CTCP Lương thực Bình Định (blt)

18.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn122,92339,11275,40073,083121,507127,871101,667160,435124,222127,126110,25396,34092,509
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,70026,98848,41337,4115,59831,24144,6096,08520,99350,44534,8438,33423,364
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn48,9824,97618,61631,04250,18811,5664,18313,56428,03620,87031,72644,42930,950
IV. Tổng hàng tồn kho64,1336,7717,8073,89863,85483,23652,501140,06473,19255,02542,80441,45634,571
V. Tài sản ngắn hạn khác7,1083765637331,8681,8273747222,0017868802,1203,625
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn58,23860,29463,90457,92061,72766,06262,33662,41762,69658,77763,38165,40369,816
I. Các khoản phải thu dài hạn92929292929292929292256
II. Tài sản cố định50,94752,77155,53251,36555,16258,17055,14756,55648,97253,52158,30060,88265,467
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,0171,9231,9232,1981,9232,9012,5531,92310,1331,9381,9231,9101,910
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14141414141414141414141414
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,1685,4946,3434,2514,5364,8854,5303,8323,4853,2122,8872,5982,425
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN181,16199,406139,304131,003183,234193,933164,003222,852186,918185,903173,634161,744162,326
A. Nợ phải trả105,08424,81128,78613,04031,05327,3587,97664,76024,49419,92617,20316,97227,496
I. Nợ ngắn hạn105,08424,81128,78613,04031,05327,3587,97664,76024,49419,92617,20316,97227,496
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu76,07774,595110,518117,964152,181166,575156,027158,092162,424165,977156,431144,771134,830
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN181,16199,406139,304131,003183,234193,933164,003222,852186,918185,903173,634161,744162,326
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc