CTCP Nam Việt (nav)

13.15
-0.60
(-4.36%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn84,32987,05193,29695,63294,13893,55788,94496,90197,86198,46090,27494,039
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,9438,0274,8881,9882,6333,67320,12025,25412,2011,6444,9324,528
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,50030,00022,10028,40032,00034,41617,60032,60046,10047,60049,50045,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn25,61637,14052,58247,94246,61231,20333,92922,56933,53641,15528,17635,099
IV. Tổng hàng tồn kho9,18510,20710,72015,14612,71623,05715,81713,7585,9327,1306,2347,786
V. Tài sản ngắn hạn khác851,6773,0062,1561771,2091,4782,719919301,4331,627
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,69424,70924,76124,36723,72523,05321,92922,26222,81123,38823,56523,725
I. Các khoản phải thu dài hạn350375400425
II. Tài sản cố định9,69410,37710,0979,3719,96010,78810,06310,61911,11311,63411,75811,863
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,49811,49811,49811,49811,49811,97311,49811,49811,49811,49811,49811,498
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,1522,4592,7663,0732,267292369145200255310365
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN108,023111,760118,058119,999117,863116,610110,874119,163120,672121,847113,840117,765
A. Nợ phải trả5,16710,03511,31414,4026,32310,2956,8447,6745,3747,1686,7106,643
I. Nợ ngắn hạn2,5946,9878,64711,7923,9897,9794,5285,8593,9305,7245,1905,200
II. Nợ dài hạn2,5733,0472,6682,6102,3332,3162,3161,8151,4441,4441,5191,444
B. Nguồn vốn chủ sở hữu102,855101,726106,743105,597111,541106,315104,029111,489115,298114,679107,130111,122
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN108,023111,760118,058119,999117,863116,610110,874119,163120,672121,847113,840117,765
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc