CTCP Cấp thoát nước Gia Lai (glw)

13.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn27,53539,12839,56444,09144,33042,81137,07236,00727,80429,45629,81438,45835,04332,76530,16328,17829,70735,21130,33027,130
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,06430,71333,43931,92521,56318,2917,0238,1221,8812,2163,2911,45313,4071,9127983,7662,5677,8334,6155,906
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5005005005,90016,27017,47022,84018,24017,00018,00018,00015,50010,30218,48917,40113,30816,32316,20114,57010,570
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,7463,1831,4701,9182,4781,6723,1124,7165,8305,1603,78115,4036,9177,4346,9256,0866,0975,8855,8785,308
IV. Tổng hàng tồn kho3,9153,5493,9413,3443,8214,3253,9233,4182,7763,2063,1373,6023,6123,9223,6543,4083,4414,0443,6183,368
V. Tài sản ngắn hạn khác1,3101,1832131,0051981,0531731,5113178751,6062,5018071,0091,3851,6101,2801,2481,6491,979
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn185,652169,890164,750164,855162,751160,936161,784164,230167,047164,909164,159164,080167,480168,069168,867167,221168,098166,523169,200171,024
I. Các khoản phải thu dài hạn99047868816724
II. Tài sản cố định177,731157,477158,235159,841157,732155,665157,679160,249162,866160,268158,527158,855161,671161,065159,232161,137160,317157,852160,514162,028
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,2116,6681,409444271,1265525026081632,2781,7121,7121,7154,19315183473454
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,7105,7455,1064,9704,5924,1453,5523,4803,5723,4883,3543,5124,0974,8115,3736,0686,7827,4748,2318,996
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN213,187209,018204,314208,947207,081203,746198,855200,237194,851194,365193,973202,537202,523200,834199,029195,399197,805201,734199,530198,154
A. Nợ phải trả12,03711,2279,2067,7429,1368,1215,7416,0653,6534,9625,2295,9276,3906,1535,9694,9767,8196,4515,4075,955
I. Nợ ngắn hạn12,03711,2279,2067,7429,1368,1215,7416,0653,6534,9625,2295,3775,8415,0544,8703,3276,1704,2533,2093,207
II. Nợ dài hạn5505501,0991,0991,6491,6492,1982,1982,748
B. Nguồn vốn chủ sở hữu201,149197,792195,109201,205197,945195,626193,114194,172191,197189,403188,744196,610196,132194,681193,060190,423189,986195,283194,122192,199
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN213,187209,018204,314208,947207,081203,746198,855200,237194,851194,365193,973202,537202,523200,834199,029195,399197,805201,734199,530198,154
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc