| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 415,069 | 718,968 | 246,504 | 229,916 | 347,385 | 327,634 | 472,294 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 18,152 | 46,272 | 32,407 | 21,922 | 34,789 | 38,845 | 38,448 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | 10,170 | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 247,684 | 334,811 | 146,620 | 137,878 | 249,769 | 221,215 | 277,892 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 139,158 | 297,325 | 66,703 | 69,430 | 62,819 | 65,854 | 154,129 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 10,075 | 30,389 | 774 | 686 | 8 | 1,719 | 1,825 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 8,897 | 18,686 | 12,934 | 15,699 | 18,534 | 67,910 | 70,400 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | 96 |
| II. Tài sản cố định | 4,899 | 6,488 | 7,281 | 9,104 | 10,997 | 59,901 | 4,600 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | | | | | 56,988 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3,998 | 12,198 | 5,653 | 6,595 | 7,538 | 8,009 | 8,715 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 423,966 | 737,653 | 259,438 | 245,616 | 365,919 | 395,543 | 542,695 |
| A. Nợ phải trả | 368,102 | 683,922 | 208,002 | 194,203 | 313,980 | 341,307 | 488,999 |
| I. Nợ ngắn hạn | 367,918 | 683,707 | 207,617 | 186,990 | 300,237 | 326,698 | 479,900 |
| II. Nợ dài hạn | 184 | 215 | 385 | 7,213 | 13,743 | 14,609 | 9,099 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 55,864 | 53,731 | 51,436 | 51,413 | 51,939 | 54,236 | 53,695 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 423,966 | 737,653 | 259,438 | 245,616 | 365,919 | 395,543 | 542,695 |