CTCP Môi trường Đô thị Phú Yên (mpy)

14.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn102,93681,90391,55384,21275,47774,34879,321
I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,61716,6989,57220,38811,63816,03316,114
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,62111,85611,41412,11410,5744,374
III. Các khoản phải thu ngắn hạn39,01539,92855,47836,40243,46536,92244,058
IV. Tổng hàng tồn kho20,89010,30013,51913,1738,28715,01917,514
V. Tài sản ngắn hạn khác2,7923,1221,5702,1351,5132,0001,634
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn21,24520,35021,24119,42118,87921,6107,452
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định19,82514,02015,13613,37916,82018,3117,436
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn557160
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4001,2508503,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9655,0105,2556,0422,05823917
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN124,181102,254112,794103,63394,35695,95986,773
A. Nợ phải trả48,62228,56040,76333,74525,32326,81519,202
I. Nợ ngắn hạn47,67628,08840,76333,74525,32326,81519,202
II. Nợ dài hạn946472
B. Nguồn vốn chủ sở hữu75,55973,69372,03169,88869,03369,14467,571
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN124,181102,254112,794103,63394,35695,95986,773
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc