| Chỉ tiêu | Qúy 2 2026 | Qúy 1 2026 | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 3,657,217 | 2,911,108 | 3,279,088 | 3,654,281 | 3,495,719 | 3,045,396 | 3,249,616 | 3,411,928 | 3,313,308 | 2,756,293 | 2,552,594 | 2,865,133 | 2,695,649 | 2,443,219 | 2,317,127 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 220,350 | 208,823 | 739,633 | 883,917 | 587,083 | 1,252,790 | 886,350 | 659,512 | 607,486 | 263,273 | 455,324 | 490,140 | 482,951 | 162,286 | 424,038 |
| 1. Tiền | 155,919 | 170,686 | 200,943 | 367,084 | 67,219 | 96,894 | 210,360 | 285,127 | 140,991 | 193,273 | 134,298 | 68,140 | 192,951 | 91,286 | 404,038 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 64,431 | 38,137 | 538,689 | 516,833 | 519,864 | 1,155,896 | 675,990 | 374,384 | 466,495 | 70,000 | 321,025 | 422,000 | 290,000 | 71,000 | 20,000 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,077,015 | 1,050,800 | 880,144 | 1,103,802 | 992,698 | 276,622 | 653,103 | 906,538 | 628,576 | 1,141,424 | 970,785 | 1,002,270 | 863,570 | 853,100 | 955,600 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,077,015 | 1,050,800 | 880,144 | 1,103,802 | 992,698 | 276,622 | 653,103 | 906,538 | 628,576 | 1,141,424 | 970,785 | 1,002,270 | 863,570 | 853,100 | 955,600 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,234,534 | 690,091 | 1,025,910 | 931,992 | 1,015,636 | 624,105 | 991,662 | 1,101,055 | 921,841 | 411,449 | 598,360 | 747,889 | 471,465 | 270,034 | 340,392 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 1,122,695 | 565,900 | 943,209 | 869,753 | 1,003,910 | 586,633 | 975,784 | 987,283 | 785,098 | 403,734 | 589,040 | 738,013 | 472,531 | 262,621 | 346,113 |
| 2. Trả trước cho người bán | 100,660 | 108,451 | 74,338 | 83,920 | 36,381 | 58,789 | 44,784 | 140,445 | 150,880 | 35,409 | 40,711 | 40,387 | 27,988 | 39,463 | 27,333 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 25,820 | 30,380 | 21,250 | 21,444 | 21,795 | 20,486 | 12,978 | 12,653 | 25,189 | 11,682 | 7,984 | 8,456 | 9,914 | 7,115 | 6,111 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -14,642 | -14,639 | -12,887 | -43,125 | -46,450 | -41,803 | -41,883 | -39,327 | -39,327 | -39,376 | -39,376 | -38,967 | -38,967 | -39,166 | -39,166 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,002,261 | 889,089 | 550,210 | 651,139 | 849,320 | 847,921 | 645,400 | 701,676 | 1,107,040 | 887,776 | 506,531 | 595,982 | 837,258 | 1,118,944 | 578,689 |
| 1. Hàng tồn kho | 1,006,903 | 894,322 | 555,443 | 657,078 | 855,258 | 854,338 | 653,751 | 711,686 | 1,116,393 | 899,024 | 517,855 | 605,180 | 845,650 | 1,127,336 | 592,050 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -4,642 | -5,233 | -5,233 | -5,939 | -5,939 | -6,417 | -8,351 | -10,010 | -9,353 | -11,248 | -11,323 | -9,198 | -8,392 | -8,392 | -13,362 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 123,057 | 72,303 | 83,191 | 83,430 | 50,983 | 43,957 | 73,100 | 43,148 | 48,366 | 52,371 | 21,595 | 28,852 | 40,404 | 38,854 | 18,409 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 11,151 | 10,034 | 9,039 | 8,322 | 10,883 | 8,734 | 5,739 | 7,185 | 8,216 | 9,481 | 6,909 | 6,842 | 7,562 | 8,580 | 7,827 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 109,997 | 58,414 | 65,348 | 70,938 | 34,430 | 29,481 | 61,620 | 31,110 | 32,305 | 32,192 | 7,696 | 14,314 | 24,846 | 22,395 | 9,461 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,908 | 3,855 | 8,804 | 4,170 | 5,669 | 5,742 | 5,741 | 4,854 | 7,845 | 10,697 | 6,990 | 7,697 | 7,997 | 7,879 | 1,120 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,405,914 | 1,408,096 | 1,402,755 | 1,306,093 | 1,295,188 | 1,298,680 | 1,270,984 | 944,723 | 879,950 | 900,719 | 900,495 | 897,887 | 915,580 | 946,702 | 952,402 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 29,131 | 39,253 | 39,253 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 21,375 | 21,375 | 21,375 | 21,375 | 21,375 | 21,375 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 29,131 | 39,253 | 39,253 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 21,375 | 21,375 | 21,375 | 21,375 | 21,375 | 21,375 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,300,767 | 1,302,504 | 1,275,551 | 994,195 | 740,060 | 746,248 | 699,598 | 725,957 | 756,626 | 775,574 | 773,819 | 800,303 | 812,450 | 831,791 | 841,751 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,295,690 | 1,296,379 | 1,268,377 | 985,972 | 730,788 | 736,771 | 691,129 | 717,951 | 747,025 | 766,265 | 763,077 | 790,099 | 802,404 | 822,345 | 831,281 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 5,077 | 6,126 | 7,174 | 8,223 | 9,272 | 9,476 | 8,469 | 8,006 | 9,601 | 9,309 | 10,743 | 10,203 | 10,046 | 9,446 | 10,470 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,321 | 1,321 | 12,735 | 202,660 | 435,616 | 432,696 | 473,271 | 110,566 | 45,710 | 62,949 | 59,468 | 24,541 | 24,087 | 29,795 | 21,705 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,321 | 1,321 | 12,735 | 202,660 | 435,616 | 432,696 | 473,271 | 110,566 | 45,710 | 62,949 | 59,468 | 24,541 | 24,087 | 29,795 | 21,705 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 8,373 | 12,724 | 18,185 | 16,229 | 24,038 | 29,704 | 31,871 | 36,494 | |||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 8,373 | 12,724 | 18,185 | 16,229 | 24,038 | 29,704 | 31,871 | 36,494 | |||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 66,323 | 52,293 | 57,030 | 53,009 | 55,474 | 50,032 | 26,243 | 31,706 | 37,614 | 40,821 | 45,832 | 51,669 | 57,668 | 63,742 | 67,572 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 66,323 | 52,293 | 57,030 | 53,009 | 55,474 | 50,032 | 26,243 | 31,706 | 37,614 | 40,821 | 45,832 | 51,669 | 57,668 | 63,742 | 67,572 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5,063,132 | 4,319,203 | 4,681,843 | 4,960,374 | 4,790,908 | 4,344,075 | 4,520,600 | 4,356,651 | 4,193,258 | 3,657,011 | 3,453,089 | 3,763,020 | 3,611,230 | 3,389,921 | 3,269,529 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 2,683,967 | 2,026,392 | 2,473,529 | 2,480,470 | 2,513,408 | 2,201,500 | 2,467,656 | 2,211,512 | 2,177,932 | 1,733,342 | 1,643,334 | 1,847,243 | 1,744,738 | 1,662,312 | 1,551,960 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2,103,054 | 1,394,479 | 1,825,616 | 1,860,464 | 1,906,555 | 1,599,197 | 1,860,133 | 1,769,396 | 1,777,750 | 1,431,428 | 1,335,421 | 1,533,330 | 1,424,825 | 1,321,399 | 1,246,047 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,162,973 | 625,741 | 647,806 | 688,202 | 831,208 | 763,772 | 812,672 | 898,649 | 965,502 | 769,126 | 526,786 | 719,781 | 688,776 | 702,618 | 376,478 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 194,463 | 226,389 | 174,804 | 159,310 | 170,065 | 251,431 | 192,534 | 118,660 | 194,532 | 238,010 | 123,235 | 153,376 | 130,246 | 219,805 | 219,053 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 25,139 | 17,072 | 20,521 | 23,513 | 50,087 | 14,564 | 14,847 | 22,246 | 25,609 | 2,290 | 13,766 | 33,430 | 5,100 | 12,933 | 15,006 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 68,399 | 25,153 | 152,904 | 106,787 | 77,098 | 23,303 | 93,644 | 73,012 | 36,821 | 15,205 | 48,669 | 51,556 | 37,695 | 10,452 | 34,537 |
| 6. Phải trả người lao động | 517,582 | 406,849 | 677,615 | 680,319 | 573,079 | 439,622 | 573,594 | 511,367 | 453,431 | 314,320 | 500,231 | 459,441 | 453,446 | 266,460 | 493,243 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 57,499 | 42,158 | 71,514 | 120,783 | 113,149 | 54,680 | 102,686 | 86,077 | 43,324 | 32,307 | 56,980 | 48,386 | 41,697 | 29,045 | 35,717 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 4,614 | 6,914 | 8,420 | 7,259 | 7,653 | 5,102 | 6,138 | 8,906 | 5,295 | 4,071 | 4,927 | 7,561 | 4,822 | 3,667 | 6,192 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 712 | 9,239 | 11,478 | 14,113 | 15,379 | 19,542 | 6,004 | 8,762 | 11,623 | 15,000 | 13,912 | 16,862 | 24,502 | 30,047 | |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 72,384 | 43,492 | 62,794 | 62,812 | 70,103 | 31,345 | 44,475 | 44,475 | 44,475 | 44,475 | 45,827 | 45,887 | 46,181 | 51,916 | 35,774 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 580,913 | 631,913 | 647,913 | 620,006 | 606,853 | 602,303 | 607,523 | 442,116 | 400,182 | 301,913 | 307,913 | 313,913 | 319,913 | 340,913 | 305,913 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | |||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 580,913 | 631,913 | 647,913 | 620,006 | 606,853 | 602,303 | 607,523 | 442,116 | 400,182 | 301,913 | 307,913 | 313,913 | 319,913 | 340,913 | 305,913 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 2,379,165 | 2,292,811 | 2,208,314 | 2,479,904 | 2,277,499 | 2,142,575 | 2,052,944 | 2,145,139 | 2,015,326 | 1,923,670 | 1,809,755 | 1,915,778 | 1,866,492 | 1,727,609 | 1,717,569 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 2,379,165 | 2,292,811 | 2,208,314 | 2,479,904 | 2,277,499 | 2,142,575 | 2,052,944 | 2,145,139 | 2,015,326 | 1,923,670 | 1,809,755 | 1,915,778 | 1,866,492 | 1,727,609 | 1,717,569 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,125,210 | 1,125,210 | 1,125,210 | 1,125,210 | 1,125,210 | 750,141 | 750,141 | 750,141 | 750,141 | 750,141 | 750,141 | 750,141 | 750,141 | 750,141 | 750,141 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 7,650 | 7,650 | 7,650 | 7,650 | 7,650 | 7,650 | 7,650 | 7,650 | 7,650 | 7,650 | |||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 186,850 | 185,836 | 185,836 | 185,836 | 185,836 | 185,836 | 185,836 | 185,836 | 185,836 | 185,836 | 185,836 | 185,836 | 185,836 | 183,793 | 183,793 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 1,972 | 1,972 | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 701,733 | 680,183 | 595,457 | 860,418 | 674,092 | 936,690 | 849,838 | 962,018 | 841,439 | 755,064 | 710,416 | 818,937 | 765,641 | 689,208 | 671,846 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | 71 | 71 | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 357,722 | 293,932 | 294,161 | 300,791 | 284,711 | 262,258 | 259,479 | 239,495 | 230,260 | 224,979 | 163,362 | 160,864 | 164,874 | 102,424 | 109,746 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5,063,132 | 4,319,203 | 4,681,843 | 4,960,374 | 4,790,908 | 4,344,075 | 4,520,600 | 4,356,651 | 4,193,258 | 3,657,011 | 3,453,089 | 3,763,020 | 3,611,230 | 3,389,921 | 3,269,529 |