CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội (shn)

7.50
-0.40
(-5.06%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,522,4683,759,9263,893,0034,031,3132,860,6714,283,6883,516,4264,224,5223,723,4894,398,8294,110,0704,397,2874,084,0653,567,9942,648,4232,650,8952,524,5302,761,9812,804,1282,593,621
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,19421,00916,80522,016217,23717,95911,980121,56911,73215,286189,70562,228134,346284,899198,580375,01422,895251,48426,929308,721
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3993993991,11010,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,152,6393,400,1833,716,4363,851,7522,478,6454,239,2523,473,9794,068,6613,592,1234,136,6353,465,0303,460,4013,368,9742,906,8142,328,2441,927,9492,040,0681,963,2512,049,1341,575,207
IV. Tổng hàng tồn kho327,460332,141151,514146,677159,31617,39217,08216,639112,691239,606447,501827,643542,941360,311118,815321,090423,644501,611665,316634,865
V. Tài sản ngắn hạn khác3,7766,1937,84810,8685,4749,08513,38517,6536,9437,3027,83447,01537,80315,9692,78326,84236,81345,63462,74964,327
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,591,1341,587,5781,767,6601,569,8091,563,0681,693,4491,483,3191,484,0531,490,4201,492,3021,311,7321,314,452831,497807,6471,284,6631,023,0041,286,9451,390,7481,297,9411,930,785
I. Các khoản phải thu dài hạn642,916642,916734,556541,651541,373541,373541,373541,373541,416541,955541,664541,601541,601541,601541,601278,047277,527277,478277,457552,267
II. Tài sản cố định25,65025,57724,26124,36515,82816,11115,62115,88516,24913,31713,62413,93914,28314,01714,07914,79346,16546,33646,66858,737
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,5683,410182,925182,102181,524311,138180,042180,029179,158182,217113113113
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn908,556908,556817,988817,982820,861820,861741,917741,919741,916741,916741,671742,212257,728232,228711,166711,048711,048811,048711,1821,054,282
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,4457,1197,9303,7093,4829911,1621,4148,0209,00610,54112,24013,19614,99512,78213,8518,2625,0292,863547
VII. Lợi thế thương mại1,8312,0602,2892,5182,7462,9753,2043,4333,6623,8914,1194,3484,5774,8065,0355,263243,942250,857259,771264,952
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,113,6035,347,5045,660,6645,601,1224,423,7395,977,1384,999,7455,708,5755,213,9095,891,1315,421,8025,711,7394,915,5624,375,6413,933,0853,673,8993,811,4754,152,7294,102,0704,524,406
A. Nợ phải trả3,500,0143,738,7424,061,4204,006,2462,828,6034,382,6383,411,4214,122,5463,625,1324,296,3553,837,3644,115,4853,308,1272,769,3512,344,6642,076,5362,253,4242,595,9622,549,1292,484,824
I. Nợ ngắn hạn3,500,0143,738,7424,061,4204,006,2462,828,6034,382,6383,411,4214,122,5463,625,1324,296,3553,837,3644,035,3023,183,1942,642,6682,217,2311,888,3522,055,4912,398,2782,349,0292,369,724
II. Nợ dài hạn80,183124,933126,683127,433188,183197,933197,683200,100115,100
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,613,5891,608,7611,599,2441,594,8761,595,1361,594,4991,588,3241,586,0291,588,7771,594,7761,584,4391,596,2541,607,4351,606,2901,588,4211,597,3631,558,0511,556,7671,552,9412,039,582
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,113,6035,347,5045,660,6645,601,1224,423,7395,977,1384,999,7455,708,5755,213,9095,891,1315,421,8025,711,7394,915,5624,375,6413,933,0853,673,8993,811,4754,152,7294,102,0704,524,406
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc