CTCP Đầu tư Xây dựng và Kỹ thuật 29 (e29)

8.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn415,069718,968246,504229,916347,385327,634472,294
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,15246,27232,40721,92234,78938,84538,448
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,170
III. Các khoản phải thu ngắn hạn247,684334,811146,620137,878249,769221,215277,892
IV. Tổng hàng tồn kho139,158297,32566,70369,43062,81965,854154,129
V. Tài sản ngắn hạn khác10,07530,38977468681,7191,825
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,89718,68612,93415,69918,53467,91070,400
I. Các khoản phải thu dài hạn96
II. Tài sản cố định4,8996,4887,2819,10410,99759,9014,600
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn56,988
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,99812,1985,6536,5957,5388,0098,715
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN423,966737,653259,438245,616365,919395,543542,695
A. Nợ phải trả368,102683,922208,002194,203313,980341,307488,999
I. Nợ ngắn hạn367,918683,707207,617186,990300,237326,698479,900
II. Nợ dài hạn1842153857,21313,74314,6099,099
B. Nguồn vốn chủ sở hữu55,86453,73151,43651,41351,93954,23653,695
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN423,966737,653259,438245,616365,919395,543542,695
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |