770,34170,34170,34170,39270,58066,46452,96458,60465,86265,86271,65474,14274,142
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn-1,80058,145-2,120-2,120-2,120-454
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,800-1,800-1,800-1,800-1,800-1,800-1,800-1,800-1,800-1,800300-1,800-2,120-454
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,00015,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,6127,2567,1228,0478,5598,4787,0106,9847,6316,7686,9457,5336,9167,2917,07110,10210,50510,4159,65313,502
1. Chi phí trả trước dài hạn9,8915,4875,7896,7707,2827,2575,8145,7876,4355,6275,8605,3494,8935,3244,9005,4315,8345,5725,5109,412
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,7211,7691,3331,2771,2771,2211,1961,1961,1961,1411,0852,0232,0231,9682,1124,6714,6714,6154,0204,031
3. Tài sản dài hạn khác1615922812459
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN814,480791,577821,470769,906752,726753,116754,886777,810767,002758,886845,059799,761789,659779,508834,182847,859816,118802,272839,184844,718
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả193,757179,074205,416223,292204,745204,177208,080233,089217,305198,879283,542241,109235,703214,606259,716262,827232,046209,175237,495241,846
I. Nợ ngắn hạn113,31899,359126,631136,090118,212121,742121,914147,281133,286121,733205,862160,341156,083141,710186,240191,004160,170139,945176,332181,563
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,8951,5958,6658,6656651,1156656652,76511,29633,5081,7654,4025,40811,18211,0895,2683,68410,803803
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn41,42051,99974,55864,49056,48650,54959,53595,02881,12457,150124,12997,99195,61586,843121,65386,23358,10734,12669,55563,241
4. Người mua trả tiền trước34,90413,33012,93018,52423,46437,03922,1269,65010,84215,80811,17410,6078,1119,93212,86532,97740,00545,78638,02444,147
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,0026,3263,68811,4029,6335,3158,5828,7722,0696,1023,15112,4975,9485,2655,5437,8344,5854,9884,26214,119
6. Phải trả người lao động6,4105,0389,0047,9787,3335,1758,2718,7398,0985,99011,0019,1378,3845,48010,2847,1478,6746,41612,09811,621
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,3199,6945,5929,9114,6898,5558,7628,71410,85310,1397,0849,83211,0548,76911,43813,1057,81128,28724,48426,939
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn2,591
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng1,6421,6421,6421,9712,0702,0702,0702,2632,5192,5192,5912,5912,591
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8034812055135731245498786680607570734813446446301456147
11. Phải trả ngắn hạn khác18,30410,14910,04012,66011,84710,9199,71411,72010,90710,60310,7208,94211,7569,0048,1888,46411,5829,0828,76412,001
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3693699739731,0344,3064,2665,64818,46417,521
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,6957781,8062,3412,5711,7462,3062,3063,4541,8872,3452,5873,9072,3631,7562,7263,5794,6855,2965,955
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn80,43979,71578,78487,20286,53482,43486,16685,80884,01877,14677,68080,76879,62072,89673,47571,82371,87769,23061,16260,283
1. Phải trả người bán dài hạn3,497
2. Chi phí phải trả dài hạn14,62915,85915,72016,48114,94113,60217,47717,47716,17716,20215,22314,72313,72311,44411,4446,5656,5656,2863,497
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác37,19637,13237,06337,57538,44637,59137,44837,47336,98334,01835,44535,05034,90235,89136,28036,31536,02736,26435,71434,648
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn29,284
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả27,32226,72326,00133,14633,14631,24231,24130,85830,85826,92627,01230,99530,99525,56125,74228,94226,65421,95122,137
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,291
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn925
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu620,723612,503616,055546,614547,981548,940546,806544,721549,698560,008561,517558,652553,956564,902574,467585,033584,072593,097601,690602,872
I. Vốn chủ sở hữu620,723612,503616,055546,614547,981548,940546,446544,361549,463559,648561,157558,292553,596564,542574,107584,673583,712592,737601,330602,512
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu438,000438,000438,000438,000438,000438,000438,000438,000438,000438,000438,000438,000438,000438,000438,000438,000438,000438,000438,000438,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-13,065-13,065-13,065-13,065-13,065-13,065-13,065-13,065-13,065-13,065-13,065-13,065-13,065-13,065-13,065-13,065-13,065-13,065-13,065
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-19,974-19,974-19,974-19,974-19,974-19,974-19,974-19,974-19,974-19,974-19,974-19,974-19,974-19,974-19,974-19,974-19,974-19,974-19,974-19,974
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển52,01651,57253,23553,23553,23553,23553,23553,23554,49254,49254,49254,49254,49254,49254,30254,30254,30254,30254,30554,159
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2727272727272727272727272727272727272727
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối32,76920,52922,191-51,149-45,571-44,788-52,754-50,298-42,138-34,019-30,861-32,539-37,855-32,721-18,752-12,352-12,8861,9054,5344,594
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát117,884135,415135,641139,541135,330135,505140,977136,436132,122134,188132,539131,351131,972137,785133,569137,735137,307131,543137,504138,772
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác360360234360360360360360360360360360360360
1. Nguồn kinh phí360360234360360360360360360360360360360360
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN814,480791,577821,470769,906752,726753,116754,886777,810767,002758,886845,059799,761789,659779,508834,182847,859816,118802,272839,184844,718
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc