Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP (llm)

29.70
-0.10
(-0.34%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,524,1306,322,8586,561,7076,654,5316,591,7016,945,4355,317,8205,784,4955,313,0885,291,1725,562,2985,022,5375,051,5135,273,9405,314,0115,971,7746,180,3086,464,1076,447,4216,352,796
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,191,4732,955,2312,700,9172,671,9023,230,1253,056,8482,976,4742,781,1672,462,2032,375,5132,738,0402,429,1752,323,0502,749,3922,600,5822,299,6662,110,6971,436,5171,228,6961,171,483
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn799,270306,4886,5876,5126,7496,6466,5005,8005,8005,8005,8005,6001,4145,6143,4633,463
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,253,4952,516,5502,990,3653,076,3162,851,5573,377,7151,717,9192,548,4832,405,7442,380,7062,304,3401,893,3431,886,2381,666,1121,938,3992,737,2673,253,0434,075,9384,154,4684,147,294
IV. Tổng hàng tồn kho277,664453,204756,624828,984469,344476,858498,290373,936354,836438,020444,559628,748752,075784,531719,542861,720737,567866,309973,293941,957
V. Tài sản ngắn hạn khác2,22791,385107,21570,81833,92827,369118,63775,11084,50591,13369,55965,67190,15173,90455,48973,12177,58779,72987,50188,599
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn809,829820,493823,525824,643829,835841,436861,109782,820793,171811,306837,257851,139850,459853,031902,004921,184911,260928,204948,974959,722
I. Các khoản phải thu dài hạn1711715855855855858,7428,7428,7428,7428,7428,8268,8268,8268,8268,8268,6558,6558,6559,585
II. Tài sản cố định112,458108,144114,632115,904118,635116,720119,849122,952126,373129,540132,698136,647140,736143,979148,894153,045155,136159,725170,178175,974
III. Bất động sản đầu tư9,66310,23910,81511,39111,96812,54413,12013,69714,27314,84915,42516,00216,57817,15417,73118,30718,88319,46020,03620,612
IV. Tài sản dở dang dài hạn38,13141,89437,33537,33537,36537,36540,81440,81431,92931,92940,81440,91940,95740,81440,81440,85240,77240,77240,77241,002
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn557,044559,336558,763557,385551,395554,601548,983541,482543,559548,420552,540549,798556,619568,305602,878629,959633,863634,561636,545629,628
VI. Tổng tài sản dài hạn khác92,362100,709101,395102,042109,886119,621129,60055,13468,29677,82687,03798,94786,74373,91382,80770,12753,86864,93472,67682,795
VII. Lợi thế thương mại3953688397112126
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,333,9597,143,3517,385,2327,479,1747,421,5367,786,8716,178,9296,567,3156,106,2596,102,4786,399,5545,873,6755,901,9726,126,9706,216,0156,892,9587,091,5687,392,3117,396,3947,312,518
A. Nợ phải trả6,329,3315,586,6256,122,9746,365,1556,375,4236,758,1635,205,3835,566,7315,118,6085,122,4685,460,6224,949,9724,983,1775,150,1705,198,3055,848,1596,014,0526,346,5216,342,8666,225,645
I. Nợ ngắn hạn5,557,9854,855,1945,429,8575,788,7455,823,4256,354,1214,784,1255,474,4745,022,8215,013,4375,349,8104,904,3934,936,9235,076,3035,134,8245,801,3525,994,2176,326,9386,292,8586,201,171
II. Nợ dài hạn771,346731,431693,116576,410551,998404,042421,25892,25795,787109,031110,81345,57946,25473,86763,48146,80719,83519,58350,00824,474
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,004,6281,556,7261,262,2581,114,0201,046,1131,028,708973,5461,000,585987,651980,009938,932923,703918,795976,8001,017,7101,044,8001,077,5161,045,7901,053,5291,086,872
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,333,9597,143,3517,385,2327,479,1747,421,5367,786,8716,178,9296,567,3156,106,2596,102,4786,399,5545,873,6755,901,9726,126,9706,216,0156,892,9587,091,5687,392,3117,396,3947,312,518
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc