CTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO (lai)

8
0.10
(1.27%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Qúy 4
2012
Qúy 4
2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn995,7211,005,4831,000,0751,030,466990,405981,121988,649817,513600,387257,606254,738257,678240,949248,572230,032242,453233,224180,72583,93565,085
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,90619,20132,59168,76315,8027,3105,14976,18433,18524,0626,3066,82523,32521,41331,74839,8987,26011,30312,8303,084
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,43616,000595050509,33168,58557,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn43,31228,21134,34056,12253,10054,68966,49849,90235,78157,93274,24650,17736,82619,67246,36256,75941,94837,37634,82936,025
IV. Tổng hàng tồn kho936,187939,267915,949905,278920,041915,099914,515676,780518,752175,562169,608190,503105,132138,860135,440139,982178,546128,00131,43521,189
V. Tài sản ngắn hạn khác4,3162,3681,1953041,4624,0242,48714,58912,6194,5288427,08111,12716,4825,8145,4704,0454,8414,787
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn341,568341,878341,876340,771341,772341,429337,001346,583301,067474,913227,373155,003153,922111,041129,565149,504119,482157,074201,996153,706
I. Các khoản phải thu dài hạn4,1834,1834,1834,1834,1834,1831561561562,672
II. Tài sản cố định12,39612,59412,56312,77312,98313,19313,40314,24315,25216,31417,24717,80419,74220,25022,2245,80116,06116,93717,92919,577
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn318,098318,098318,049316,425316,321315,635314,980325,590279,066451,850203,375130,449127,27483,885100,434134,22196,392133,153176,761126,793
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,7506,8106,8106,8106,8106,810
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1412543316401,5351,6671,868220174496525
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,337,2891,347,3621,341,9511,371,2371,332,1771,322,5501,325,6501,164,096901,454732,520482,111412,681394,871359,613359,597391,957352,706337,799285,931218,791
A. Nợ phải trả944,079954,878952,522978,934964,015970,095983,148961,759734,307583,666342,957274,260272,622231,219233,169270,437244,061233,777182,899112,865
I. Nợ ngắn hạn251,528317,327282,609287,309275,341284,848326,428619,959242,271246,757223,873120,00592,49064,549108,096172,760127,823142,315109,36478,590
II. Nợ dài hạn692,551637,551669,913691,625688,675685,247656,720341,800492,036336,909119,084154,255180,132166,670125,07397,677116,23891,46273,53434,275
B. Nguồn vốn chủ sở hữu393,211392,483389,429392,303368,161352,454342,502202,337167,147148,854139,154138,421122,249128,394126,428121,520108,645104,022103,032105,926
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,337,2891,347,3621,341,9511,371,2371,332,1771,322,5501,325,6501,164,096901,454732,520482,111412,681394,871359,613359,597391,957352,706337,799285,931218,791
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc