Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

14
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,482,1086,728,5246,232,8996,287,2656,505,8955,444,9264,697,0374,642,8974,453,3713,905,8943,679,7883,055,3482,186,5352,333,7492,513,7412,244,2521,819,3302,086,1021,902,582833,970
I. Tiền216,746446,094181,629168,725220,659149,829236,268161,318183,614309,089341,247285,019238,680244,478438,831299,669180,798229,861404,332153,283
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,470,4883,260,9613,300,0213,281,2403,111,8052,433,7702,107,8822,069,7391,947,3111,566,9661,372,341589,655981,7111,053,990966,9021,022,520831,8371,149,588955,412334,536
III. Các khoản phải thu1,026,897943,597938,508738,536693,1301,100,2581,066,3021,106,170943,980916,562608,786763,445949,6271,008,5261,095,103908,385795,229694,449530,113331,980
IV. Hàng tồn kho4,4984,5284,9655,2265,6225,2204,1384,2554,6385,3454,1004,6234,4314,6953,5144,1563,5082,3011,8375,180
V. Tài sản ngắn hạn khác1,763,4792,073,3441,807,7762,093,5382,474,6791,755,8491,282,4481,301,4161,373,8281,107,9311,353,3141,412,60612,08622,0609,3919,5227,9589,90310,8888,991
VI. Chi sự nghiệp
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,048,9561,021,033771,296749,617881,3181,106,626983,492835,744986,6241,219,6651,440,6132,285,1951,781,1461,534,9091,557,9351,577,8091,917,5191,312,7271,205,378605,241
I. Các khoản phải thu dài hạn14,51419,96619,82314,46014,98016,27414,08612,37511,9917,9379,46249,10152,28846,24331,18923,35243,59035,39234,4335,325
II. Tài sản cố định244,438254,428252,904258,103272,403286,078386,973380,628393,670392,497439,107413,698405,465412,956412,174387,214356,732103,15392,50586,707
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,21218,18630,44629,30028,68620,30412,4812,5868,09611,52814,42944,12537,16932,82448,97247,93943,97999,75584,38032,285
IV. Bất động sản đầu tư147,867149,671152,133154,596156,837159,71967,77870,22873,66278,11935,81636,96325,07926,6727,6557,6557,6557,6557,579
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn41,07746,26755,37441,05242,99656,26536,21028,96223,24117,34021,91516,849222,178139,397124,70955,01830,37518,21814,37015,423
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,531,0637,749,5577,004,1957,036,8817,387,2126,551,5525,680,5295,478,6425,439,9955,125,5595,120,4015,340,5443,967,6813,868,6584,071,6763,822,0613,736,8483,398,8293,107,9601,439,211
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ4,567,3994,927,7454,318,5124,569,6905,013,4724,234,3853,384,0183,223,8453,286,5212,937,3202,801,5303,052,4561,705,5931,583,5781,700,6691,447,4411,388,5511,111,9671,046,662883,601
I. Nợ ngắn hạn1,269,0331,460,9561,276,2091,224,0741,215,7111,248,7591,073,807990,337957,450980,037667,459792,520730,027617,859731,136468,555489,245296,325279,532207,432
II. Nợ dài hạn1,2851,2201,2741,1411,09419429816615615815443,012346530325199197150122103
III. Dự phòng nghiệp vụ3,297,0803,465,5683,041,0283,344,4753,796,6672,985,4332,309,9142,233,3412,328,9141,957,1242,133,8662,216,872975,176964,933969,208978,687899,110815,493767,009676,065
IV. Nợ khác515244255
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2,963,6652,821,8122,685,6832,467,1912,373,7402,317,1672,296,5112,254,7972,153,4742,188,2392,223,5542,191,8522,167,2092,185,9372,271,3882,277,7572,251,9052,191,6762,061,298555,610
I. Vốn chủ sở hữu2,929,8072,787,5432,642,8702,420,1492,335,3562,302,6762,268,5782,241,9332,127,7422,171,1622,211,7152,185,4842,165,8392,185,2752,270,6802,272,8462,256,5832,193,0082,052,374542,926
II. Nguồn kinh phí quỹ khác33,85834,26942,81347,04238,38414,49127,93312,86425,73117,07811,8406,3691,3706627084,911-4,678-1,3328,92512,684
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ95,31696,23594,87899,14399,61996,86396,39295,186
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,531,0637,749,5577,004,1957,036,8817,387,2126,551,5525,680,5295,478,6425,439,9955,125,5595,120,4015,340,5443,967,6813,868,6584,071,6763,822,0613,736,8483,398,8293,107,9601,439,211
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc